40 từ tiếng Do Thái thiết yếu nhất
40 từ tiếng Do Thái nên biết, chọn từ các chủ đề Lịch sự và giao tiếp, Trạng từ, Hư từ, Liên từ và giới từ, có nghĩa tiếng Việt.
🎁 Danh sách này miễn phí trong KoKo, không cần đăng ký gói.
Từ thiết yếu 40 từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| כן | vâng |
| לא | không |
| תודה | cảm ơn |
| תודה רבה | cảm ơn nhiều |
| שלום | xin chàoCâu nói khi gặp mặt, vào ban ngày |
| היי | chàoCâu nói thân mật khi gặp mặt |
| להתראות | tạm biệt |
| נתראה בקרוב | hẹn sớm gặp lại |
| נתראה מחר | hẹn gặp ngày mai |
| אין בעד מה | không có gìCách dùng thông thường |
| מצטער | tôi xin lỗiBày tỏ sự ân hận |
| בסדר | được rồi |
| אולי | có lẽ |
| אין בעיה | không vấn đề gì |
| אני לא מבין | tôi không hiểu |
| אני לא יודע | tôi không biết |
| קוראים לי | tôi tên là |
| הכול טוב | tôi khoẻ |
| יום טוב | chúc một ngày tốt lành |
| לילה טוב | chúc ngủ ngonKhi chia tay trước giờ đi nghỉ đêm |
| היום | hôm nay |
| מחר | ngày maiNgày sau hôm nay |
| אתמול | hôm quaNgày trước hôm nay |
| עכשיו | bây giờ |
| כאן | ở đây |
| הרבה | nhiềuSố lượng, đi với động từ hoặc danh từ |
| מאוד | rấtCường độ, đi với tính từ hoặc trạng từ |
| גם | cũng |
| תמיד | luôn luôn |
| אף פעם | không bao giờ |
| איפה | đâu |
| מתי | khi nào |
| מי | ai |
| ו- | và |
| או | hoặc |
| אבל | nhưng |
| עם | vớiGiới từ, sự đi cùng hoặc phương tiện |
| בלי | không cóGiới từ, đi kèm danh từ hoặc động từ nguyên mẫu |
| בשביל | choGiới từ, chỉ mục đích hoặc người nhận |
| ב- | trongGiới từ, ở bên trong một nơi hoặc không gian |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 40 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 40 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Do Thái và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 40 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Do Thái trên iPhone.
Tiện ích
- 20 từ tiếng Do Thái để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Do Thái để nói khi nào
- 28 từ tiếng Do Thái để nói ở đâu
- 24 từ tiếng Do Thái để nói số lượng
- 32 từ tiếng Do Thái trái nghĩa
- 28 từ tiếng Do Thái để nêu ý kiến
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Do Thái thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Do Thái thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Do Thái thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Do Thái thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Do Thái thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Do Thái thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Do Thái thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Do Thái thiết yếu
- 100 từ tiếng Do Thái trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Do Thái trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Do Thái trái nghĩa
- 20 từ tiếng Do Thái để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Do Thái để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Do Thái để nói khi nào
- 20 từ tiếng Do Thái ở sân bay
- 20 từ tiếng Do Thái ở khách sạn
- 20 từ tiếng Do Thái để hỏi đường
- 20 từ tiếng Do Thái để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Do Thái để thuê nhà
- 20 từ tiếng Do Thái khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Do Thái ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Do Thái khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Do Thái khi lái xe
- 20 từ tiếng Do Thái khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Do Thái khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Do Thái trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Do Thái ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Do Thái ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Do Thái khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Do Thái cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Do Thái ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Do Thái cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Do Thái khi ở ghép
- 24 từ tiếng Do Thái để nói số lượng
- 28 từ tiếng Do Thái để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Do Thái đầu tiên
Học tiếp theo chủ đề
Từ vựng các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
