Từ vựng tiếng Hindi: việc nhà và sửa chữa
Lau dọn, sửa chữa, sơn, vặn vít: các từ tiếng Hindi về việc nhà, dụng cụ và sửa chữa.
Dưới đây là 100 từ tiếng Hindi về chủ đề “Bảo trì và sửa chữa”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 35 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| धूल | bụi |
| सीढ़ी | cái thang |
| गंदगी | chất bẩn |
| घरेलू सफ़ाई उत्पाद | chất tẩy rửa gia dụngThuật ngữ chung cho việc vệ sinh nhà cửa |
| रिसाव | chỗ rò rỉ |
| कसकर लगाना | cố định |
| चिपकाना | dán |
| हटाना | dọn sạch |
| समायोजित करना | điều chỉnh |
| कील | đinh |
| धुलाई के कपड़े | đồ giặt |
| तह करना | gấp |
| बोना | gieo hạt |
| लकड़ी | gỗ |
| औज़ार बक्सा | hộp dụng cụ |
| छेद करना | khoan |
| इस्त्री करना | là quần áo |
| सुखाना | làm khô |
| पोंछना | lau |
| फिर से जोड़ना | lắp lại |
| पाइप | ống |
| कपड़े सुखाने डालना | phơi quần áo |
| पेंट करना | quét sơn |
| कचरा | rác thải |
| धोना | rửa |
| ख़राबी | sự cố |
| तख़्ता | tấm ván |
| दाग़ हटाना | tẩy vết bẩn |
| कूड़े की थैली | túi rác |
| सफ़ाई | việc lau dọn |
| घर का काम | việc nhà |
| फेंक देना | vứt bỏ |
| साबुन | xà phòng |
| फावड़ा | xẻng |
| बाल्टी | xô |
Cấp độ 2: trung bình 41 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| इस्त्री | bàn là |
| कार्य-मेज़ | bàn thợ |
| चिपकने वाला टेप | băng dính |
| पेंच कसना | bắt vít |
| झारी | bình tưới |
| धुलाई | bột giặt |
| बोल्ट | bu lông |
| पोंछा | cây lau nhà |
| रगड़ना | chà |
| झाड़ू | chổi |
| रोलर | con lăn sơn |
| साहुल | dây dọi |
| मिट्टी-खाद | đất trồng |
| पेंच | đinh vít |
| रबर के दस्ताने | găng tay cao su |
| सील | gioăng |
| नलसाज़ी | hệ thống ống nước |
| वैक्यूम करना | hút bụi |
| कपड़े की चिमटी | kẹp phơi quần áo |
| प्लास | kìm |
| ठसाठस भरना | làm bề bộn |
| बाग़बानी | làm vườn |
| जोड़ना | lắp ráp |
| घास काटने की मशीन | máy cắt cỏ |
| ड्रिल मशीन | máy khoan |
| खरपतवार निकालना | nhổ cỏ |
| बर्तन धोने का तरल | nước rửa bát |
| सिलिकॉन | silicon |
| छोटे-मोटे काम करना | sửa vặt |
| दीवार का प्लग | tắc kê |
| प्लास्टर | thạch cao |
| खोलकर अलग करना | tháo rời |
| जाम खोलना | thông tắc |
| कारीगर | thợ thủ công |
| खँगालना | tráng |
| पेचकस | tua vít |
| वार्निश | véc ni |
| इस्त्री का काम | việc là quần áo |
| घरेलू मरम्मत का काम | việc tự làm đồ |
| सीमेंट | xi măng |
| गुड़ाई करना | xới đất |
Cấp độ 3: khó 24 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| भराव सामग्री | bột trét |
| स्टेपलर | cái dập ghim |
| छेनी | cái đục |
| डस्टपैन | cái hót rác |
| पुराना पेंट उतारना | cạo sơn |
| वाइपर | cây gạt nước |
| रेगमाल से घिसना | chà nhám |
| दाग़ हटाने वाला | chất tẩy vết bẩn |
| वॉलपेपर लगाना | dán giấy tường |
| अनावश्यक सामान हटाना | dọn bớt đồ |
| चमकाना | đánh bóng |
| गुनिया | ê ke |
| शिकंजा | ê tô |
| रेगमाल | giấy nhám |
| कीटाणुरहित करना | khử trùng |
| सैंडर | máy chà nhám |
| धूल झाड़ना | phủi bụi |
| चिकनाई हटाना | tẩy dầu mỡ |
| पेंच खोलना | tháo vít |
| ब्लीच | thuốc tẩy |
| स्पिरिट लेवल | thước thuỷ |
| छँटाई करना | tỉa |
| लेप लगाना | trát |
| साइफ़न | xi phông |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Hindi về chủ đề “Bảo trì và sửa chữa”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 145 từ: 50 từ cấp độ dễ, 60 từ cấp độ trung bình và 35 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Hindi này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Hindi trên iPhone.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Hindi
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Hindi trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Hindi trình độ nâng cao
- 20 từ tiếng Hindi ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Hindi khi ở ghép
- 100 từ tiếng Hindi đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
