Từ vựng tiếng Hindi: quần áo
Quần áo, giày dép và phụ kiện tiếng Hindi, cùng những từ để miêu tả trang phục hay vẻ ngoài của một người.
Dưới đây là 100 từ tiếng Hindi về chủ đề “Quần áo và ngoại hình”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 32 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| टी-शर्ट | áo phông |
| क़मीज़ | áo sơ mi |
| सूट | bộ com lê |
| पहनावा | bộ trang phục |
| स्कर्ट | chân váy |
| सजा-सँवरा | chỉn chu |
| साइज़ | cỡ |
| चमड़ा | da thuộc |
| अंतर्वस्त्र | đồ lót |
| मेकअप | đồ trang điểm |
| घड़ी | đồng hồ đeo tay |
| वर्दी | đồng phục |
| कैज़ुअल | giản dị |
| जूता | giày |
| केश-विन्यास | kiểu tóc |
| चश्मा | kính mắt |
| पहनना | mặc |
| पहनकर देखना | mặc thử |
| अंगूठी | nhẫn |
| इत्र | nước hoa |
| वस्त्र | quần áo |
| पतलून | quần dài |
| शॉर्ट्स | quần soóc |
| दाढ़ी | râu |
| मूँछ | ria mép |
| आस्तीन | tay áo |
| बेल्ट | thắt lưng |
| ब्रांड | thương hiệu |
| कपास | vải bông |
| ड्रेस | váy liền |
| बटुआ | ví |
| कंगन | vòng tay |
Cấp độ 2: trung bình 46 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| बॉम्बर जैकेट | áo khoác bomber |
| कार्डिगन | áo len cài cúc |
| बरसाती | áo mưa |
| ब्रा | áo ngực |
| पोलो शर्ट | áo polo |
| डिओडोरेंट | chất khử mùi |
| कॉलर | cổ áo |
| उस्तरा | dao cạo |
| घर की चप्पल | dép đi trong nhà |
| तला | đế giày |
| गहना | đồ trang sức |
| सिलाई | đường may |
| स्नीकर | giày thể thao |
| छपाई | hình in |
| भेस बदलना | hoá trang |
| फ़ाउंडेशन | kem nền |
| मफ़लर | khăn quàng cổ |
| कान की बाली | khuyên tai |
| पुराने फ़ैशन का | lỗi thời |
| फ़र | lông thú |
| अस्तर | lớp lót |
| कंघी | lược |
| नाप से बना | may đo |
| कैप | mũ lưỡi trai |
| मख़मल | nhung |
| छाता | ô |
| मेल बिठाना | phối đồ |
| एक्सेसरी | phụ kiện |
| जांघिया | quần lót namĐồ mặc bên trong của nam giới |
| पैंटी | quần lót nữĐồ mặc bên trong của phụ nữ |
| बरमूडा | quần ngố |
| टाइट्स | quần tất |
| लेस | ren |
| शावर जेल | sữa tắm |
| लंबे मोज़े | tất dài |
| हेयर डाई | thuốc nhuộm tóc |
| माथे की लटें | tóc mái |
| मेकअप करना | trang điểm |
| कपड़ों का संग्रह | tủ đồ |
| हैंडबैग | túi xách |
| बूट | ủng |
| लिनन | vải lanh |
| शादी का जोड़ा | váy cưới |
| शाम की ड्रेस | váy dạ hội |
| सैंडल | xăng đan |
| झट से पहनना | xỏ vào |
Cấp độ 3: khó 22 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| बाथरोब | áo choàng tắm |
| ट्रेंच कोट | áo khoác trench |
| हुडी | áo nỉ có mũ |
| पफ़र जैकेट | áo phao |
| हेयरबैंड | băng đô |
| ट्रैकसूट | bộ đồ thể thao |
| छोटा बूट | bốt cổ ngắn |
| बटन लगाना | cài cúc |
| पुराने कपड़ों की दुकान | cửa hàng đồ cũ |
| कढ़ाई | đồ thêu |
| तुरपन | gấu quần |
| पंप्स | giày cao gót |
| लोफ़र | giày lười |
| पेंसिल हील | gót nhọn |
| मस्कारा | mascara |
| चुन्नट | nếp gấp |
| चिमटी | nhíp |
| ट्रायल रूम | phòng thử đồ |
| डंगरी | quần yếm |
| ईयरबड | tăm bông |
| पोनीटेल | tóc đuôi ngựa |
| ऑल्टरेशन | việc sửa đồ may |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Hindi về chủ đề “Quần áo và ngoại hình”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 157 từ: 51 từ cấp độ dễ, 72 từ cấp độ trung bình và 34 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Hindi này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Hindi trên iPhone.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Hindi
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Hindi thiết yếu khi đi mua sắm
- 100 từ tiếng Hindi trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Hindi trình độ nâng cao
- 20 từ tiếng Hindi ở tiệm cắt tóc
- 100 từ tiếng Hindi đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
