KoKo
VI

Từ vựng tiếng Do Thái: gia đình

Bố mẹ, con cái, ông bà, bạn bè, vợ chồng: các thành viên gia đình và mối quan hệ tiếng Do Thái.

Dưới đây là 100 từ tiếng Do Thái về chủ đề “Gia đình và các mối quan hệ”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng Do TháiTiếng Việt
אחanh em trai
סבתאbà
חברbạnNgười gắn bó bằng tình bạn, cách nói thông thường
חברהbạn gáiNgười yêu là nữ, quan hệ tình cảm
חברbạn thânBạn bè thân, cách nói thân mật
אבאbốCách nói thân mật, từ trẻ em dùng để gọi người đàn ông sinh ra mình
מפגש משפחתיbuổi họp mặt gia đình
ארוחה משפחתיתbữa cơm gia đình
מתחcăng thẳng
זוגcặp đôi
אבchaCách nói trung tính, người đàn ông sinh ra hoặc nuôi dạy đứa con
אחותchị em gái
להיפרדchia tay
בעלchồngCách dùng thông thường
דודchú
מארחchủ nhà
בתcon gái
כלהcô dâuVào ngày cưới
חתונהđám cưới
גברđàn ông
לבקרđến thăm
עמיתđồng nghiệp
ילדđứa trẻ
תינוקem bé
משפחהgia đình
שכןhàng xóm
שם משפחהhọ
להתחתןkết hôn
אורחkhách
רווקngười độc thân
מבוגרngười lớn
אישהphụ nữ
לידהsự ra đời
תמיכהsự ủng hộ
ירושהtài sản thừa kế
שם פרטיtên
דורthế hệ
חברותtình bạn
אהבהtình yêu
רעיהvợ

Cấp độ 2: trung bình 39 từ

Tiếng Do TháiTiếng Việt
אח למחצהanh em cùng cha khác mẹ
גיסanh rể
חבר לכיתהbạn học
כינויbiệt danh
טקסbuổi lễ
לריבcãi nhau
סנדקcha đỡ đầu
נכדהcháu gáiCon gái của con trai hoặc con gái mình
אחייניתcháu gáiCon gái của anh chị em mình
נכדcháu traiCon trai của con trai hoặc con gái mình
גיסהchị dâu
בן זוגchồngPhong cách trang trọng hoặc pháp lí
חתןchú rểVào ngày cưới
חתןcon rểChồng của con gái mình
בן זקוניםcon út
דודהcô
ויכוחcuộc cãi vã
גירושיםcuộc li hôn
צוואהdi chúc
הלוויהđám tang
אח צעירem ruột
משק ביתhộ gia đình
יום נישואיןkỉ niệm ngày cưới
להתגרשli hôn
חותנתmẹ vợ
לאמץnhận con nuôi
טבעת נישואיןnhẫn cưới
הורהphụ huynh
משמורת ילדיםquyền nuôi con
ללדתsinh con
פרידהsự đổ vỡ
יריבותsự ganh đua
דמיוןsự giống nhau
חינוךsự nuôi dạy
פטירהsự qua đời
תאוםtrẻ sinh đôi
ירח דבשtuần trăng mật
ארוסvị hôn phuNgười đã hứa hôn, trước lễ cưới
אימוץviệc nhận con nuôi

Cấp độ 3: khó 21 từ

Tiếng Do TháiTiếng Việt
לחבקâu yếm
עץ משפחהcây phả hệ
בן סנדקותcon đỡ đầu
בת חורגתcon gái riêng
בן חורגcon trai riêng
סבתא רבתאcụ bà
סבא רבאcụ ông
להתארסđính hôn
משפחה חד-הוריתgia đình đơn thân
צאצאhậu duệ
להתפייסlàm lành
אירוסיןlễ đính hôn
שושבינהphù dâu
קרבת משפחהquan hệ họ hàng
סמכות הוריתquyền của cha mẹ
חיים משותפיםsống chung không kết hôn
בגידהsự không chung thuỷ
לרשתthừa kế
אב קדמוןtổ tiên
עוללtrẻ còn bú
יתוםtrẻ mồ côi

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Do Thái về chủ đề “Gia đình và các mối quan hệ”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 140 từ: 56 từ cấp độ dễ, 54 từ cấp độ trung bình và 30 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Do Thái này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Do Thái trên iPhone.

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Do Thái từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.