50 từ tiếng Hindi thiết yếu khi đi du lịch
50 từ tiếng Hindi nên biết, chọn từ các chủ đề Du lịch và lưu trú, Giao thông và đi lại, Thành phố và nơi công cộng, Lịch sự và giao tiếp, có nghĩa tiếng Việt.
Du lịch và lưu trú 13 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| उड़ान | chuyến bay |
| स्थल | địa điểm |
| गाइड | hướng dẫn viên |
| होटल | khách sạn |
| तंबू | lều |
| मंज़िल | tầng |
| प्रस्थान | sự khởi hành |
| प्रवेश | sự vào cửa |
| वापसी | chuyến về |
| प्रवास | thời gian lưu trú |
| यात्रा | chuyến điDanh từ, bản thân sự di chuyển |
| स्विमिंग पूल | bể bơi |
| सैर करना | tham quan |
Giao thông và đi lại 13 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| बस | xe buýt |
| मोटरसाइकिल | xe máy |
| बंदरगाह | cảng |
| पहिया | bánh xe |
| टैक्सी | xe taxi |
| साइकिल | xe đạp |
| टायर | lốp xe |
| हवाई जहाज़ | máy bay |
| मेट्रो | tàu điện ngầm |
| सड़क | con đường |
| रेलगाड़ी | tàu hoả |
| छूट जाना | lỡ |
| जुर्माना | tiền phạt |
Thành phố và nơi công cộng 12 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| सड़क | đường phố |
| रेलवे स्टेशन | nhà ga |
| पार्क | công viên |
| नक़्शा | bản đồ |
| पुल | cây cầu |
| बेंच | ghế băngChỗ ngồi công cộng |
| शोर | tiếng ồn |
| भीड़ | đám đông |
| संग्रहालय | bảo tàng |
| चौक | quảng trườngKhông gian công cộng rộng mở trong thành phố, có các tòa nhà bao quanh |
| स्टेडियम | sân vận động |
| शहर | thành phố |
Lịch sự và giao tiếp 12 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| नहीं | không |
| हाँ | vâng |
| धन्यवाद | cảm ơn |
| हाय | chàoCâu nói thân mật khi gặp mặt |
| मैं ठीक हूँ | tôi khoẻ |
| अंदर आइए | mời vào |
| नमस्ते | xin chàoCâu nói khi gặp mặt, vào ban ngày |
| कोई बात नहीं | không có gìCách dùng thông thường |
| और आप | còn bạn |
| सम्मान | sự tôn trọng |
| दोहराइए | xin nhắc lại |
| बेशक | dĩ nhiên |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 50 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 50 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Hindi và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 50 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Hindi trên iPhone.
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Hindi thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Hindi thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Hindi thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Hindi thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Hindi thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Hindi thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Hindi thiết yếu
- 100 từ tiếng Hindi trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Hindi trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Hindi trái nghĩa
- 20 từ tiếng Hindi để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Hindi để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Hindi để nói khi nào
- 20 từ tiếng Hindi ở sân bay
- 20 từ tiếng Hindi ở khách sạn
- 20 từ tiếng Hindi để hỏi đường
- 20 từ tiếng Hindi để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Hindi để thuê nhà
- 20 từ tiếng Hindi khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Hindi ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Hindi khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Hindi khi lái xe
- 20 từ tiếng Hindi khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Hindi khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Hindi trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Hindi ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Hindi ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Hindi khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Hindi cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Hindi ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Hindi cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Hindi khi ở ghép
- 40 từ tiếng Hindi thiết yếu nhất
- 24 từ tiếng Hindi để nói số lượng
- 28 từ tiếng Hindi để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Hindi đầu tiên
Học tiếp theo chủ đề
- Du lịch và lưu trú
- Giao thông và đi lại
- Thành phố và nơi công cộng
- Lịch sự và giao tiếp
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Hindi
Từ vựng các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
