KoKo
VI

Từ vựng tiếng Do Thái: mua sắm

Ở cửa hàng, ngân hàng, bưu điện, tiệm cắt tóc: các từ tiếng Do Thái để mua, trả tiền và nhờ phục vụ.

Dưới đây là 100 từ tiếng Do Thái về chủ đề “Mua sắm và dịch vụ”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 35 từ

Tiếng Do TháiTiếng Việt
למכורbán
אחריותbảo hành
עלותchi phí
חנותcửa hàng
בוטיקcửa hiệu
שירות לאחר מכירהdịch vụ hậu mãi
יקרđắt
להזמיןđặt hàng
לעשות קניותđi chợ
יד שנייהđồ cũ
מטבעđồng xu
הנחהgiảm giá
מחלקהgian hàng
לספקgiao hàng
לקוחkhách hàng
מבצעkhuyến mại
לקנותmua
קנייה מקוונתmua sắm trực tuyến
בנקngân hàng
תקציבngân sách
תלוש קופהphiếu tính tiềnGiấy in từ máy thu ngân
קופהquầy thu ngân
מוצרsản phẩm
להשוות מחיריםso sánh giá
חשבוןtài khoản
מכתבthư
מזומןtiền mặt
להוציא כסףtiêu tiền
שטרtờ tiền
לשלםtrả tiền
לתת עודףtrả tiền thừa
מבצע מיוחדưu đãi đặc biệt
החלפהviệc đổi hàng
משלוחviệc giao hàng
קנייהviệc mua hàng

Cấp độ 2: trung bình 46 từ

Tiếng Do TháiTiếng Việt
אריזהbao bì
העברה בנקאיתchuyển khoản
יועץ בנקאיchuyên viên tư vấn ngân hàng
חנות טבעcửa hàng thực phẩm hữu cơ
נקודת איסוףđiểm nhận hàng
הזמנת רכשđơn đặt hàng
מחיר מוזלgiá xả hàng
שעת סגירהgiờ đóng cửa
מנויgói thuê bao
סחורהhàng hoá
אזל מהמלאיhết hàng
מאפייהhiệu bánh mì
חנות ספריםhiệu sách
חשבוניתhoá đơn
כספתkét sắt
תלונהkhiếu nại
הפקדהkhoản tiền gửi
פגםlỗi sản phẩm
קוד סודיmã PIN
מוכרngười bán hàng
תוויתnhãn
קופאיnhân viên thu ngân
עמלות בנקphí ngân hàng
שובר מתנהphiếu quà tặng
דף חשבוןsao kê ngân hàng
צ׳קséc
סופרמרקטsiêu thị
לסגור חשבוןthanh toán
משיכת יתרthấu chi
כרטיס אשראיthẻ ngân hàng
מעקב משלוחtheo dõi bưu kiện
ספרthợ làm tóc
זמן אספקהthời gian giao hàng
שער חליפיןtỉ giá hối đoái
ריביתtiền lãi
עודףtiền lẻ
מטבע חוץtiền tệ
חיסכוןtiền tiết kiệm
להחזיר מוצרtrả lại hàng
הוראת קבעtrích nợ tự động
חלון ראווהtủ kính trưng bày
ללוותvay
ביטול חוזהviệc chấm dứt hợp đồng
החזר כספיviệc hoàn tiền
משיכהviệc rút tiền
החזרהviệc trả hàng

Cấp độ 3: khó 19 từ

Tiếng Do TháiTiếng Việt
אופטיקאיcửa hàng kính mắt
חנות תכשיטיםcửa hàng trang sức
חנות כלי כתיבהcửa hàng văn phòng phẩm
היפרמרקטđại siêu thị
להסתכל בחלונות ראווהđi dạo xem hàng
מחיר לפני מע״מgiá chưa thuế
חנות דגיםhàng cá
ניקוי יבשhiệu giặt khô
מכבסהhiệu giặt là
הורדת מחירkhoản bớt giá
קיוסקki ốt
ספירת מלאיkiểm kê
סיטונאיnhà bán buôn
קמעונאיnhà bán lẻ
תעודת זיכויphiếu ghi có
יתרהsố dư tài khoản
פנקס צ׳קיםsổ séc
טכנאי תיקוניםthợ sửa chữa
סנדלרthợ sửa giày

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Do Thái về chủ đề “Mua sắm và dịch vụ”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 147 từ: 52 từ cấp độ dễ, 67 từ cấp độ trung bình và 28 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Do Thái này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Do Thái trên iPhone.

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Do Thái từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.