Từ vựng tiếng Hindi: màu sắc và hình dạng
Đỏ, xanh, tròn, vuông, bằng gỗ, bằng kim loại: màu sắc, hình dạng và chất liệu tiếng Hindi để miêu tả đồ vật.
Dưới đây là 100 từ tiếng Hindi về chủ đề “Màu sắc, hình dạng và chất liệu”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 34 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| चाँदी | bạcKim loại |
| कंक्रीट | bê tông |
| रेत | cát |
| चमड़ा | da thuộc |
| पत्थर | đá |
| नोक | đầu nhọn |
| काला | đen |
| वैषम्य | độ tương phản |
| ताँबा | đồng |
| रेखा | đường |
| वक्र | đường cong |
| काग़ज़ | giấy |
| कोण | gócHình tạo bởi hai đường thẳng cắt nhau, trong hình học |
| कोना | gócNơi gặp nhau của hai bức tường, hai cạnh hoặc hai con phố |
| लकड़ी | gỗ |
| आकृति | hình dạng |
| त्रिभुज | hình tam giác |
| गुलाबी | màu hồng |
| रंग | màu sắc |
| पीला | màu vàng |
| हल्का | nhạt |
| चिकना | nhẵn |
| एल्युमिनियम | nhôm |
| चमकदार | sáng bóng |
| लोहा | sắt |
| गहरा | sẫm |
| केंद्र | tâm |
| इस्पात | thép |
| काँच | thuỷ tinh |
| सफ़ेद | trắng |
| सोना | vàng |
| सामग्री | vật liệu |
| गहरा नीला | xanh hải quân |
| हरा | xanh lá cây |
Cấp độ 2: trung bình 43 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| गत्ता | bìa cứng |
| गोलाकार | bo tròn |
| बिंदीदार | chấm bi |
| कड़ा | cứng nhắc |
| संगमरमर | đá cẩm thạch |
| ग्रेनाइट | đá granit |
| स्लेट | đá phiến |
| खिंचने वाला | đàn hồi |
| काँसा | đồng thiếc |
| विकर्ण | đường chéo |
| ईंट | gạch |
| सिरेमिक | gốm |
| अंडाकार | hình bầu dục |
| गोला | hình cầu |
| आयत | hình chữ nhật |
| घन | hình lập phương |
| समचतुर्भुज | hình thoi |
| सर्पिल | hình xoắn ốc |
| मिश्रधातु | hợp kim |
| जलरोधी | không thấm nước |
| पिरामिड | kim tự tháp |
| फ़्यूशिया | màu hồng cánh sen |
| फ़िरोज़ी | màu ngọc lam |
| लचीला | mềm dẻo |
| बिना चमक का | mờKhông bóng |
| हाथीदाँत | ngà voi |
| फीका | nhợt nhạt |
| राल | nhựa thông |
| खोखला | rỗng |
| मोम | sáp |
| धारदार | sắc |
| रंगीन | sặc sỡ |
| रंगत | sắc thái |
| खुरदरा | sần sùi |
| समानांतर | song song |
| चीनी मिट्टी | sứ |
| टाइटेनियम | titan |
| आभा | tông màu |
| बाँस | tre |
| सादा | trơn |
| मेहराब | vòm |
| लंबवत | vuông góc |
| आसमानी | xanh da trời |
Cấp độ 3: khó 23 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| धूमिल | bị xỉn |
| सीसा | chì |
| ग्रेडिएंट | chuyển sắc |
| धब्बेदार | có đốm |
| भुरभुरा | dễ gãy |
| आघातवर्धनीय | dễ uốn |
| घना | đặc |
| क़िरमिज़ी | đỏ thẫm |
| मिट्टी के बर्तन | đồ sành |
| कोणीय | góc cạnh |
| दोरंगा | hai màu |
| समलंब | hình thang |
| प्रतिदीप्त | huỳnh quang |
| चारख़ाना | kẻ ô |
| नील | màu chàm |
| गहरा आसमानी | màu thiên thanh |
| बेंत | mây tre đan |
| रंग-बिरंगा | nhiều màu |
| पॉलीस्टाइरीन | nhựa xốp |
| नायलॉन | ni lông |
| बदरंग | phai màu |
| जैव-निम्नीकरणीय | phân huỷ sinh học |
| गहरा स्लेटी | xám than |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Hindi về chủ đề “Màu sắc, hình dạng và chất liệu”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 159 từ: 53 từ cấp độ dễ, 69 từ cấp độ trung bình và 37 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Hindi này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Hindi trên iPhone.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Hindi
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Hindi trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Hindi trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Hindi đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
