Từ vựng tiếng Hindi: mua sắm
Ở cửa hàng, ngân hàng, bưu điện, tiệm cắt tóc: các từ tiếng Hindi để mua, trả tiền và nhờ phục vụ.
Dưới đây là 100 từ tiếng Hindi về chủ đề “Mua sắm và dịch vụ”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 35 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| बेचना | bán |
| वारंटी | bảo hành |
| लागत | chi phí |
| दुकान | cửa hàng |
| बुटीक | cửa hiệu |
| बिक्री के बाद की सेवा | dịch vụ hậu mãi |
| महँगा | đắt |
| ऑर्डर करना | đặt hàng |
| ख़रीदारी करना | đi chợ |
| सेकंड हैंड | đồ cũ |
| सिक्का | đồng xu |
| छूट | giảm giá |
| शेल्फ़ की क़तार | gian hàng |
| पहुँचाना | giao hàng |
| ग्राहक | khách hàng |
| प्रमोशन | khuyến mại |
| ख़रीदना | mua |
| ऑनलाइन ख़रीदारी | mua sắm trực tuyến |
| बैंक | ngân hàng |
| बजट | ngân sách |
| पर्ची | phiếu tính tiềnGiấy in từ máy thu ngân |
| कैश काउंटर | quầy thu ngân |
| उत्पाद | sản phẩm |
| दाम की तुलना करना | so sánh giá |
| खाता | tài khoản |
| पत्र | thư |
| नक़द | tiền mặt |
| ख़र्च करना | tiêu tiền |
| नोट | tờ tiền |
| भुगतान करना | trả tiền |
| छुट्टे लौटाना | trả tiền thừa |
| विशेष ऑफ़र | ưu đãi đặc biệt |
| अदला-बदली | việc đổi hàng |
| डिलीवरी | việc giao hàng |
| ख़रीद | việc mua hàng |
Cấp độ 2: trung bình 46 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| पैकेजिंग | bao bì |
| बैंक ट्रांसफ़र | chuyển khoản |
| बैंक सलाहकार | chuyên viên tư vấn ngân hàng |
| जैविक उत्पादों की दुकान | cửa hàng thực phẩm hữu cơ |
| पिकअप पॉइंट | điểm nhận hàng |
| ख़रीद आदेश | đơn đặt hàng |
| सेल का दाम | giá xả hàng |
| बंद होने का समय | giờ đóng cửa |
| सदस्यता | gói thuê bao |
| माल | hàng hoá |
| स्टॉक ख़त्म | hết hàng |
| बेकरी | hiệu bánh mì |
| किताबों की दुकान | hiệu sách |
| इनवॉइस | hoá đơn |
| तिजोरी | két sắt |
| शिकायत | khiếu nại |
| जमा | khoản tiền gửi |
| दोष | lỗi sản phẩm |
| पिन नंबर | mã PIN |
| विक्रेता | người bán hàng |
| लेबल | nhãn |
| कैशियर | nhân viên thu ngân |
| बैंक शुल्क | phí ngân hàng |
| गिफ़्ट वाउचर | phiếu quà tặng |
| बैंक स्टेटमेंट | sao kê ngân hàng |
| चेक | séc |
| सुपरमार्केट | siêu thị |
| हिसाब चुकाना | thanh toán |
| ओवरड्राफ़्ट | thấu chi |
| बैंक कार्ड | thẻ ngân hàng |
| पार्सल ट्रैकिंग | theo dõi bưu kiện |
| नाई | thợ làm tóc |
| डिलीवरी का समय | thời gian giao hàng |
| विनिमय दर | tỉ giá hối đoái |
| ब्याज | tiền lãi |
| छुट्टे पैसे | tiền lẻ |
| मुद्रा | tiền tệ |
| बचत | tiền tiết kiệm |
| सामान लौटाना | trả lại hàng |
| ऑटो डेबिट | trích nợ tự động |
| शोकेस | tủ kính trưng bày |
| उधार लेना | vay |
| अनुबंध की समाप्ति | việc chấm dứt hợp đồng |
| धनवापसी | việc hoàn tiền |
| निकासी | việc rút tiền |
| वापसी | việc trả hàng |
Cấp độ 3: khó 19 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| ऑप्टिशियन | cửa hàng kính mắt |
| सुनार की दुकान | cửa hàng trang sức |
| स्टेशनरी की दुकान | cửa hàng văn phòng phẩm |
| हाइपरमार्केट | đại siêu thị |
| विंडो शॉपिंग करना | đi dạo xem hàng |
| कर-रहित मूल्य | giá chưa thuế |
| मछली की दुकान | hàng cá |
| ड्राई क्लीनर | hiệu giặt khô |
| लॉन्ड्री | hiệu giặt là |
| मूल्य में कमी | khoản bớt giá |
| अख़बार की दुकान | ki ốt |
| स्टॉक की गिनती | kiểm kê |
| थोक विक्रेता | nhà bán buôn |
| खुदरा विक्रेता | nhà bán lẻ |
| क्रेडिट नोट | phiếu ghi có |
| खाते की शेष राशि | số dư tài khoản |
| चेकबुक | sổ séc |
| मरम्मत करने वाला | thợ sửa chữa |
| मोची | thợ sửa giày |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Hindi về chủ đề “Mua sắm và dịch vụ”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 147 từ: 52 từ cấp độ dễ, 67 từ cấp độ trung bình và 28 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Hindi này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Hindi trên iPhone.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Hindi
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Hindi thiết yếu khi đi mua sắm
- 100 từ tiếng Hindi trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Hindi trình độ nâng cao
- 20 từ tiếng Hindi để thuê nhà
- 20 từ tiếng Hindi ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Hindi ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Hindi khi ở ghép
- 100 từ tiếng Hindi đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
