Từ vựng tiếng Do Thái: thời tiết và thiên nhiên
Nắng, mưa, tuyết, gió, và cả biển, núi, rừng: thời tiết và phong cảnh tiếng Do Thái.
Dưới đây là 100 từ tiếng Do Thái về chủ đề “Thời tiết và phong cảnh”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 33 từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| חוף | bãi biển |
| סערה | bão |
| שמיים | bầu trời |
| צל | bóng râm |
| גדה | bờMép của dòng nước hoặc hồ |
| קו חוף | bờ biển |
| שדה | cánh đồng |
| חול | cát |
| ענן | đám mây |
| גובה | độ cao |
| גבעה | đồi |
| מישור | đồng bằng |
| אופק | đường chân trời |
| שביל | đường mòn |
| רוח | gió |
| מערה | hang động |
| אי | hòn đảo |
| אגם | hồ |
| חורשה | khu rừng nhỏ |
| שמש | mặt trời |
| מעיין | nguồn nước |
| הר | núi |
| נעים | ôn hoà |
| צפון | phía bắc |
| דרום | phía nam |
| מערב | phía tây |
| יער | rừng |
| מדבר | sa mạc |
| גל | sóngSự nhấp nhô làm dâng mặt nước |
| יובל | sôngĐổ vào một dòng nước khác |
| נהר | sông lớnĐổ ra biển |
| מזג אוויר | thời tiết |
| שלג | tuyếtDanh từ, bản thân các tinh thể băng |
Cấp độ 2: trung bình 43 từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| אגמון | ao |
| לחץ | áp suất |
| להתחמם | ấm lên |
| אדמת ביצות | bãi lầy |
| תחזית מזג אוויר | bản tin thời tiết |
| פתית שלג | bông tuyết |
| קשת בענן | cầu vồng |
| שטוף שמש | có nắng |
| הוריקן | cuồng phong |
| מדרון | dốc |
| סופת רעמים | dông |
| ביצה | đầm lầy |
| לגונה | đầm phá |
| מעבר הרים | đèo |
| תוואי שטח | địa hình |
| לחות | độ ẩm |
| אחו | đồng cỏ |
| מצר | eo biển |
| בצורת | hạn hán |
| ערוץ | hẻm núi |
| קניון | hẻm vực |
| נקיק | khe núi |
| אקלים צחיח | khí hậu khô hạn |
| אקלים ממוזג | khí hậu ôn đới |
| קפוא | lạnh buốt |
| טורנדו | lốc xoáy |
| שיטפון | lũ lụt |
| רוח פרצים | luồng gió lùa |
| להתקרר | mát dần |
| עונה יבשה | mùa khô |
| מעונן | nhiều mây |
| גשום | nhiều mưa |
| שונית | rạn san hô |
| מכת ברק | sét đánh |
| קרחון | sông băng |
| התפרצות | sự phun trào |
| צלע הר | sườn núi |
| מפל | thác nước |
| גאות ושפל | thuỷ triều |
| לזרוח | toả sáng |
| לרדת גשם | trời mưa |
| צוק | vách đá |
| מפרצון | vịnh nhỏ |
Cấp độ 3: khó 24 từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| קרח על הכביש | băng trên mặt đường |
| קרח ים | biển băng |
| גדה | bờ dốcMái đất nghiêng dọc theo dòng nước |
| לרדת ברד | có mưa đá |
| דיונה | cồn cát |
| ממטר פתאומי | cơn mưa bất chợt |
| נקודת תצפית | điểm ngắm cảnh |
| ערימת שלג | đống tuyết |
| מונסון | gió mùa |
| להתבהר | hửng nắng |
| קרחת יער | khoảng rừng thưa |
| טונדרה | lãnh nguyên |
| לרדת גשם זלעפות | mưa như trút nước |
| סוער | nhiều gió |
| קרירות | sự mát mẻ |
| נעימות | sự ôn hoà |
| ערפילית | sương mờ |
| ציפוי כפור | sương muối |
| קרחון צף | tảng băng trôi |
| ערבה | thảo nguyên |
| מפולת שלגים | tuyết lở |
| אנטי-ציקלון | vùng áp cao |
| שקע ברומטרי | vùng áp thấp |
| ציקלון | xoáy thuận |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Do Thái về chủ đề “Thời tiết và phong cảnh”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 152 từ: 50 từ cấp độ dễ, 66 từ cấp độ trung bình và 36 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Do Thái này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Do Thái trên iPhone.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Do Thái
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Do Thái trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Do Thái trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Do Thái đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
