KoKo
VI

Từ vựng tiếng Nga: màu sắc và hình dạng

Đỏ, xanh, tròn, vuông, bằng gỗ, bằng kim loại: màu sắc, hình dạng và chất liệu tiếng Nga để miêu tả đồ vật.

Dưới đây là 100 từ tiếng Nga về chủ đề “Màu sắc, hình dạng và chất liệu”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 34 từ

Tiếng NgaTiếng Việt
сереброbạcKim loại
бетонbê tông
песокcát
кожаda thuộc
каменьđá
остриёđầu nhọn
чёрныйđen
контрастđộ tương phản
медьđồng
линияđường
криваяđường cong
бумагаgiấy
уголgócHình tạo bởi hai đường thẳng cắt nhau, trong hình học
уголgócNơi gặp nhau của hai bức tường, hai cạnh hoặc hai con phố
деревоgỗ
формаhình dạng
треугольникhình tam giác
розовыйmàu hồng
цветmàu sắc
жёлтыйmàu vàng
светлыйnhạt
гладкийnhẵn
алюминийnhôm
блестящийsáng bóng
железоsắt
тёмныйsẫm
центрtâm
стальthép
стеклоthuỷ tinh
белыйtrắng
золотоvàng
материалvật liệu
тёмно-синийxanh hải quân
зелёныйxanh lá cây

Cấp độ 2: trung bình 43 từ

Tiếng NgaTiếng Việt
картонbìa cứng
закруглённыйbo tròn
в горошекchấm bi
жёсткийcứng nhắc
мраморđá cẩm thạch
гранитđá granit
сланецđá phiến
эластичныйđàn hồi
бронзаđồng thiếc
диагональđường chéo
кирпичgạch
керамикаgốm
овальныйhình bầu dục
сфераhình cầu
прямоугольникhình chữ nhật
кубhình lập phương
ромбhình thoi
спиральhình xoắn ốc
сплавhợp kim
водонепроницаемыйkhông thấm nước
пирамидаkim tự tháp
цвет фуксииmàu hồng cánh sen
бирюзовыйmàu ngọc lam
гибкийmềm dẻo
матовыйmờKhông bóng
слоновая костьngà voi
бледныйnhợt nhạt
смолаnhựa thông
полыйrỗng
воскsáp
острыйsắc
красочныйsặc sỡ
оттенокsắc thái
шероховатыйsần sùi
параллельныйsong song
фарфорsứ
титанtitan
тонtông màu
бамбукtre
однотонныйtrơn
аркаvòm
перпендикулярныйvuông góc
голубойxanh da trời

Cấp độ 3: khó 23 từ

Tiếng NgaTiếng Việt
потускневшийbị xỉn
свинецchì
градиентchuyển sắc
пятнистыйcó đốm
ломкийdễ gãy
ковкийdễ uốn
плотныйđặc
багровыйđỏ thẫm
фаянсđồ sành
угловатыйgóc cạnh
двухцветныйhai màu
трапецияhình thang
флуоресцентныйhuỳnh quang
в клеткуkẻ ô
индигоmàu chàm
лазурьmàu thiên thanh
ивовый прутmây tre đan
разноцветныйnhiều màu
пенопластnhựa xốp
нейлонni lông
выцветшийphai màu
биоразлагаемыйphân huỷ sinh học
антрацитовыйxám than

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Nga về chủ đề “Màu sắc, hình dạng và chất liệu”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 159 từ: 53 từ cấp độ dễ, 69 từ cấp độ trung bình và 37 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Nga này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Nga trên iPhone.

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Nga từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.