Từ vựng tiếng Do Thái: mua sắm
Ở cửa hàng, ngân hàng, bưu điện, tiệm cắt tóc: các từ tiếng Do Thái để mua, trả tiền và nhờ phục vụ.
Dưới đây là 100 từ tiếng Do Thái về chủ đề “Mua sắm và dịch vụ”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 35 từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| למכור | bán |
| אחריות | bảo hành |
| עלות | chi phí |
| חנות | cửa hàng |
| בוטיק | cửa hiệu |
| שירות לאחר מכירה | dịch vụ hậu mãi |
| יקר | đắt |
| להזמין | đặt hàng |
| לעשות קניות | đi chợ |
| יד שנייה | đồ cũ |
| מטבע | đồng xu |
| הנחה | giảm giá |
| מחלקה | gian hàng |
| לספק | giao hàng |
| לקוח | khách hàng |
| מבצע | khuyến mại |
| לקנות | mua |
| קנייה מקוונת | mua sắm trực tuyến |
| בנק | ngân hàng |
| תקציב | ngân sách |
| תלוש קופה | phiếu tính tiềnGiấy in từ máy thu ngân |
| קופה | quầy thu ngân |
| מוצר | sản phẩm |
| להשוות מחירים | so sánh giá |
| חשבון | tài khoản |
| מכתב | thư |
| מזומן | tiền mặt |
| להוציא כסף | tiêu tiền |
| שטר | tờ tiền |
| לשלם | trả tiền |
| לתת עודף | trả tiền thừa |
| מבצע מיוחד | ưu đãi đặc biệt |
| החלפה | việc đổi hàng |
| משלוח | việc giao hàng |
| קנייה | việc mua hàng |
Cấp độ 2: trung bình 46 từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| אריזה | bao bì |
| העברה בנקאית | chuyển khoản |
| יועץ בנקאי | chuyên viên tư vấn ngân hàng |
| חנות טבע | cửa hàng thực phẩm hữu cơ |
| נקודת איסוף | điểm nhận hàng |
| הזמנת רכש | đơn đặt hàng |
| מחיר מוזל | giá xả hàng |
| שעת סגירה | giờ đóng cửa |
| מנוי | gói thuê bao |
| סחורה | hàng hoá |
| אזל מהמלאי | hết hàng |
| מאפייה | hiệu bánh mì |
| חנות ספרים | hiệu sách |
| חשבונית | hoá đơn |
| כספת | két sắt |
| תלונה | khiếu nại |
| הפקדה | khoản tiền gửi |
| פגם | lỗi sản phẩm |
| קוד סודי | mã PIN |
| מוכר | người bán hàng |
| תווית | nhãn |
| קופאי | nhân viên thu ngân |
| עמלות בנק | phí ngân hàng |
| שובר מתנה | phiếu quà tặng |
| דף חשבון | sao kê ngân hàng |
| צ׳ק | séc |
| סופרמרקט | siêu thị |
| לסגור חשבון | thanh toán |
| משיכת יתר | thấu chi |
| כרטיס אשראי | thẻ ngân hàng |
| מעקב משלוח | theo dõi bưu kiện |
| ספר | thợ làm tóc |
| זמן אספקה | thời gian giao hàng |
| שער חליפין | tỉ giá hối đoái |
| ריבית | tiền lãi |
| עודף | tiền lẻ |
| מטבע חוץ | tiền tệ |
| חיסכון | tiền tiết kiệm |
| להחזיר מוצר | trả lại hàng |
| הוראת קבע | trích nợ tự động |
| חלון ראווה | tủ kính trưng bày |
| ללוות | vay |
| ביטול חוזה | việc chấm dứt hợp đồng |
| החזר כספי | việc hoàn tiền |
| משיכה | việc rút tiền |
| החזרה | việc trả hàng |
Cấp độ 3: khó 19 từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| אופטיקאי | cửa hàng kính mắt |
| חנות תכשיטים | cửa hàng trang sức |
| חנות כלי כתיבה | cửa hàng văn phòng phẩm |
| היפרמרקט | đại siêu thị |
| להסתכל בחלונות ראווה | đi dạo xem hàng |
| מחיר לפני מע״מ | giá chưa thuế |
| חנות דגים | hàng cá |
| ניקוי יבש | hiệu giặt khô |
| מכבסה | hiệu giặt là |
| הורדת מחיר | khoản bớt giá |
| קיוסק | ki ốt |
| ספירת מלאי | kiểm kê |
| סיטונאי | nhà bán buôn |
| קמעונאי | nhà bán lẻ |
| תעודת זיכוי | phiếu ghi có |
| יתרה | số dư tài khoản |
| פנקס צ׳קים | sổ séc |
| טכנאי תיקונים | thợ sửa chữa |
| סנדלר | thợ sửa giày |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Do Thái về chủ đề “Mua sắm và dịch vụ”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 147 từ: 52 từ cấp độ dễ, 67 từ cấp độ trung bình và 28 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Do Thái này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Do Thái trên iPhone.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Do Thái
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Do Thái thiết yếu khi đi mua sắm
- 100 từ tiếng Do Thái trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Do Thái trình độ nâng cao
- 20 từ tiếng Do Thái để thuê nhà
- 20 từ tiếng Do Thái ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Do Thái ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Do Thái khi ở ghép
- 100 từ tiếng Do Thái đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
