Từ vựng tiếng Hindi: nhà cửa và đồ đạc
Bếp, phòng ngủ, phòng khách, phòng tắm: các phòng trong nhà, đồ nội thất và đồ dùng hằng ngày tiếng Hindi.
Dưới đây là 100 từ tiếng Hindi về chủ đề “Nhà cửa và đồ đạc”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 34 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| मेज़ | bàn |
| बालकनी | ban côngBệ nhô ra khỏi mặt tiền, trước cửa sổ |
| डेस्क | bàn làm việc |
| फ़्लैट | căn hộ |
| कमरा | căn phòng |
| ज़ीना | cầu thang |
| चाबी | chìa khoá |
| मालिक | chủ sở hữu |
| घर छोड़ना | dọn đi |
| लैंप | đèn |
| कुर्सी | ghế |
| आरामकुर्सी | ghế bành |
| पलंग | giường |
| आईना | gương |
| हीटिंग | hệ thống sưởi |
| ओवन | lò nướng |
| छत | mái nhà |
| मकान | ngôi nhà |
| रसोई | nhà bếp |
| गैराज | nhà để xe |
| ताला | ổ khoá |
| बैठक | phòng khách |
| बाथरूम | phòng tắm |
| फ़र्श | sàn nhà |
| आँगन | sân trong |
| मंज़िल | tầng |
| तहख़ाना | tầng hầm |
| कालीन | thảm |
| किराया | tiền thuê nhàDanh từ, khoản tiền trả cho việc sử dụng |
| भीतरी छत | trần nhà |
| अलमारी | tủ âm tường |
| फ़्रिज | tủ lạnh |
| शावर | vòi hoa sen |
| बगीचा | vườn |
Cấp độ 2: trung bình 43 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| भवन प्रबंधक | ban quản lí toà nhà |
| कॉफ़ी टेबल | bàn trà |
| संपत्ति की स्थिति का विवरण | biên bản bàn giao nhà |
| विला | biệt thự |
| फूलदान | bình hoa |
| बल्ब | bóng đèn |
| सुसज्जित करना | bố trí |
| वॉशबेसिन | bồn rửa mặt |
| नवीनीकरण करना | cải tạo |
| फाटक | cổng |
| स्विच | công tắc điện |
| मीटर | công tơ |
| एयर कंडीशनिंग | điều hoà |
| फ़र्नीचर | đồ nội thất |
| घर तक का रास्ता | đường vào nhà |
| चादर | ga trải giường |
| अटारी | gác xép |
| वॉलपेपर | giấy dán tường |
| तकिया | gốiĐể gác đầu khi nằm trên giường |
| बाड़ | hàng rào |
| झाड़ियों की बाड़ | hàng rào cây |
| लेटरबॉक्स | hộp thư |
| पट्टा | hợp đồng thuê nhà |
| शेल्फ़ | kệ |
| आवासीय परिसर | khu chung cư |
| अँगीठी | lò sưởi |
| वॉशिंग मशीन | máy giặt |
| वैक्यूम क्लीनर | máy hút bụi |
| डिशवॉशर | máy rửa bát |
| रेडिएटर | máy sưởi |
| नींव | móng nhà |
| गद्दा | nệm |
| मोमबत्ती | nến |
| दराज़ | ngăn kéo |
| चौकीदार | người trông coi toà nhà |
| रखरखाव शुल्क | phí dịch vụ |
| पंखा | quạt |
| पर्दा | rèm cửa |
| नोटिस अवधि | thời hạn báo trước |
| ज़मानत राशि | tiền đặt cọc |
| फ़्रीज़र | tủ đông |
| घर बदलना | việc chuyển nhà |
| पड़ोस | xóm giềng |
Cấp độ 3: khó 23 từ
| Tiếng Hindi | Tiếng Việt |
|---|---|
| रूममेट | bạn cùng phòng |
| गीज़र | bình nóng lạnh |
| थर्मोस्टैट | bộ điều nhiệt |
| सर्किट ब्रेकर | cầu dao |
| सीढ़ी का चबूतरा | chiếu nghỉ cầu thang |
| शिकमी किराए पर देना | cho thuê lại |
| फ़र्श का क्षेत्रफल | diện tích sử dụng |
| दीवार घड़ी | đồng hồ treo tường |
| कोट स्टैंड | giá treo áo |
| मसनद | gối dài |
| छत का ढाँचा | khung mái |
| डबल ग्लेज़िंग | kính hai lớp |
| दीवार की पट्टी | len chân tường |
| परनाला | máng xối |
| ड्रायर | máy sấy quần áo |
| बगीचे का शेड | nhà kho trong vườn |
| सामाजिक आवास | nhà ở xã hội |
| लकड़ी का फ़र्श | sàn gỗ |
| रेलिंग | tay vịn cầu thang |
| दीवार से दीवार तक कालीन | thảm trải sàn |
| फ़र्नीचर लगाना | trang bị nội thất |
| साइडबोर्ड | tủ chén |
| विभाजक दीवार | vách ngăn |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Hindi về chủ đề “Nhà cửa và đồ đạc”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 150 từ: 52 từ cấp độ dễ, 64 từ cấp độ trung bình và 34 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Hindi này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Hindi trên iPhone.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Hindi
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Hindi trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Hindi trình độ nâng cao
- 20 từ tiếng Hindi ở khách sạn
- 20 từ tiếng Hindi để thuê nhà
- 20 từ tiếng Hindi ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Hindi cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Hindi khi ở ghép
- 100 từ tiếng Hindi đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
