100 từ tiếng Hindi đầu tiên
Bạn mới bắt đầu học tiếng Hindi? Đây là 100 từ dễ để khởi đầu: động từ, những từ ngữ pháp nhỏ và từ vựng hằng ngày, có nghĩa tiếng Việt.
Các từ này lấy từ 26 chủ đề ngữ pháp và đời sống hằng ngày của KoKo. Ứng dụng có 2.234 từ ở cấp độ này.
Ngữ pháp 24 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| कहना | nói |
| पढ़ना | đọc |
| हँसना | cười |
| मार डालना | giết |
| नीचा | thấp |
| अच्छा | tốt |
| सख़्त | cứng |
| पक्का | tin chắc |
| वहाँ | ở đóỞ chỗ đó, gần hoặc được chỉ ra |
| यहाँ | ở đây |
| बुरी तरह | kém |
| थोड़ा | ít |
| को | tớiGiới từ, hướng về một nơi |
| से | từNơi xuất phát, nguồn gốc |
| और | và |
| या | hoặc |
| यह | nàyTừ hạn định chỉ định, giống đực trước phụ âm |
| थोड़ा | một ítMạo từ bộ phận, giống đực số ít |
| वह | anh ấyĐại từ chủ ngữ, giống đực số ít |
| मैं | tôiĐại từ chủ ngữ, ngôi thứ nhất số ít |
| अंदर आना | đi vào |
| बाहर निकलना | đi ra |
| में मदद करना | giúp |
| उतारना | cởi ra |
Đời sống hằng ngày 76 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| नहीं | không |
| हाँ | vâng |
| धन्यवाद | cảm ơn |
| हाय | chàoCâu nói thân mật khi gặp mặt |
| एक | một |
| दस | mười |
| कुछ ही | ít |
| छह | sáu |
| अंत | sự kết thúc |
| मई | tháng Năm |
| गर्मी | mùa hè |
| अगस्त | tháng Tám |
| हड्डी | xươngPhần cứng của bộ khung cơ thể |
| गरदन | cổ |
| पीठ | lưng |
| नाक | mũi |
| आराम | sự nghỉ ngơi |
| स्वास्थ्य | sức khoẻ |
| वायरस | vi rút |
| कैंसर | ung thư |
| दोस्त | bạnNgười gắn bó bằng tình bạn, cách nói thông thường |
| शिशु | em bé |
| बेटा | con trai |
| पति | chồngCách dùng thông thường |
| पागल | điên |
| निराश | thất vọng |
| आनंद | niềm vui |
| डर | nỗi sợ |
| चाबी | chìa khoá |
| पलंग | giường |
| दीवार | bức tường |
| फ़र्श | sàn nhà |
| लकड़ी | gỗ |
| कील | đinh |
| आरी | cái cưa |
| बाल्टी | xô |
| स्मार्ट | sang trọng |
| चमड़ा | da thuộc |
| जींस | quần bò |
| स्कर्ट | chân váy |
| लहसुन | tỏi |
| गेहूँ | lúa mì |
| पानी | nước |
| रस | nước ép |
| जैविक | hữu cơ |
| कटोरा | bát |
| भूख | cơn đói |
| ज़ायक़ा | hương vị |
| थैला | túi |
| महँगा | đắt |
| लागत | chi phí |
| दाम | giá |
| सड़क | đường phố |
| रेलवे स्टेशन | nhà ga |
| पार्क | công viên |
| नक़्शा | bản đồ |
| बस | xe buýt |
| मोटरसाइकिल | xe máy |
| बंदरगाह | cảng |
| पहिया | bánh xe |
| उड़ान | chuyến bay |
| स्थल | địa điểm |
| गाइड | hướng dẫn viên |
| होटल | khách sạn |
| पूर्व | phía đông |
| झील | hồ |
| समुद्र | biển |
| चोंच | mỏ |
| मुर्ग़ा | gà trống |
| घोंसला | tổ |
| सोना | vàng |
| लोहा | sắt |
| नीला | xanh dương |
| लिंक | liên kết |
| पेज | trang |
| कॉल | cuộc gọi |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Nên học những từ tiếng Hindi nào trước?
- Những từ dễ nhất về ngữ pháp và đời sống hằng ngày: động từ cơ bản, những từ cấu trúc nhỏ, lời chào hỏi lịch sự, con số, gia đình, đồ ăn. Trang này tập hợp 100 từ như vậy.
- Sau 100 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 100 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Hindi và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Hindi trên iPhone.
Học tiếp theo chủ đề
- Động từ cơ bản
- Tính từ
- Trạng từ
- Liên từ và giới từ
- Hư từ
- Cấu trúc động từ
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Hindi
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Hindi thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Hindi thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Hindi thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Hindi thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Hindi thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Hindi thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Hindi thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Hindi thiết yếu
- 100 từ tiếng Hindi trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Hindi trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Hindi trái nghĩa
- 20 từ tiếng Hindi để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Hindi để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Hindi để nói khi nào
- 20 từ tiếng Hindi ở sân bay
- 20 từ tiếng Hindi ở khách sạn
- 20 từ tiếng Hindi để hỏi đường
- 20 từ tiếng Hindi để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Hindi để thuê nhà
- 20 từ tiếng Hindi khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Hindi ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Hindi khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Hindi khi lái xe
- 20 từ tiếng Hindi khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Hindi khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Hindi trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Hindi ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Hindi ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Hindi khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Hindi cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Hindi ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Hindi cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Hindi khi ở ghép
- 40 từ tiếng Hindi thiết yếu nhất
- 24 từ tiếng Hindi để nói số lượng
- 28 từ tiếng Hindi để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Hindi đầu tiên
