KoKo
VI

Từ vựng tiếng Hindi: gia đình

Bố mẹ, con cái, ông bà, bạn bè, vợ chồng: các thành viên gia đình và mối quan hệ tiếng Hindi.

Dưới đây là 100 từ tiếng Hindi về chủ đề “Gia đình và các mối quan hệ”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng HindiTiếng Việt
भाईanh em trai
दादीbà
दोस्तbạnNgười gắn bó bằng tình bạn, cách nói thông thường
गर्लफ़्रेंडbạn gáiNgười yêu là nữ, quan hệ tình cảm
यारbạn thânBạn bè thân, cách nói thân mật
पापाbốCách nói thân mật, từ trẻ em dùng để gọi người đàn ông sinh ra mình
पारिवारिक मिलनbuổi họp mặt gia đình
पारिवारिक भोजनbữa cơm gia đình
तनावcăng thẳng
दंपतिcặp đôi
पिताchaCách nói trung tính, người đàn ông sinh ra hoặc nuôi dạy đứa con
बहनchị em gái
रिश्ता तोड़नाchia tay
पतिchồngCách dùng thông thường
चाचाchú
मेज़बानchủ nhà
बेटीcon gái
दुल्हनcô dâuVào ngày cưới
शादीđám cưới
आदमीđàn ông
मिलने जानाđến thăm
सहकर्मीđồng nghiệp
बच्चाđứa trẻ
शिशुem bé
परिवारgia đình
पड़ोसीhàng xóm
कुलनामhọ
शादी करनाkết hôn
मेहमानkhách
अविवाहितngười độc thân
वयस्कngười lớn
औरतphụ nữ
जन्मsự ra đời
सहाराsự ủng hộ
विरासतtài sản thừa kế
पहला नामtên
पीढ़ीthế hệ
दोस्तीtình bạn
प्यारtình yêu
पत्नीvợ

Cấp độ 2: trung bình 39 từ

Tiếng HindiTiếng Việt
सौतेला भाईanh em cùng cha khác mẹ
बहनोईanh rể
सहपाठीbạn học
उपनामbiệt danh
समारोहbuổi lễ
झगड़नाcãi nhau
धर्मपिताcha đỡ đầu
पोतीcháu gáiCon gái của con trai hoặc con gái mình
भतीजीcháu gáiCon gái của anh chị em mình
पोताcháu traiCon trai của con trai hoặc con gái mình
भाभीchị dâu
पतिchồngPhong cách trang trọng hoặc pháp lí
दूल्हाchú rểVào ngày cưới
दामादcon rểChồng của con gái mình
सबसे छोटा बच्चाcon út
चाचीcô
झगड़ाcuộc cãi vã
तलाक़cuộc li hôn
वसीयतdi chúc
अंतिम संस्कारđám tang
अनुजem ruột
गृहस्थीhộ gia đình
शादी की सालगिरहkỉ niệm ngày cưới
तलाक़ लेनाli hôn
सासmẹ vợ
गोद लेनाnhận con nuôi
शादी की अंगूठीnhẫn cưới
अभिभावकphụ huynh
बच्चों की अभिरक्षाquyền nuôi con
बच्चे को जन्म देनाsinh con
ब्रेकअपsự đổ vỡ
प्रतिद्वंद्विताsự ganh đua
सादृश्यsự giống nhau
परवरिशsự nuôi dạy
मृत्युsự qua đời
जुड़वाँtrẻ sinh đôi
हनीमूनtuần trăng mật
मंगेतरvị hôn phuNgười đã hứa hôn, trước lễ cưới
दत्तक ग्रहणviệc nhận con nuôi

Cấp độ 3: khó 21 từ

Tiếng HindiTiếng Việt
दुलारनाâu yếm
वंश-वृक्षcây phả hệ
धर्मपुत्रcon đỡ đầu
सौतेली बेटीcon gái riêng
सौतेला बेटाcon trai riêng
परदादीcụ bà
परदादाcụ ông
सगाई करनाđính hôn
एकल अभिभावक परिवारgia đình đơn thân
वंशजhậu duệ
सुलह करनाlàm lành
सगाईlễ đính hôn
दुल्हन की सहेलीphù dâu
रिश्तेदारीquan hệ họ hàng
माता-पिता का अधिकारquyền của cha mẹ
लिव-इन रिश्ताsống chung không kết hôn
बेवफ़ाईsự không chung thuỷ
विरासत में पानाthừa kế
पूर्वजtổ tiên
दूधमुँहा बच्चाtrẻ còn bú
अनाथtrẻ mồ côi

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Hindi về chủ đề “Gia đình và các mối quan hệ”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 140 từ: 56 từ cấp độ dễ, 54 từ cấp độ trung bình và 30 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Hindi này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Hindi trên iPhone.

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Hindi từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.