KoKo
VI

Từ vựng tiếng Hindi: thời gian, ngày và tháng

Các ngày trong tuần, các tháng, các mùa và giờ giấc tiếng Hindi: mọi thứ cần để hẹn gặp hay kể về một ngày của bạn.

Dưới đây là 100 từ tiếng Hindi về chủ đề “Thời gian và lịch”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng HindiTiếng Việt
इंतज़ार करनाchờ đợi
रातđêmKhoảng thời gian tối trời, lúc ngủ
समय पर पहुँचनाđến đúng giờ
क्रिसमसGiáng sinh
घंटाgiờ
बीचgiữa
दो बारhai lần
वर्तमानhiện tại
पिछला दिनhôm trước
हर सालmỗi năm
हर दिनmỗi ngày
गर्मीmùa hè
सालnăm
अगले सालnăm sau
अगला दिनngày hôm sau
तारीख़ngày tháng
आधा घंटाnửa tiếng
आज सुबहsáng nay
शुरुआतsự khởi đầu
महीनाtháng
मार्चtháng Ba
जुलाईtháng Bảy
सितंबरtháng Chín
फ़रवरीtháng Hai
जनवरीtháng Một
अक्टूबरtháng Mười
दिसंबरtháng Mười hai
नवंबरtháng Mười một
मईtháng Năm
जूनtháng Sáu
अगस्तtháng Tám
पिछले महीनेtháng trước
शताब्दीthế kỉ
समयthời gian
कालखंडthời kì
शुक्रवारthứ Sáu
आज शामtối nay
हफ़्ताtuần
अगले हफ़्तेtuần sau
भविष्यtương lai

Cấp độ 2: trung bình 38 từ

Tiếng HindiTiếng Việt
दोपहरbuổi chiều
मध्याह्नbuổi trưa
मुलाक़ात का समयcuộc hẹn
आयोजित होनाdiễn ra
तारीख़ तय करनाđịnh ngày
दीवार घड़ीđồng hồ
चरणgiai đoạn
सेकंडgiây
ग्रीष्मकालीन समयgiờ mùa hè
वार्षिकhằng năm
दैनिकhằng ngày
मासिकhằng tháng
साप्ताहिकhằng tuần
परसोंhôm kiaHai ngày trước hôm nay
रद्द करनाhuỷ
अत्यावश्यकkhẩn cấp
क्षणkhoảnh khắc
छुट्टियाँkì nghỉ
स्थायीlâu dài
कैलेंडरlịch
समय-सारणीlịch trình
ऋतुmùa
सर्दीmùa đông
पतझड़mùa thu
वसंतmùa xuân
परसोंngày kiaHai ngày sau hôm nay
सार्वजनिक अवकाशngày nghỉ lễ
राष्ट्रीय दिवसngày quốc khánh
मिनटphút
डायरीsổ tay
देरीsự chậm trễ
अस्थायीtạm thời
आवृत्तिtần suất
नया सालTết Dương lịch
अवधिthời lượng
मंगलवारthứ Ba
बुधवारthứ Tư
तात्कालिकtức thì

Cấp độ 3: khó 22 từ

Tiếng HindiTiếng Việt
भोरbình minh
टाइमरbộ hẹn giờ
पहले कर देनाdời sớm
उलटी गिनतीđếm ngược
स्टॉपवॉचđồng hồ bấm giờ
रेतघड़ीđồng hồ cát
समकालिकđồng thời
तारीख़ डालनाghi ngày
अवधि बढ़ानाgia hạn
टालनाhoãn
गोधूलिhoàng hôn
बाद में आनाkế tiếp
सुईkim đồng hồ
देर करनाlàm chậm trễ
निर्धारित करनाlên lịch
वेलेंटाइन डेngày Lễ tình nhân
कालक्रमniên biểu
तिमाहीquý
छोटा करनाrút ngắn
अग्रिमsự đi trước
समयनिष्ठाsự đúng giờ
सहस्राब्दीthiên niên kỉ

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Hindi về chủ đề “Thời gian và lịch”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 140 từ: 56 từ cấp độ dễ, 53 từ cấp độ trung bình và 31 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Hindi này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Hindi trên iPhone.

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Hindi từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.