Từ vựng tiếng Do Thái: nhà cửa và đồ đạc
Bếp, phòng ngủ, phòng khách, phòng tắm: các phòng trong nhà, đồ nội thất và đồ dùng hằng ngày tiếng Do Thái.
Dưới đây là 100 từ tiếng Do Thái về chủ đề “Nhà cửa và đồ đạc”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 34 từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| שולחן | bàn |
| מרפסת | ban côngBệ nhô ra khỏi mặt tiền, trước cửa sổ |
| שולחן כתיבה | bàn làm việc |
| דירה | căn hộ |
| חדר | căn phòng |
| מדרגות | cầu thang |
| מפתח | chìa khoá |
| בעל בית | chủ sở hữu |
| לעבור דירה | dọn đi |
| מנורה | đèn |
| כיסא | ghế |
| כורסה | ghế bành |
| מיטה | giường |
| מראה | gương |
| חימום | hệ thống sưởi |
| תנור | lò nướng |
| גג | mái nhà |
| בית | ngôi nhà |
| מטבח | nhà bếp |
| מוסך | nhà để xe |
| מנעול | ổ khoá |
| סלון | phòng khách |
| חדר אמבטיה | phòng tắm |
| רצפה | sàn nhà |
| חצר | sân trong |
| קומה | tầng |
| מרתף | tầng hầm |
| שטיח | thảm |
| שכר דירה | tiền thuê nhàDanh từ, khoản tiền trả cho việc sử dụng |
| תקרה | trần nhà |
| ארון | tủ âm tường |
| מקרר | tủ lạnh |
| מקלחת | vòi hoa sen |
| גינה | vườn |
Cấp độ 2: trung bình 43 từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| ועד בית | ban quản lí toà nhà |
| שולחן סלון | bàn trà |
| דוח מצב הנכס | biên bản bàn giao nhà |
| וילה | biệt thự |
| אגרטל | bình hoa |
| נורה | bóng đèn |
| לצייד | bố trí |
| כיור רחצה | bồn rửa mặt |
| לשפץ | cải tạo |
| שער | cổng |
| מתג | công tắc điện |
| מונה | công tơ |
| מיזוג אוויר | điều hoà |
| רהיט | đồ nội thất |
| שביל גישה | đường vào nhà |
| סדין | ga trải giường |
| עליית גג | gác xép |
| טפט | giấy dán tường |
| כרית | gốiĐể gác đầu khi nằm trên giường |
| גדר | hàng rào |
| גדר חיה | hàng rào cây |
| תיבת דואר | hộp thư |
| חוזה שכירות | hợp đồng thuê nhà |
| מדף | kệ |
| מתחם מגורים | khu chung cư |
| אח | lò sưởi |
| מכונת כביסה | máy giặt |
| שואב אבק | máy hút bụi |
| מדיח כלים | máy rửa bát |
| רדיאטור | máy sưởi |
| יסודות | móng nhà |
| מזרן | nệm |
| נר | nến |
| מגירה | ngăn kéo |
| אב בית | người trông coi toà nhà |
| דמי ניהול | phí dịch vụ |
| מאוורר | quạt |
| וילון | rèm cửa |
| הודעה מוקדמת | thời hạn báo trước |
| פיקדון | tiền đặt cọc |
| מקפיא | tủ đông |
| מעבר דירה | việc chuyển nhà |
| שכנות | xóm giềng |
Cấp độ 3: khó 23 từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| שותף לדירה | bạn cùng phòng |
| דוד מים | bình nóng lạnh |
| תרמוסטט | bộ điều nhiệt |
| מפסק זרם | cầu dao |
| פודסט | chiếu nghỉ cầu thang |
| להשכיר בשכירות משנה | cho thuê lại |
| שטח | diện tích sử dụng |
| שעון קיר | đồng hồ treo tường |
| מתלה מעילים | giá treo áo |
| כרית ארוכה | gối dài |
| שלד הגג | khung mái |
| זיגוג כפול | kính hai lớp |
| פנל | len chân tường |
| מרזב | máng xối |
| מייבש כביסה | máy sấy quần áo |
| מחסן גינה | nhà kho trong vườn |
| דיור ציבורי | nhà ở xã hội |
| פרקט | sàn gỗ |
| מעקה | tay vịn cầu thang |
| שטיח מקיר לקיר | thảm trải sàn |
| לרהט | trang bị nội thất |
| מזנון | tủ chén |
| מחיצה | vách ngăn |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Do Thái về chủ đề “Nhà cửa và đồ đạc”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 150 từ: 52 từ cấp độ dễ, 64 từ cấp độ trung bình và 34 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Do Thái này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Do Thái trên iPhone.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Do Thái
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Do Thái trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Do Thái trình độ nâng cao
- 20 từ tiếng Do Thái ở khách sạn
- 20 từ tiếng Do Thái để thuê nhà
- 20 từ tiếng Do Thái ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Do Thái cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Do Thái khi ở ghép
- 100 từ tiếng Do Thái đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
