Từ vựng tiếng Do Thái: phương tiện giao thông
Ô tô, tàu hỏa, máy bay, xe buýt, xe đạp: các phương tiện giao thông tiếng Do Thái và những từ để đi lại.
Dưới đây là 100 từ tiếng Do Thái về chủ đề “Giao thông và đi lại”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 35 từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| גלגל | bánh xe |
| נמל | cảng |
| לנסוע | chạy xe |
| החלפה | chuyến nối tiếp |
| להתנייד | đi lại |
| לנסוע באוטובוס | đi xe buýt |
| מנוע | động cơ |
| כביש מהיר | đường cao tốc |
| רחוב חד-סטרי | đường một chiều |
| נסיעה | hành trình |
| להתניע | khởi động |
| לנהוג | lái xe |
| דרך | lối đi |
| צמיג | lốp xe |
| לנסוע לאחור | lùi xe |
| מטוס | máy bay |
| מכונית חשמלית | ô tô điện |
| תחבורה | phương tiện giao thông |
| המראה | sự cất cánh |
| הגעה | sự đến |
| יציאה | sự khởi hành |
| תאונה | tai nạn |
| נהג | tài xế riêng |
| רכבת תחתית | tàu điện ngầm |
| כרטיס תחבורה | thẻ đi lại |
| קנס | tiền phạt |
| כרטיס | vé |
| חנייה | việc đỗ xe |
| בנזין | xăng |
| אוטובוס | xe buýt |
| אופניים | xe đạp |
| אופנוע | xe máy |
| מונית | xe taxi |
| לרדת | xuống xe |
| מוסך | xưởng sửa xe |
Cấp độ 2: trung bình 43 từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| מצבר | ắc quy |
| לוח זמנים | bảng giờ chạy |
| מצלמת מהירות | camera bắn tốc độ |
| להמריא | cất cánh |
| תא מטען | cốp xe |
| דיזל | dầu diesel |
| חגורת בטיחות | dây an toàn |
| מבחן רישוי | đăng kiểm |
| פנס קדמי | đèn pha |
| להחנות | đỗ xe |
| מסלול נחיתה | đường băng |
| הסטת תנועה | đường vòng |
| רישיון רכב | giấy đăng kí xe |
| מגבלת מהירות | giới hạn tốc độ |
| תיבת הילוכים | hộp số |
| תא | khoang |
| גלגל רזרבי | lốp dự phòng |
| הולך רגל | người đi bộ |
| מעבורת | phà |
| בלם | phanh |
| קופת כרטיסים | quầy bán vé |
| זכות קדימה | quyền ưu tiên |
| רציף | sân ga |
| פקק תנועה | tắc đường |
| להאיץ | tăng tốc |
| החלפת שמן | thay dầu |
| מכונאי | thợ máy |
| השכרת רכב | thuê xe ô tô |
| קרון | toa tàu |
| אגרה | trạm thu phí |
| תחנת דלק | trạm xăng |
| מסוק | trực thăng |
| דוח חנייה | vé phạt |
| כרטיס נסיעה | vé tàu xe |
| מנוי | vé tháng |
| עלייה למטוס | việc lên máy bay |
| הגה | vô lăng |
| לעקוף | vượt |
| רכבת קלה | xe điện |
| אוטובוס בין-עירוני | xe khách |
| רכב כבד | xe tải hạng nặng |
| טנדר | xe tải nhỏ |
| קורקינט | xe trượt scooter |
Cấp độ 3: khó 22 từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| דוושה | bàn đạp |
| לצפור | bấm còi |
| תחנה סופית | bến cuối |
| משולש אזהרה | biển cảnh báo tam giác |
| ידית הילוכים | cần số |
| דוושת גז | chân ga |
| צופר | còi xe |
| מצמד | côn |
| אשנב | cửa sổ tròn |
| גרירה | cứu hộ xe |
| לדווש | đạp xe |
| טרמפ | đi nhờ xe |
| רמפת כניסה | đường dẫn lên cao tốc |
| דרגש | giường nằm |
| שול הדרך | làn dừng khẩn cấp |
| מכשיר תיקוף | máy bấm vé |
| בדיקת אלכוהול | máy đo nồng độ cồn |
| מכסה מנוע | nắp capô |
| מבקר כרטיסים | nhân viên soát vé |
| גרור | rơ moóc |
| פנצ׳ר | thủng lốp |
| הסעה | xe đưa đón |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Do Thái về chủ đề “Giao thông và đi lại”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 142 từ: 50 từ cấp độ dễ, 61 từ cấp độ trung bình và 31 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Do Thái này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Do Thái trên iPhone.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Do Thái
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Do Thái thiết yếu khi đi du lịch
- 100 từ tiếng Do Thái trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Do Thái trình độ nâng cao
- 20 từ tiếng Do Thái ở sân bay
- 20 từ tiếng Do Thái khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Do Thái khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Do Thái khi lái xe
- 20 từ tiếng Do Thái ở tiệm sửa xe
- 100 từ tiếng Do Thái đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
