Từ vựng tiếng Nga: cấu trúc động từ
Cần, sắp sửa, nhớ về: các cấu trúc động từ tiếng Nga xuất hiện liên tục trong hội thoại.
Dưới đây là 100 từ tiếng Nga về chủ đề “Cấu trúc động từ”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 39 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| начинать | bắt đầu |
| приниматься за | bắt tay vào |
| уходить | bỏ đi |
| быть вынужденным | buộc phải |
| положить конец | chấm dứt |
| отвечать за | chịu trách nhiệm về |
| выбирать | chọn |
| быть в состоянии | có đủ khả năng |
| иметь право | có quyền |
| дорожить | coi trọng |
| пытаться | cố gắng |
| служить для | dùng để |
| останавливаться | dừng lại |
| отвечать на | đáp lại |
| проходить через | đi qua |
| выходить | đi ra |
| входить | đi vào |
| соглашаться | đồng ý |
| приводить к | gây ra |
| помогать | giúp |
| учиться | học cách |
| обходиться без | không cần đến |
| суметь | làm đượcXoay xở hoàn thành điều gì đó |
| заканчивать | làm xong |
| переставать | ngừng |
| смотреть на | nhìn |
| выяснять | phát hiện raBiết được một thông tin |
| бояться | sợ |
| пользоваться | sử dụng |
| участвовать в | tham gia |
| проявлять | thể hiện |
| продолжать | tiếp tục |
| доверять | tin cậy vào |
| учитывать | tính đến |
| рассчитывать на | trông cậy vào |
| возвращаться внутрь | trở vào trong |
| только что | vừa mới |
| выкручиваться | xoay xở được |
| осознавать | ý thức được |
Cấp độ 2: trung bình 40 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| заботиться о | bận tâm đến |
| успокаиваться | bình tĩnh lại |
| сдаваться | bỏ cuộc |
| скучать | buồn chán |
| ссориться | cãi nhau |
| ухаживать | chăm sócLo cho sự khoẻ mạnh, an lành của ai đó |
| расставаться | chia tay |
| терпеть | chịu đựng |
| обращать внимание на | chú ý đến |
| готовиться к | chuẩn bị cho |
| рисковать | có nguy cơ |
| присоединяться к | cùng tham gia |
| чистить зубы | đánh răng |
| браться за | giải quyết |
| поправляться | hồi phục |
| обещать | hứa |
| вступать в брак | kết hôn |
| торопиться | khẩn trương |
| теряться | lạc đường |
| садиться в | lên xe |
| волноваться | lo lắng |
| надевать | mặc vào |
| мечтать о | mơ ước |
| предлагать | ngỏ ý |
| садиться | ngồi xuống |
| засыпать | ngủ thiếp đi |
| повторять | ôn lại |
| решать | quyết định |
| решаться | quyết tâm |
| обдумывать | suy ngẫm về |
| мыться | tắm rửa |
| выключать | tắt |
| просыпаться | thức dậy |
| действовать | tiến hành |
| случайно встречать | tình cờ gặp |
| возвращать | trả lại |
| следить за | trông chừng |
| нанимать | tuyển dụng |
| происходить | xảy ra |
| сходить | xuống xe |
Cấp độ 3: khó 21 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| отклонять | bác bỏTừ chối, không chấp nhận |
| получать травму | bị thương |
| насмехаться | chế giễu |
| раздеваться | cởi quần áo |
| брать на себя | đảm nhận |
| отодвигать | đẩy lùi |
| направляться в | đi đến |
| побуждать | động viên |
| сдерживать | giữ lại |
| сожалеть | hối tiếc |
| ладить | hợp nhau |
| ждать с нетерпением | mong chờ |
| приглашать | mời |
| догадываться о | ngờ |
| настаивать на | nhấn mạnh |
| прибегать к | nhờ đến |
| раздавать | phân phát |
| зависеть от | phụ thuộc vào |
| сообщать о | thông báo |
| отказываться | từ chối |
| заслуживать | xứng đáng |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Nga về chủ đề “Cấu trúc động từ”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 151 từ: 58 từ cấp độ dễ, 61 từ cấp độ trung bình và 32 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Nga này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Nga trên iPhone.
Cùng nhóm: Ngữ pháp
Danh sách theo tình huống
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
