Từ vựng tiếng Hindi: du lịch và khách sạn
Sân bay, khách sạn, đặt chỗ, hành lý: từ vựng du lịch tiếng Hindi, từ lúc khởi hành đến khi tới nơi.
Dưới đây là 100 từ tiếng Hindi về chủ đề “Du lịch và lưu trú”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 33 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| शहर का नक़्शा | bản đồ thành phố |
| सीमा | biên giới |
| समुद्र किनारा | bờ biển |
| कमरे की चाबी | chìa khoá phòng |
| उड़ान | chuyến bay |
| कनेक्टिंग फ़्लाइट | chuyến bay nối chuyến |
| सीधी उड़ान | chuyến bay thẳng |
| वापसी | chuyến về |
| साहसिक कार्य | cuộc phiêu lưu |
| नाश्ता शामिल | đã bao gồm bữa sáng |
| ट्रैवल एजेंसी | đại lí du lịch |
| गंतव्य | điểm đến |
| फ़र्स्ट क्लास | hạng nhất |
| पासपोर्ट | hộ chiếu |
| गाइड | hướng dẫn viên |
| होटल | khách sạn |
| सुरक्षा जाँच | kiểm tra an ninh |
| तंबू | lều |
| कैमरा | máy ảnh |
| पर्यटन | ngành du lịch |
| विदेश | nước ngoài |
| नज़ारे वाला कमरा | phòng có tầm nhìn đẹp |
| डबल रूम | phòng đôi |
| सिंगल रूम | phòng đơn |
| स्मृति-चिह्न | quà lưu niệm |
| प्रस्थान | sự khởi hành |
| मंज़िल | tầng |
| सैर करना | tham quan |
| प्रवास | thời gian lưu trú |
| पैकेज टूर | tour trọn gói |
| आने-जाने की यात्रा | vé khứ hồi |
| एकतरफ़ा यात्रा | vé một chiều |
| प्रवेश टिकट | vé vào cửa |
Cấp độ 2: trung bình 45 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| बैकपैक | ba lô |
| पूरा भोजन सहित | bao ba bữa ăn |
| रद्दीकरण बीमा | bảo hiểm huỷ chuyến |
| पोस्टकार्ड | bưu thiếp |
| पड़ाव | chặng |
| आवास | chỗ ở |
| भ्रमण | chuyến tham quan |
| सेवा | dịch vụ |
| सामान खोलना | dỡ hành lí |
| बुक करना | đặt chỗ |
| ट्रेकिंग करना | đi bộ đường dài |
| प्रसिद्ध स्थल | địa danh nổi tiếng |
| सीमा शुल्क | hải quan |
| एयरलाइन | hãng hàng không |
| सामान | hành lí |
| अतिरिक्त सामान | hành lí quá cước |
| हैंड बैगेज | hành lí xách tay |
| टूर सर्किट | hành trình tham quan |
| बिल | hoá đơn khách sạn |
| मुफ़्त रद्दीकरण | huỷ miễn phí |
| ठहरने की अवधि बढ़ाना | kéo dài thời gian lưu trú |
| तिजोरी | két an toàn |
| पर्यटक | khách du lịch |
| खोजबीन करना | khám phá |
| जेट लैग | lệch múi giờ |
| यात्रा कार्यक्रम | lộ trình |
| ठहरना | lưu trú |
| पीक सीज़न | mùa cao điểm |
| कम भीड़ का मौसम | mùa thấp điểm |
| ऑफ़ सीज़न | ngoài mùa |
| विदेशी मुद्रा | ngoại tệ |
| टर्मिनल | nhà ga sân bay |
| यूथ हॉस्टल | nhà nghỉ thanh niên |
| रिसेप्शन | quầy lễ tân |
| सामान बाँधना | sắp xếp hành lí |
| स्पा | spa |
| बुकिंग | sự đặt chỗ |
| लिफ़्ट | thang máy |
| बोर्डिंग पास | thẻ lên máy bay |
| टिप | tiền boa |
| सूटकेस | va li |
| हवाई टिकट | vé máy bay |
| भाड़े पर लेना | việc cho thuê |
| रद्दीकरण | việc huỷ |
| मुफ़्त वाई-फ़ाई | wifi miễn phí |
Cấp độ 3: khó 22 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| ओवरबुकिंग | bán vượt số chỗ |
| सामान का कन्वेयर बेल्ट | băng chuyền hành lí |
| कैंप करना | cắm trại |
| एक रात का ठहराव | đêm lưu trú |
| ठहराव | điểm dừng chân |
| चेक-इन सामान | hành lí kí gửi |
| गेस्ट हाउस | homestay |
| समुद्र तटीय रिसॉर्ट | khu nghỉ mát ven biển |
| स्की रिसॉर्ट | khu trượt tuyết |
| भटक जाना | lạc đường |
| हॉलिडे कॉटेज | nhà nghỉ dưỡng |
| सराय | nhà trọ |
| हाउसकीपर | nhân viên dọn phòng |
| रिसेप्शनिस्ट | nhân viên lễ tân |
| यात्रा डायरी | nhật kí du lịch |
| ट्रैवल एडेप्टर | ổ cắm chuyển đổi |
| दूरबीन | ống nhòm |
| प्रस्थान लाउंज | phòng chờ khởi hành |
| औपचारिकताएँ | thủ tục |
| ब्रोशर | tờ gấp |
| सीमा शुल्क घोषणा | tờ khai hải quan |
| हवाई अड्डा शटल | xe đưa đón sân bay |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Hindi về chủ đề “Du lịch và lưu trú”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 132 từ: 43 từ cấp độ dễ, 60 từ cấp độ trung bình và 29 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Hindi này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Hindi trên iPhone.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Hindi
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Hindi thiết yếu khi đi du lịch
- 100 từ tiếng Hindi trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Hindi trình độ nâng cao
- 20 từ tiếng Hindi ở sân bay
- 20 từ tiếng Hindi ở khách sạn
- 20 từ tiếng Hindi khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Hindi khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Hindi ở tiệm sửa xe
- 100 từ tiếng Hindi đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
