KoKo
VI

Từ vựng tiếng Hindi: cảm xúc

Vui, buồn, giận, nhút nhát, rộng lượng: cảm xúc, tình cảm và tính cách tiếng Hindi.

Dưới đây là 100 từ tiếng Hindi về chủ đề “Cảm xúc và tính cách”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng HindiTiếng Việt
व्यक्त करनाbày tỏ
शांत होनाbình tĩnh lại
मज़ाकियाbuồn cười
भावनाcảm xúc
बहादुरdũng cảm
दुख झेलनाđau khổ
दुष्टđộc ác
संतुष्टhài lòng
ख़ुशhạnh phúc
धैर्यवानkiên nhẫn
चिंतितlo lắng
दयाlòng thương hại
थका हुआmệt mỏi
व्यवस्थितngăn nắp
गंभीरnghiêm túc
मूर्खngu ngốc
संवेदनशीलnhạy cảm
गर्वniềm tự hào
आनंदniềm vui
उदासीnỗi buồn
आतंकnỗi kinh hoàng
फ़िक्रnỗi lo
शर्मnỗi xấu hổ
शांतिsự bình tĩnh
दहशतsự hoảng loạn
आश्चर्यsự ngạc nhiên
संदेहsự nghi ngờ
उत्साहsự nhiệt tình
निराशाsự thất vọng
सुखsự thích thú
आदरsự tôn trọng
आत्मविश्वासsự tự tin
मनोदशाtâm trạng
स्पष्टवादीthẳng thắn
निराशthất vọng
यथार्थवादीthực tế
प्रेमtình yêu
जिज्ञासुtò mò
दयालुtốt bụng
सराहना करनाtrân trọng

Cấp độ 2: trung bình 37 từ

Tiếng HindiTiếng Việt
दिलासा देनाan ủi
ज़िद्दीbướng bỉnh
सावधानcẩn trọng
मेहनतीchăm chỉ
एकांतप्रियcô độc
संकोचीdè dặt
भलाdễ mến
लगाव हो जानाgắn bó
कायरhèn nhát
डरा हुआhoảng sợ
झूठाkẻ nói dối
विनीतkhiêm nhường
संयतkín đáo
आलसीlười biếng
शर्मीलाnhút nhát
दुखnỗi đau buồn
आशंकाnỗi e ngại
अतीत की यादnỗi hoài niệm
बेचैनीnỗi lo âu
विद्रोहीnổi loạn
चिढ़ जानाnổi nóng
बुरा माननाphật lòng
ख़ुशहालीsự an lạc
पश्चातापsự ăn năn
असहजताsự bất an
ईर्ष्याsự đố kịSự ghen tị với những gì người khác có
समानुभूतिsự đồng cảm
घृणाsự ghê tởm
कुंठाsự hụt hẫng
तिरस्कारsự khinh bỉ
राहतsự nhẹ nhõm
रोमांचsự phấn khích
स्नेहsự trìu mến
महत्वाकांक्षीtham vọng
अधीरthiếu kiên nhẫn
हँसमुखvui vẻ
अलग-थलग रहने वालाxa cách

Cấp độ 3: khó 23 từ

Tiếng HindiTiếng Việt
निराशावादीbi quan
ख़याल रखने वालाchu đáo
करिश्माईcó sức hút
दब्बूdễ bảo
जल्दी बुरा मानने वालाdễ tự ái
शक्कीđa nghi
हुक्म चलाने वालाđộc đoán
चिड़चिड़ाhay cằn nhằn
रंजिशmối hận
ख़यालों में खोया रहने वालाmơ mộng
चिढ़sự cáu kỉnh
कोमलताsự dịu dàng
घबराहटsự hồi hộp
उल्लासsự hưng phấn
मायूसीsự nản lòng
शर्मिंदगीsự ngượng ngùng
उदासीनताsự thờ ơ
दुस्साहसीtáo bạo
असहिष्णुthiếu khoan dung
शर्मीलापनtính nhút nhát
ताक-झाँक करने वालाtọc mạch
आज्ञाकारीvâng lời
अशिष्टvô lễ

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Hindi về chủ đề “Cảm xúc và tính cách”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 172 từ: 68 từ cấp độ dễ, 64 từ cấp độ trung bình và 40 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Hindi này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Hindi trên iPhone.

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Hindi từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.