50 từ tiếng Hindi thiết yếu để làm quen
50 từ tiếng Hindi nên biết, chọn từ các chủ đề Lịch sự và giao tiếp, Gia đình và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Thời gian và lịch, có nghĩa tiếng Việt.
Lịch sự và giao tiếp 13 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| नहीं | không |
| हाँ | vâng |
| धन्यवाद | cảm ơn |
| हाय | chàoCâu nói thân mật khi gặp mặt |
| मैं ठीक हूँ | tôi khoẻ |
| अंदर आइए | mời vào |
| नमस्ते | xin chàoCâu nói khi gặp mặt, vào ban ngày |
| कोई बात नहीं | không có gìCách dùng thông thường |
| और आप | còn bạn |
| सम्मान | sự tôn trọng |
| दोहराइए | xin nhắc lại |
| बेशक | dĩ nhiên |
| ठीक है | được rồi |
Gia đình và các mối quan hệ 13 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| दोस्त | bạnNgười gắn bó bằng tình bạn, cách nói thông thường |
| शिशु | em bé |
| बेटा | con trai |
| पति | chồngCách dùng thông thường |
| माँ | người mẹCách nói trung tính, người phụ nữ sinh ra hoặc nuôi dạy đứa con |
| पापा | bốCách nói thân mật, từ trẻ em dùng để gọi người đàn ông sinh ra mình |
| पिता | chaCách nói trung tính, người đàn ông sinh ra hoặc nuôi dạy đứa con |
| बहन | chị em gái |
| सबसे बड़ा बच्चा | con cả |
| मेज़बान | chủ nhà |
| प्यार | tình yêu |
| औरत | phụ nữ |
| बेटी | con gái |
Cảm xúc và tính cách 12 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| पागल | điên |
| निराश | thất vọng |
| आनंद | niềm vui |
| डर | nỗi sợ |
| रोष | cơn thịnh nộ |
| बुद्धिमान | khôn ngoan |
| प्रेम | tình yêu |
| शांति | sự bình tĩnh |
| संदेह | sự nghi ngờ |
| मज़ाकिया | buồn cười |
| इच्छा | sự khao khát |
| स्पष्टवादी | thẳng thắn |
Thời gian và lịch 12 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| अंत | sự kết thúc |
| मई | tháng Năm |
| गर्मी | mùa hè |
| अगस्त | tháng Tám |
| तारीख़ | ngày tháng |
| दिन | ngày |
| जून | tháng Sáu |
| मार्च | tháng Ba |
| महीना | tháng |
| रात | đêmKhoảng thời gian tối trời, lúc ngủ |
| शाम | buổi tốiCuối ngày, từ lúc xế chiều đến giờ đi ngủ |
| उत्सव | lễ hội |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 50 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 50 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Hindi và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 50 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Hindi trên iPhone.
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Hindi thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Hindi thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Hindi thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Hindi thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Hindi thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Hindi thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Hindi thiết yếu
- 100 từ tiếng Hindi trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Hindi trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Hindi trái nghĩa
- 20 từ tiếng Hindi để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Hindi để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Hindi để nói khi nào
- 20 từ tiếng Hindi ở sân bay
- 20 từ tiếng Hindi ở khách sạn
- 20 từ tiếng Hindi để hỏi đường
- 20 từ tiếng Hindi để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Hindi để thuê nhà
- 20 từ tiếng Hindi khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Hindi ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Hindi khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Hindi khi lái xe
- 20 từ tiếng Hindi khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Hindi khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Hindi trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Hindi ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Hindi ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Hindi khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Hindi cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Hindi ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Hindi cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Hindi khi ở ghép
- 40 từ tiếng Hindi thiết yếu nhất
- 24 từ tiếng Hindi để nói số lượng
- 28 từ tiếng Hindi để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Hindi đầu tiên
Học tiếp theo chủ đề
- Lịch sự và giao tiếp
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Thời gian và lịch
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Hindi
Từ vựng các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
