Từ vựng tiếng Do Thái: gia đình
Bố mẹ, con cái, ông bà, bạn bè, vợ chồng: các thành viên gia đình và mối quan hệ tiếng Do Thái.
Dưới đây là 100 từ tiếng Do Thái về chủ đề “Gia đình và các mối quan hệ”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| אח | anh em trai |
| סבתא | bà |
| חבר | bạnNgười gắn bó bằng tình bạn, cách nói thông thường |
| חברה | bạn gáiNgười yêu là nữ, quan hệ tình cảm |
| חבר | bạn thânBạn bè thân, cách nói thân mật |
| אבא | bốCách nói thân mật, từ trẻ em dùng để gọi người đàn ông sinh ra mình |
| מפגש משפחתי | buổi họp mặt gia đình |
| ארוחה משפחתית | bữa cơm gia đình |
| מתח | căng thẳng |
| זוג | cặp đôi |
| אב | chaCách nói trung tính, người đàn ông sinh ra hoặc nuôi dạy đứa con |
| אחות | chị em gái |
| להיפרד | chia tay |
| בעל | chồngCách dùng thông thường |
| דוד | chú |
| מארח | chủ nhà |
| בת | con gái |
| כלה | cô dâuVào ngày cưới |
| חתונה | đám cưới |
| גבר | đàn ông |
| לבקר | đến thăm |
| עמית | đồng nghiệp |
| ילד | đứa trẻ |
| תינוק | em bé |
| משפחה | gia đình |
| שכן | hàng xóm |
| שם משפחה | họ |
| להתחתן | kết hôn |
| אורח | khách |
| רווק | người độc thân |
| מבוגר | người lớn |
| אישה | phụ nữ |
| לידה | sự ra đời |
| תמיכה | sự ủng hộ |
| ירושה | tài sản thừa kế |
| שם פרטי | tên |
| דור | thế hệ |
| חברות | tình bạn |
| אהבה | tình yêu |
| רעיה | vợ |
Cấp độ 2: trung bình 39 từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| אח למחצה | anh em cùng cha khác mẹ |
| גיס | anh rể |
| חבר לכיתה | bạn học |
| כינוי | biệt danh |
| טקס | buổi lễ |
| לריב | cãi nhau |
| סנדק | cha đỡ đầu |
| נכדה | cháu gáiCon gái của con trai hoặc con gái mình |
| אחיינית | cháu gáiCon gái của anh chị em mình |
| נכד | cháu traiCon trai của con trai hoặc con gái mình |
| גיסה | chị dâu |
| בן זוג | chồngPhong cách trang trọng hoặc pháp lí |
| חתן | chú rểVào ngày cưới |
| חתן | con rểChồng của con gái mình |
| בן זקונים | con út |
| דודה | cô |
| ויכוח | cuộc cãi vã |
| גירושים | cuộc li hôn |
| צוואה | di chúc |
| הלוויה | đám tang |
| אח צעיר | em ruột |
| משק בית | hộ gia đình |
| יום נישואין | kỉ niệm ngày cưới |
| להתגרש | li hôn |
| חותנת | mẹ vợ |
| לאמץ | nhận con nuôi |
| טבעת נישואין | nhẫn cưới |
| הורה | phụ huynh |
| משמורת ילדים | quyền nuôi con |
| ללדת | sinh con |
| פרידה | sự đổ vỡ |
| יריבות | sự ganh đua |
| דמיון | sự giống nhau |
| חינוך | sự nuôi dạy |
| פטירה | sự qua đời |
| תאום | trẻ sinh đôi |
| ירח דבש | tuần trăng mật |
| ארוס | vị hôn phuNgười đã hứa hôn, trước lễ cưới |
| אימוץ | việc nhận con nuôi |
Cấp độ 3: khó 21 từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| לחבק | âu yếm |
| עץ משפחה | cây phả hệ |
| בן סנדקות | con đỡ đầu |
| בת חורגת | con gái riêng |
| בן חורג | con trai riêng |
| סבתא רבתא | cụ bà |
| סבא רבא | cụ ông |
| להתארס | đính hôn |
| משפחה חד-הורית | gia đình đơn thân |
| צאצא | hậu duệ |
| להתפייס | làm lành |
| אירוסין | lễ đính hôn |
| שושבינה | phù dâu |
| קרבת משפחה | quan hệ họ hàng |
| סמכות הורית | quyền của cha mẹ |
| חיים משותפים | sống chung không kết hôn |
| בגידה | sự không chung thuỷ |
| לרשת | thừa kế |
| אב קדמון | tổ tiên |
| עולל | trẻ còn bú |
| יתום | trẻ mồ côi |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Do Thái về chủ đề “Gia đình và các mối quan hệ”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 140 từ: 56 từ cấp độ dễ, 54 từ cấp độ trung bình và 30 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Do Thái này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Do Thái trên iPhone.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Do Thái
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Do Thái thiết yếu để làm quen
- 100 từ tiếng Do Thái trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Do Thái trình độ nâng cao
- 20 từ tiếng Do Thái cho bữa tiệc
- 100 từ tiếng Do Thái đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
