KoKo
VI

Từ vựng tiếng Hindi: phương tiện giao thông

Ô tô, tàu hỏa, máy bay, xe buýt, xe đạp: các phương tiện giao thông tiếng Hindi và những từ để đi lại.

Dưới đây là 100 từ tiếng Hindi về chủ đề “Giao thông và đi lại”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 35 từ

Tiếng HindiTiếng Việt
पहियाbánh xe
बंदरगाहcảng
सवारी करनाchạy xe
कनेक्शनchuyến nối tiếp
आना-जानाđi lại
बस पकड़नाđi xe buýt
इंजनđộng cơ
एक्सप्रेसवेđường cao tốc
एकतरफ़ा सड़कđường một chiều
सफ़रhành trình
गाड़ी स्टार्ट करनाkhởi động
गाड़ी चलानाlái xe
रास्ताlối đi
टायरlốp xe
गाड़ी पीछे लेनाlùi xe
हवाई जहाज़máy bay
इलेक्ट्रिक कारô tô điện
परिवहनphương tiện giao thông
टेकऑफ़sự cất cánh
आगमनsự đến
प्रस्थानsự khởi hành
दुर्घटनाtai nạn
ड्राइवरtài xế riêng
मेट्रोtàu điện ngầm
ट्रैवल कार्डthẻ đi lại
जुर्मानाtiền phạt
टिकटvé
पार्किंगviệc đỗ xe
पेट्रोलxăng
बसxe buýt
साइकिलxe đạp
मोटरसाइकिलxe máy
टैक्सीxe taxi
उतरनाxuống xe
गैराजxưởng sửa xe

Cấp độ 2: trung bình 43 từ

Tiếng HindiTiếng Việt
बैटरीắc quy
समय-सारणीbảng giờ chạy
स्पीड कैमराcamera bắn tốc độ
उड़ान भरनाcất cánh
डिक्कीcốp xe
डीज़लdầu diesel
सीट बेल्टdây an toàn
वाहन फ़िटनेस जाँचđăng kiểm
हेडलाइटđèn pha
गाड़ी खड़ी करनाđỗ xe
रनवेđường băng
डायवर्ज़नđường vòng
वाहन पंजीकरण प्रमाणपत्रgiấy đăng kí xe
गति सीमाgiới hạn tốc độ
गियरबॉक्सhộp số
कंपार्टमेंटkhoang
स्टेपनीlốp dự phòng
पैदल यात्रीngười đi bộ
फ़ेरीphà
ब्रेकphanh
टिकट खिड़कीquầy bán vé
पहले जाने का अधिकारquyền ưu tiên
प्लेटफ़ॉर्मsân ga
ट्रैफ़िक जामtắc đường
रफ़्तार बढ़ानाtăng tốc
ऑयल चेंजthay dầu
मैकेनिकthợ máy
कार किराए पर लेनाthuê xe ô tô
डिब्बाtoa tàu
टोलtrạm thu phí
पेट्रोल पंपtrạm xăng
हेलीकॉप्टरtrực thăng
चालानvé phạt
यात्रा टिकटvé tàu xe
मासिक पासvé tháng
बोर्डिंगviệc lên máy bay
स्टीयरिंग व्हीलvô lăng
ओवरटेक करनाvượt
ट्रामxe điện
कोच बसxe khách
भारी वाहनxe tải hạng nặng
वैनxe tải nhỏ
किक स्कूटरxe trượt scooter

Cấp độ 3: khó 22 từ

Tiếng HindiTiếng Việt
पैडलbàn đạp
हॉर्न बजानाbấm còi
अंतिम स्टॉपbến cuối
चेतावनी त्रिकोणbiển cảnh báo tam giác
गियर लीवरcần số
एक्सीलरेटरchân ga
हॉर्नcòi xe
क्लचcôn
गोल खिड़कीcửa sổ tròn
टोइंगcứu hộ xe
पैडल मारनाđạp xe
लिफ़्ट माँगकर यात्राđi nhờ xe
प्रवेश रैंपđường dẫn lên cao tốc
बर्थgiường nằm
आपातकालीन लेनlàn dừng khẩn cấp
टिकट सत्यापन मशीनmáy bấm vé
ब्रेथ एनालाइज़रmáy đo nồng độ cồn
बोनटnắp capô
टिकट चेकरnhân viên soát vé
ट्रेलरrơ moóc
पंक्चरthủng lốp
शटलxe đưa đón

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Hindi về chủ đề “Giao thông và đi lại”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 142 từ: 50 từ cấp độ dễ, 61 từ cấp độ trung bình và 31 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Hindi này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Hindi trên iPhone.

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Hindi từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.