20 từ tiếng Nga cho bữa tiệc
20 từ tiếng Nga nên biết, chọn từ các chủ đề Giải trí và thư giãn, Lịch sự và giao tiếp, Thực phẩm và đồ uống, Nhà cửa và đồ đạc, Gia đình và các mối quan hệ, Sức khỏe và y tế, có nghĩa tiếng Việt.
Bữa tiệc 20 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| день рождения | sinh nhật |
| вечеринка | bữa tiệc |
| приглашение | lời mời |
| приглашать | mời |
| подарок | món quà |
| торт | bánh ngọt |
| свеча | nến |
| шампанское | rượu sâm banh |
| атмосфера | bầu không khí |
| музыка | âm nhạc |
| танцевать | nhảy múa |
| праздновать | ăn mừng |
| гость | khách |
| поздравляю | xin chúc mừng |
| с днём рождения | chúc mừng sinh nhật |
| здоровье | sức khoẻ |
| свадьба | đám cưới |
| церемония | buổi lễ |
| веселиться | tiệc tùng |
| вечер | buổi tối đi chơi |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 20 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Nga và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Nga trên iPhone.
Tiện ích
- 40 từ tiếng Nga thiết yếu nhất
- 20 từ tiếng Nga để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Nga để nói khi nào
- 28 từ tiếng Nga để nói ở đâu
- 24 từ tiếng Nga để nói số lượng
- 32 từ tiếng Nga trái nghĩa
- 28 từ tiếng Nga để nêu ý kiến
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Nga thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Nga thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Nga thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Nga thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Nga thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Nga thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Nga thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Nga thiết yếu
- 100 từ tiếng Nga trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Nga trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Nga trái nghĩa
- 20 từ tiếng Nga để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Nga để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Nga để nói khi nào
- 20 từ tiếng Nga ở sân bay
- 20 từ tiếng Nga ở khách sạn
- 20 từ tiếng Nga để hỏi đường
- 20 từ tiếng Nga để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Nga để thuê nhà
- 20 từ tiếng Nga khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Nga ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Nga khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Nga khi lái xe
- 20 từ tiếng Nga khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Nga khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Nga trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Nga ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Nga ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Nga khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Nga cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Nga ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Nga khi ở ghép
- 40 từ tiếng Nga thiết yếu nhất
- 24 từ tiếng Nga để nói số lượng
- 28 từ tiếng Nga để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Nga đầu tiên
Học tiếp theo chủ đề
Từ vựng các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
