KoKo
VI

Từ vựng tiếng Hindi: thành phố và địa điểm

Đường phố, nhà ga, tòa thị chính, bảo tàng, công viên: các địa điểm trong thành phố tiếng Hindi, để hỏi đường và định hướng.

Dưới đây là 100 từ tiếng Hindi về chủ đề “Thành phố và nơi công cộng”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 34 từ

Tiếng HindiTiếng Việt
नक़्शाbản đồ
संग्रहालयbảo tàng
पार करनाbăng qua
स्विमिंग पूलbể bơi
अस्पतालbệnh viện
संकेत-पट्टbiển báo
बाज़ारchợNơi người buôn bán bày bán hàng hóa, thường ở ngoài trời
पताđịa chỉ
सड़कđường phố
बेंचghế băngChỗ ngồi công cộng
यातायातgiao thông
रास्ता पूछनाhỏi đường
मोहल्लाkhu phố
गाँवlàng
बैंकngân hàngTổ chức tài chính
रेलवे स्टेशनnhà ga
रंगमंचnhà hát
चर्चnhà thờ
देहातnông thôn
पुराना शहरphố cổ
चौकquảng trườngKhông gian công cộng rộng mở trong thành phố, có các tòa nhà bao quanh
सिनेमाघरrạp chiếu phim
हवाई अड्डाsân bay
खेल का मैदानsân thể thao
स्टेडियमsân vận động
सुरक्षाsự an toàn
देखने जानाtham quan
शहरthành phố
कूड़ेदानthùng rác
पुस्तकालयthư viện
भवनtoà nhà
नगर निगम भवनtoà thị chính
शहर का केंद्रtrung tâm thành phố
नगरपालिका कार्यालयuỷ ban nhân dân

Cấp độ 2: trung bình 44 từ

Tiếng HindiTiếng Việt
डाकघरbưu điện
सड़क की रोशनीchiếu sáng công cộng
सड़क मरम्मत का कामcông trình sửa đường
रात्रि जीवनcuộc sống về đêm
निवासीcư dân
जनसंख्याdân số
फ़व्वाराđài phun nước
ट्रैफ़िक लाइटđèn giao thông
टहलनाđi dạo
घूमकर जानाđi vòng
बस स्टॉपđiểm dừng xe buýt
महानगरđô thị lớn
गाड़ी खड़ी करनाđỗ xeThao tác đưa xe vào chỗ
पुलिस थानाđồn công an
सुरंगđường hầm
मेलाhội chợ
हरित क्षेत्रkhông gian xanh
औद्योगिक क्षेत्रkhu công nghiệp
बच्चों के खेलने की जगहkhu vui chơi trẻ em
साइकिल लेनlàn đường xe đạp
वाणिज्य दूतावासlãnh sự quán
पिन कोडmã bưu chính
चौराहाngã tư
क़ब्रिस्तानnghĩa trang
बंद गलीngõ cụt
गलीngõ nhỏ
उपनगरngoại ô
स्थानीय निवासीngười dân quanh vùng
बेघरngười vô gia cư
चैपलnhà nguyện
मस्जिदnhà thờ Hồi giáo
कैथेड्रलnhà thờ lớn
जेलnhà tù
सामुदायिक भवनnhà văn hoá
सार्वजनिक शौचालयnhà vệ sinh công cộng
साफ़-सफ़ाईsự sạch sẽ
ट्रैफ़िक जामtắc đường
अदालतtoà án
सांस्कृतिक केंद्रtrung tâm văn hoá
स्मारकtượng đài
ज़ेब्रा क्रॉसिंगvạch sang đường
फ़ुटपाथvỉa hè
गोल चक्करvòng xuyến
शहरी क्षेत्रvùng đô thị

Cấp độ 3: khó 22 từ

Tiếng HindiTiếng Việt
शहरी नवीनीकरणcải tạo đô thị
सीवरcống ngầm
स्ट्रीट लैंपcột đèn đường
के किनारे-किनारे चलनाđi dọc theo
तोड़फोड़hành vi phá hoại
असामाजिक व्यवहारhành vi thiếu văn minh
भूमिगत रास्ताhầm chui
व्यापारिक क्षेत्रkhu thương mại
बस लेनlàn đường xe buýt
पार्किंग मीटरmáy thu phí đỗ xe
मैनहोलnắp cống
भिखारीngười ăn xin
राहगीरngười qua đường
गगनचुंबी इमारतnhà chọc trời
पैदल क्षेत्रphố đi bộ
नालीrãnh thoát nước
अख़बार का स्टॉलsạp báo
मल्टीमीडिया पुस्तकालयthư viện đa phương tiện
चार्जिंग स्टेशनtrạm sạc
मठtu viện
परकोटाtường thành
बाहरी इलाक़ाvùng ven

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Hindi về chủ đề “Thành phố và nơi công cộng”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 130 từ: 45 từ cấp độ dễ, 57 từ cấp độ trung bình và 28 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Hindi này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Hindi trên iPhone.

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Hindi từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.