Từ vựng tiếng Do Thái: bộ phận cơ thể
Đầu, tay, lưng, tim: các bộ phận cơ thể tiếng Do Thái, từ bên ngoài đến nội tạng.
Dưới đây là 100 từ tiếng Do Thái về chủ đề “Cơ thể người”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| בטן | bụng |
| זרוע | cánh tayChi trên của cơ thể người, từ vai đến bàn tay |
| רגל | chânChi dưới của cơ thể người |
| להצביע על | chỉ tay |
| צוואר | cổ |
| מחווה | cử chỉ |
| עור | da |
| קיבה | dạ dày |
| גזרה | dáng người |
| ראש | đầu |
| ברך | đầu gối |
| לעמוד | đứng |
| קול | giọng nói |
| גולגולת | hộp sọ |
| נשיפה | hơi thở |
| מפרק | khớp |
| גב | lưng |
| לשון | lưỡi |
| דופק | mạchNhịp đập của máu cảm nhận được ở cổ tay |
| פה | miệng |
| זיעה | mồ hôiDanh từ, bản thân chất lỏng |
| קשתית | mống mắt |
| אף | mũi |
| מוח | não |
| אגרוף | nắm đấm |
| אצבע אמצעית | ngón giữa |
| אצבע | ngón tay |
| חזה | ngực |
| חיוך | nụ cười |
| אוזן | tai |
| ראייה | thị giác |
| לנשום | thởĐộng từ, đưa không khí vào và ra khỏi phổi |
| לב | tim |
| שערה | tóc |
| מצח | trán |
| יציבה | tư thế |
| כתף | vai |
| טעם | vị giác |
| מותניים | vòng eo |
| עצם | xươngPhần cứng của bộ khung cơ thể |
Cấp độ 2: trung bình 39 từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| שוק | bắp chân |
| ללחוץ | bóp |
| שלד | bộ xương |
| סנטר | cằm |
| שורש כף היד | cổ tayKhớp nối giữa bàn tay và cẳng tay |
| עמוד השדרה | cột sống |
| שריר | cơ bắp |
| להזיע | đổ mồ hôiĐộng từ, hành động tiết hơi ẩm qua da |
| לגרד | gãi |
| עורף | gáy |
| להזדקן | già đi |
| עקב | gót chân |
| לסת | hàm |
| מפרק הירך | hông |
| מרפק | khuỷu tay |
| לנענע את הראש | lắc đầu |
| גבה | lông mày |
| ריס | lông mi |
| לחי | má |
| קרסול | mắt cá chân |
| עפעף | mí mắt |
| חסינות | miễn dịch |
| ציפורן | móng tay |
| שפה | môi |
| אגודל | ngón cái |
| ללעוס | nhai |
| פעימת לב | nhịp tim |
| למשוך בכתפיים | nhún vai |
| לבלוע | nuốt |
| רוק | nước bọt |
| דמעה | nước mắt |
| שתן | nước tiểu |
| לרעוד | run |
| נשימה | sự hô hấpDanh từ, bản thân quá trình |
| חילוף חומרים | sự trao đổi chất |
| כליה | thận |
| רחם | tử cung |
| אגן | xương chậu |
| צלע | xương sườn |
Cấp độ 3: khó 21 từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| שקד | amidan |
| לכווץ את הגבות | cau mày |
| אמה | cẳng tay |
| למצמץ | chớp mắt |
| רצועה | dây chằng |
| אישון | đồng tử |
| גיד | gân |
| הורמון | hoóc môn |
| חוש הריח | khứu giác |
| טחול | lá lách |
| חניכיים | lợi |
| עור התוף | màng nhĩ |
| לפהק | ngáp |
| קמיצה | ngón áp út |
| להצטמרר | rùng mình |
| סחוס | sụn |
| עיכול | sự tiêu hoáDanh từ, quá trình biến đổi thức ăn trong cơ thể |
| לעכל | tiêu hoáĐộng từ, biến đổi thức ăn trong cơ thể |
| מחזור הדם | tuần hoàn máu |
| לבלב | tuyến tuỵ |
| חך | vòm miệng |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Do Thái về chủ đề “Cơ thể người”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 135 từ: 54 từ cấp độ dễ, 52 từ cấp độ trung bình và 29 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Do Thái này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Do Thái trên iPhone.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Do Thái
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Do Thái thiết yếu khi đi khám bệnh
- 100 từ tiếng Do Thái trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Do Thái trình độ nâng cao
- 20 từ tiếng Do Thái ở tiệm cắt tóc
- 100 từ tiếng Do Thái đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
