KoKo
VI

Từ vựng tiếng Hindi: việc nhà và sửa chữa

Lau dọn, sửa chữa, sơn, vặn vít: các từ tiếng Hindi về việc nhà, dụng cụ và sửa chữa.

Dưới đây là 100 từ tiếng Hindi về chủ đề “Bảo trì và sửa chữa”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 35 từ

Tiếng HindiTiếng Việt
धूलbụi
सीढ़ीcái thang
गंदगीchất bẩn
घरेलू सफ़ाई उत्पादchất tẩy rửa gia dụngThuật ngữ chung cho việc vệ sinh nhà cửa
रिसावchỗ rò rỉ
कसकर लगानाcố định
चिपकानाdán
हटानाdọn sạch
समायोजित करनाđiều chỉnh
कीलđinh
धुलाई के कपड़ेđồ giặt
तह करनाgấp
बोनाgieo hạt
लकड़ीgỗ
औज़ार बक्साhộp dụng cụ
छेद करनाkhoan
इस्त्री करनाlà quần áo
सुखानाlàm khô
पोंछनाlau
फिर से जोड़नाlắp lại
पाइपống
कपड़े सुखाने डालनाphơi quần áo
पेंट करनाquét sơn
कचराrác thải
धोनाrửa
ख़राबीsự cố
तख़्ताtấm ván
दाग़ हटानाtẩy vết bẩn
कूड़े की थैलीtúi rác
सफ़ाईviệc lau dọn
घर का कामviệc nhà
फेंक देनाvứt bỏ
साबुनxà phòng
फावड़ाxẻng
बाल्टीxô

Cấp độ 2: trung bình 41 từ

Tiếng HindiTiếng Việt
इस्त्रीbàn là
कार्य-मेज़bàn thợ
चिपकने वाला टेपbăng dính
पेंच कसनाbắt vít
झारीbình tưới
धुलाईbột giặt
बोल्टbu lông
पोंछाcây lau nhà
रगड़नाchà
झाड़ूchổi
रोलरcon lăn sơn
साहुलdây dọi
मिट्टी-खादđất trồng
पेंचđinh vít
रबर के दस्तानेgăng tay cao su
सीलgioăng
नलसाज़ीhệ thống ống nước
वैक्यूम करनाhút bụi
कपड़े की चिमटीkẹp phơi quần áo
प्लासkìm
ठसाठस भरनाlàm bề bộn
बाग़बानीlàm vườn
जोड़नाlắp ráp
घास काटने की मशीनmáy cắt cỏ
ड्रिल मशीनmáy khoan
खरपतवार निकालनाnhổ cỏ
बर्तन धोने का तरलnước rửa bát
सिलिकॉनsilicon
छोटे-मोटे काम करनाsửa vặt
दीवार का प्लगtắc kê
प्लास्टरthạch cao
खोलकर अलग करनाtháo rời
जाम खोलनाthông tắc
कारीगरthợ thủ công
खँगालनाtráng
पेचकसtua vít
वार्निशvéc ni
इस्त्री का कामviệc là quần áo
घरेलू मरम्मत का कामviệc tự làm đồ
सीमेंटxi măng
गुड़ाई करनाxới đất

Cấp độ 3: khó 24 từ

Tiếng HindiTiếng Việt
भराव सामग्रीbột trét
स्टेपलरcái dập ghim
छेनीcái đục
डस्टपैनcái hót rác
पुराना पेंट उतारनाcạo sơn
वाइपरcây gạt nước
रेगमाल से घिसनाchà nhám
दाग़ हटाने वालाchất tẩy vết bẩn
वॉलपेपर लगानाdán giấy tường
अनावश्यक सामान हटानाdọn bớt đồ
चमकानाđánh bóng
गुनियाê ke
शिकंजाê tô
रेगमालgiấy nhám
कीटाणुरहित करनाkhử trùng
सैंडरmáy chà nhám
धूल झाड़नाphủi bụi
चिकनाई हटानाtẩy dầu mỡ
पेंच खोलनाtháo vít
ब्लीचthuốc tẩy
स्पिरिट लेवलthước thuỷ
छँटाई करनाtỉa
लेप लगानाtrát
साइफ़नxi phông

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Hindi về chủ đề “Bảo trì và sửa chữa”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 145 từ: 50 từ cấp độ dễ, 60 từ cấp độ trung bình và 35 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Hindi này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Hindi trên iPhone.

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Hindi từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.