KoKo
VI

Từ vựng tiếng Hindi: sức khỏe và y tế

Ở phòng khám hay hiệu thuốc: triệu chứng, bệnh, cách chăm sóc và thuốc men tiếng Hindi.

Dưới đây là 100 từ tiếng Hindi về chủ đề “Sức khỏe và y tế”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng HindiTiếng Việt
डॉक्टरbác sĩ
विशेषज्ञbác sĩ chuyên khoa
स्वास्थ्य बीमाbảo hiểm y tế
मधुमेहbệnh tiểu đường
अस्पतालbệnh viện
क्लिनिकbệnh viện tư
दर्द होनाbị đau
स्वस्थ होनाbình phục
परामर्शbuổi khám bệnh
तकलीफ़ झेलनाchịu đau
ठीक होनाchữa khỏi
लतchứng nghiện
सिरदर्दđau đầu
डॉक्टर का पर्चाđơn thuốc
मेडिकल सर्टिफ़िकेटgiấy chứng nhận y tế
रक्तदानhiến máu
दवा की दुकानhiệu thuốc
मेडिकल रिकॉर्डhồ sơ bệnh án
संक्रमणnhiễm trùng
बीमारốmTính từ, mắc bệnh
ऑपरेशन करनाphẫu thuật
प्रतीक्षालयphòng chờ
दवाख़ानाphòng khám
रोकथामphòng ngừa
पुनर्वासphục hồi chức năng
बुख़ारsốt
इलाजsự điều trị
आरामsự nghỉ ngơi
स्वास्थ्यsức khoẻ
दवाthuốc
बूँदेंthuốc nhỏ
अवसादtrầm cảm
आपात स्थितिtrường hợp khẩn cấp
चोट लगनाtự làm mình đau
कैंसरung thư
टीकाvắc xin
कटने का घावvết cắt
एंबुलेंसxe cứu thương
जाँचxét nghiệm
नर्सy tá

Cấp độ 2: trung bình 37 từ

Tiếng HindiTiếng Việt
सामान्य चिकित्सकbác sĩ đa khoa
पूरक स्वास्थ्य बीमाbảo hiểm bổ sung
पट्टीbăng gạc
मोटापाbéo phì
सर्दी लगनाbị cảm lạnh
प्लास्टरbó bột
मतलीbuồn nôn
क्वारंटीनcách li
ज़ुकामcảm lạnh
प्रत्यारोपणcấy ghép
ख़ून बहनाchảy máu
कोलेस्ट्रॉलcholesterol
एक्स-रेchụp X quang
अनिद्राchứng mất ngủ
एलर्जीdị ứng
फ़ार्मासिस्टdược sĩ
दाँत का दर्दđau răng
डॉक्टर को दिखानाđi khám
फ्रैक्चरgãy xương
दमाhen suyễn
खाँसनाhoĐộng từ, hành động tống hơi từ phổi ra thành tiếng
नर्सिंग सहायकhộ lí
आपातकालीन विभागkhoa cấp cứu
बीमारी की छुट्टीnghỉ ốm
थर्मामीटरnhiệt kế
छूतsự lây nhiễm
उलटीsự nôn mửa
दुष्प्रभावtác dụng phụ
बीमारी का लौटनाtái phát
एंटीबायोटिकthuốc kháng sinh
दस्तtiêu chảy
लक्षणtriệu chứng
जलने का घावvết bỏng
निमोनियाviêm phổi
कैप्सूलviên nang
गोलीviên nén
विटामिनvitamin

Cấp độ 3: khó 23 từ

Tiếng HindiTiếng Việt
त्वचा रोग विशेषज्ञbác sĩ da liễu
बाल रोग विशेषज्ञbác sĩ nhi khoa
हृदय रोग विशेषज्ञbác sĩ tim mạch
कृत्रिम अंगbộ phận giả
अस्पताल में भर्ती करनाcho nhập viện
निर्जलीकरणmất nước
खपच्चीnẹp
शराब की लतnghiện rượu
खाद्य विषाक्तताngộ độc thực phẩm
प्राथमिक उपचारकर्ताnhân viên sơ cứu
दाईnữ hộ sinh
स्क्रीनिंगsàng lọc
लू लगनाsay nắng
स्वास्थ्य-लाभthời kì dưỡng bệnh
दर्दनिवारकthuốc giảm đau
मरहमthuốc mỡ
नींद की गोलीthuốc ngủ
नीलvết bầm
पेट का संक्रमणviêm dạ dày ruột
गले का संक्रमणviêm họng
ब्रोंकाइटिसviêm phế quản
कान का संक्रमणviêm tai
साइनसाइटिसviêm xoang

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Hindi về chủ đề “Sức khỏe và y tế”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 147 từ: 58 từ cấp độ dễ, 55 từ cấp độ trung bình và 34 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Hindi này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Hindi trên iPhone.

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Hindi từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.