Từ vựng tiếng Hindi: nấu ăn và bữa ăn
Dụng cụ bếp, cách nấu, các bữa ăn và nhà hàng: từ vựng nấu ăn tiếng Hindi, từ công thức đến hóa đơn.
Dưới đây là 100 từ tiếng Hindi về chủ đề “Nấu ăn và bữa ăn”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 32 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| वसायुक्त | béo |
| रात का खाना | bữa tối |
| दोपहर का खाना | bữa trưa |
| परोसना | bưng món |
| बोतल | chai |
| गिलास | cốc |
| विधि | công thức nấu ăn |
| भूख | cơn đói |
| प्यास | cơn khát |
| चाकू | dao |
| मेज़ साफ़ करना | dọn bàn |
| कड़वा | đắng |
| प्लेट | đĩaVật đựng thức ăn khi ăn |
| उबालना | đun sôi |
| बिल | hoá đơn |
| ज़ायक़ा | hương vị |
| जैविक | hữu cơ |
| परोसा | khẩu phần |
| नरम | mềm |
| व्यंजन | món ănThức được nấu nướng |
| आज का ख़ास व्यंजन | món ăn trong ngày |
| गंध | mùi |
| मीठा | ngọt |
| देगची | nồi |
| बेक करना | nướng lò |
| डालना | thêm |
| चम्मच | thìa |
| मेन्यू | thực đơnSuất gồm các món chọn sẵn với giá cố định |
| मेन्यू कार्ड | tờ thực đơnDanh sách mọi món ăn mà nhà hàng phục vụ |
| मिलाना | trộn |
| ताज़ा | tươi |
| खाना बनाना | việc nấu nướng |
Cấp độ 2: trung bình 45 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| केतली | ấm đun nước |
| चूल्हा | bếp nấu |
| अल्पाहार | bữa ăn nhẹDanh từ, bữa phụ buổi chiều |
| टिन ओपनर | cái mở hộp |
| कॉर्कस्क्रू | cái mở nút chai |
| तराज़ू | cân nhà bếp |
| जमाना | cấp đông |
| व्हिस्क | cây đánh trứng |
| फ़्राइंग पैन | chảo |
| खट्टा | chua |
| खाद्य एलर्जी | dị ứng thực phẩm |
| व्हिस्क से फेंटना | đánh bôngĐánh bằng phới để trộn không khí vào |
| भूख से बेहाल | đói lả |
| फ़्रोज़न | đông lạnh |
| छीलना | gọt vỏ |
| भाप में पकाना | hấp |
| ट्रे | khay |
| मेज़पोश | khăn trải bàn |
| ग्लूटेन-मुक्त | không chứa gluten |
| लैक्टोज़-मुक्त | không chứa lactose |
| चलाना | khuấy |
| केक का साँचा | khuôn bánh |
| मर्तबान | lọ |
| टिन का डिब्बा | lon đồ hộp |
| टोस्टर | máy nướng bánh mì |
| फ़ूड प्रोसेसर | máy xay đa năng |
| मिक्सी | máy xay sinh tố |
| साथ का व्यंजन | món ăn kèm |
| स्टार्टर | món khai vị |
| रसीला | mọng nước |
| पकाना | nấu chín |
| सामग्री | nguyên liệu |
| धीमी आँच पर पकाना | ninh |
| तृप्त | no |
| कॉर्क | nút chai |
| साइड डिश | phần trang trí món ăn |
| भूनना | quay |
| तलना | rán |
| सेट मेन्यू | suất ăn cố định |
| फाँकें काटना | thái lát |
| भरपूर | thịnh soạn |
| वीगन | thuần chay |
| बुफ़े | tiệc buffet |
| निचोड़ना | vắt |
| सॉसपैन | xoong |
Cấp độ 3: khó 23 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| बड़ा कटोरा | bát tô |
| मलाईदार | béo ngậy |
| सुराही | bình rót |
| कलछी | cái muôi |
| कद्दूकस | cái nạo |
| छलनी | cái rây |
| बेलन | cây cán bột |
| वसा | chất béo |
| रेशा | chất xơ |
| नापकर डालना | định lượng |
| करारा | giòn rụm |
| बर्तन पोंछने का कपड़ा | khăn lau bát |
| बासी | khô cứng |
| ब्रेडक्रम्ब लगाना | lăn bột chiên xù |
| चीनीदानी | lọ đường |
| नमकदानी | lọ muối |
| जी मिचलाने वाला | ngấy |
| भरावन भरना | nhồi |
| सुनहरा भूनना | rán vàng |
| मीठा करना | thêm đường |
| चॉपिंग बोर्ड | thớt |
| मैरिनेट करना | ướp |
| हल्का भूनना | xào qua |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Hindi về chủ đề “Nấu ăn và bữa ăn”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 150 từ: 48 từ cấp độ dễ, 67 từ cấp độ trung bình và 35 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Hindi này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Hindi trên iPhone.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Hindi
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Hindi thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Hindi trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Hindi trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Hindi đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
