KoKo
VI

Từ vựng tiếng Do Thái: bộ phận cơ thể

Đầu, tay, lưng, tim: các bộ phận cơ thể tiếng Do Thái, từ bên ngoài đến nội tạng.

Dưới đây là 100 từ tiếng Do Thái về chủ đề “Cơ thể người”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng Do TháiTiếng Việt
בטןbụng
זרועcánh tayChi trên của cơ thể người, từ vai đến bàn tay
רגלchânChi dưới của cơ thể người
להצביע עלchỉ tay
צווארcổ
מחווהcử chỉ
עורda
קיבהdạ dày
גזרהdáng người
ראשđầu
ברךđầu gối
לעמודđứng
קולgiọng nói
גולגולתhộp sọ
נשיפהhơi thở
מפרקkhớp
גבlưng
לשוןlưỡi
דופקmạchNhịp đập của máu cảm nhận được ở cổ tay
פהmiệng
זיעהmồ hôiDanh từ, bản thân chất lỏng
קשתיתmống mắt
אףmũi
מוחnão
אגרוףnắm đấm
אצבע אמצעיתngón giữa
אצבעngón tay
חזהngực
חיוךnụ cười
אוזןtai
ראייהthị giác
לנשוםthởĐộng từ, đưa không khí vào và ra khỏi phổi
לבtim
שערהtóc
מצחtrán
יציבהtư thế
כתףvai
טעםvị giác
מותנייםvòng eo
עצםxươngPhần cứng của bộ khung cơ thể

Cấp độ 2: trung bình 39 từ

Tiếng Do TháiTiếng Việt
שוקbắp chân
ללחוץbóp
שלדbộ xương
סנטרcằm
שורש כף הידcổ tayKhớp nối giữa bàn tay và cẳng tay
עמוד השדרהcột sống
שרירcơ bắp
להזיעđổ mồ hôiĐộng từ, hành động tiết hơi ẩm qua da
לגרדgãi
עורףgáy
להזדקןgià đi
עקבgót chân
לסתhàm
מפרק הירךhông
מרפקkhuỷu tay
לנענע את הראשlắc đầu
גבהlông mày
ריסlông mi
לחיmá
קרסולmắt cá chân
עפעףmí mắt
חסינותmiễn dịch
ציפורןmóng tay
שפהmôi
אגודלngón cái
ללעוסnhai
פעימת לבnhịp tim
למשוך בכתפייםnhún vai
לבלועnuốt
רוקnước bọt
דמעהnước mắt
שתןnước tiểu
לרעודrun
נשימהsự hô hấpDanh từ, bản thân quá trình
חילוף חומריםsự trao đổi chất
כליהthận
רחםtử cung
אגןxương chậu
צלעxương sườn

Cấp độ 3: khó 21 từ

Tiếng Do TháiTiếng Việt
שקדamidan
לכווץ את הגבותcau mày
אמהcẳng tay
למצמץchớp mắt
רצועהdây chằng
אישוןđồng tử
גידgân
הורמוןhoóc môn
חוש הריחkhứu giác
טחולlá lách
חניכייםlợi
עור התוףmàng nhĩ
לפהקngáp
קמיצהngón áp út
להצטמררrùng mình
סחוסsụn
עיכולsự tiêu hoáDanh từ, quá trình biến đổi thức ăn trong cơ thể
לעכלtiêu hoáĐộng từ, biến đổi thức ăn trong cơ thể
מחזור הדםtuần hoàn máu
לבלבtuyến tuỵ
חךvòm miệng

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Do Thái về chủ đề “Cơ thể người”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 135 từ: 54 từ cấp độ dễ, 52 từ cấp độ trung bình và 29 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Do Thái này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Do Thái trên iPhone.

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Do Thái từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.