KoKo
VI

Từ vựng tiếng Nga: thời gian, ngày và tháng

Các ngày trong tuần, các tháng, các mùa và giờ giấc tiếng Nga: mọi thứ cần để hẹn gặp hay kể về một ngày của bạn.

Dưới đây là 100 từ tiếng Nga về chủ đề “Thời gian và lịch”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng NgaTiếng Việt
ждатьchờ đợi
ночьđêmKhoảng thời gian tối trời, lúc ngủ
быть вовремяđến đúng giờ
РождествоGiáng sinh
часgiờ
серединаgiữa
дваждыhai lần
настоящееhiện tại
канунhôm trước
каждый годmỗi năm
каждый деньmỗi ngày
летоmùa hè
годnăm
в следующем годуnăm sau
следующий деньngày hôm sau
датаngày tháng
полчасаnửa tiếng
сегодня утромsáng nay
началоsự khởi đầu
месяцtháng
мартtháng Ba
июльtháng Bảy
сентябрьtháng Chín
февральtháng Hai
январьtháng Một
октябрьtháng Mười
декабрьtháng Mười hai
ноябрьtháng Mười một
майtháng Năm
июньtháng Sáu
августtháng Tám
в прошлом месяцеtháng trước
векthế kỉ
времяthời gian
периодthời kì
пятницаthứ Sáu
сегодня вечеромtối nay
неделяtuần
на следующей неделеtuần sau
будущееtương lai

Cấp độ 2: trung bình 38 từ

Tiếng NgaTiếng Việt
вторая половина дняbuổi chiều
полденьbuổi trưa
встречаcuộc hẹn
проходитьdiễn ra
назначать датуđịnh ngày
часыđồng hồ
этапgiai đoạn
секундаgiây
летнее времяgiờ mùa hè
ежегодныйhằng năm
повседневныйhằng ngày
ежемесячныйhằng tháng
еженедельныйhằng tuần
позавчераhôm kiaHai ngày trước hôm nay
отменятьhuỷ
срочныйkhẩn cấp
мгновениеkhoảnh khắc
отпускkì nghỉ
постоянныйlâu dài
календарьlịch
расписаниеlịch trình
время годаmùa
зимаmùa đông
осеньmùa thu
веснаmùa xuân
послезавтраngày kiaHai ngày sau hôm nay
праздничный деньngày nghỉ lễ
национальный праздникngày quốc khánh
минутаphút
ежедневникsổ tay
опозданиеsự chậm trễ
временныйtạm thời
частотаtần suất
Новый годTết Dương lịch
продолжительностьthời lượng
вторникthứ Ba
средаthứ Tư
немедленныйtức thì

Cấp độ 3: khó 22 từ

Tiếng NgaTiếng Việt
рассветbình minh
таймерbộ hẹn giờ
переносить на более ранний срокdời sớm
обратный отсчётđếm ngược
секундомерđồng hồ bấm giờ
песочные часыđồng hồ cát
одновременныйđồng thời
датироватьghi ngày
продлеватьgia hạn
откладыватьhoãn
сумеркиhoàng hôn
сменятьkế tiếp
стрелкаkim đồng hồ
задерживатьlàm chậm trễ
планироватьlên lịch
День святого Валентинаngày Lễ tình nhân
хронологияniên biểu
кварталquý
сокращатьrút ngắn
опережениеsự đi trước
пунктуальностьsự đúng giờ
тысячелетиеthiên niên kỉ

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Nga về chủ đề “Thời gian và lịch”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 140 từ: 56 từ cấp độ dễ, 53 từ cấp độ trung bình và 31 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Nga này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Nga trên iPhone.

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Nga từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.