Từ vựng tiếng Hindi: cảm xúc
Vui, buồn, giận, nhút nhát, rộng lượng: cảm xúc, tình cảm và tính cách tiếng Hindi.
Dưới đây là 100 từ tiếng Hindi về chủ đề “Cảm xúc và tính cách”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| व्यक्त करना | bày tỏ |
| शांत होना | bình tĩnh lại |
| मज़ाकिया | buồn cười |
| भावना | cảm xúc |
| बहादुर | dũng cảm |
| दुख झेलना | đau khổ |
| दुष्ट | độc ác |
| संतुष्ट | hài lòng |
| ख़ुश | hạnh phúc |
| धैर्यवान | kiên nhẫn |
| चिंतित | lo lắng |
| दया | lòng thương hại |
| थका हुआ | mệt mỏi |
| व्यवस्थित | ngăn nắp |
| गंभीर | nghiêm túc |
| मूर्ख | ngu ngốc |
| संवेदनशील | nhạy cảm |
| गर्व | niềm tự hào |
| आनंद | niềm vui |
| उदासी | nỗi buồn |
| आतंक | nỗi kinh hoàng |
| फ़िक्र | nỗi lo |
| शर्म | nỗi xấu hổ |
| शांति | sự bình tĩnh |
| दहशत | sự hoảng loạn |
| आश्चर्य | sự ngạc nhiên |
| संदेह | sự nghi ngờ |
| उत्साह | sự nhiệt tình |
| निराशा | sự thất vọng |
| सुख | sự thích thú |
| आदर | sự tôn trọng |
| आत्मविश्वास | sự tự tin |
| मनोदशा | tâm trạng |
| स्पष्टवादी | thẳng thắn |
| निराश | thất vọng |
| यथार्थवादी | thực tế |
| प्रेम | tình yêu |
| जिज्ञासु | tò mò |
| दयालु | tốt bụng |
| सराहना करना | trân trọng |
Cấp độ 2: trung bình 37 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| दिलासा देना | an ủi |
| ज़िद्दी | bướng bỉnh |
| सावधान | cẩn trọng |
| मेहनती | chăm chỉ |
| एकांतप्रिय | cô độc |
| संकोची | dè dặt |
| भला | dễ mến |
| लगाव हो जाना | gắn bó |
| कायर | hèn nhát |
| डरा हुआ | hoảng sợ |
| झूठा | kẻ nói dối |
| विनीत | khiêm nhường |
| संयत | kín đáo |
| आलसी | lười biếng |
| शर्मीला | nhút nhát |
| दुख | nỗi đau buồn |
| आशंका | nỗi e ngại |
| अतीत की याद | nỗi hoài niệm |
| बेचैनी | nỗi lo âu |
| विद्रोही | nổi loạn |
| चिढ़ जाना | nổi nóng |
| बुरा मानना | phật lòng |
| ख़ुशहाली | sự an lạc |
| पश्चाताप | sự ăn năn |
| असहजता | sự bất an |
| ईर्ष्या | sự đố kịSự ghen tị với những gì người khác có |
| समानुभूति | sự đồng cảm |
| घृणा | sự ghê tởm |
| कुंठा | sự hụt hẫng |
| तिरस्कार | sự khinh bỉ |
| राहत | sự nhẹ nhõm |
| रोमांच | sự phấn khích |
| स्नेह | sự trìu mến |
| महत्वाकांक्षी | tham vọng |
| अधीर | thiếu kiên nhẫn |
| हँसमुख | vui vẻ |
| अलग-थलग रहने वाला | xa cách |
Cấp độ 3: khó 23 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| निराशावादी | bi quan |
| ख़याल रखने वाला | chu đáo |
| करिश्माई | có sức hút |
| दब्बू | dễ bảo |
| जल्दी बुरा मानने वाला | dễ tự ái |
| शक्की | đa nghi |
| हुक्म चलाने वाला | độc đoán |
| चिड़चिड़ा | hay cằn nhằn |
| रंजिश | mối hận |
| ख़यालों में खोया रहने वाला | mơ mộng |
| चिढ़ | sự cáu kỉnh |
| कोमलता | sự dịu dàng |
| घबराहट | sự hồi hộp |
| उल्लास | sự hưng phấn |
| मायूसी | sự nản lòng |
| शर्मिंदगी | sự ngượng ngùng |
| उदासीनता | sự thờ ơ |
| दुस्साहसी | táo bạo |
| असहिष्णु | thiếu khoan dung |
| शर्मीलापन | tính nhút nhát |
| ताक-झाँक करने वाला | tọc mạch |
| आज्ञाकारी | vâng lời |
| अशिष्ट | vô lễ |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Hindi về chủ đề “Cảm xúc và tính cách”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 172 từ: 68 từ cấp độ dễ, 64 từ cấp độ trung bình và 40 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Hindi này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Hindi trên iPhone.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Hindi
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Hindi thiết yếu để làm quen
- 100 từ tiếng Hindi trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Hindi trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Hindi đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
