KoKo
VI

Từ vựng tiếng Do Thái: phương tiện giao thông

Ô tô, tàu hỏa, máy bay, xe buýt, xe đạp: các phương tiện giao thông tiếng Do Thái và những từ để đi lại.

Dưới đây là 100 từ tiếng Do Thái về chủ đề “Giao thông và đi lại”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 35 từ

Tiếng Do TháiTiếng Việt
גלגלbánh xe
נמלcảng
לנסועchạy xe
החלפהchuyến nối tiếp
להתניידđi lại
לנסוע באוטובוסđi xe buýt
מנועđộng cơ
כביש מהירđường cao tốc
רחוב חד-סטריđường một chiều
נסיעהhành trình
להתניעkhởi động
לנהוגlái xe
דרךlối đi
צמיגlốp xe
לנסוע לאחורlùi xe
מטוסmáy bay
מכונית חשמליתô tô điện
תחבורהphương tiện giao thông
המראהsự cất cánh
הגעהsự đến
יציאהsự khởi hành
תאונהtai nạn
נהגtài xế riêng
רכבת תחתיתtàu điện ngầm
כרטיס תחבורהthẻ đi lại
קנסtiền phạt
כרטיסvé
חנייהviệc đỗ xe
בנזיןxăng
אוטובוסxe buýt
אופנייםxe đạp
אופנועxe máy
מוניתxe taxi
לרדתxuống xe
מוסךxưởng sửa xe

Cấp độ 2: trung bình 43 từ

Tiếng Do TháiTiếng Việt
מצברắc quy
לוח זמניםbảng giờ chạy
מצלמת מהירותcamera bắn tốc độ
להמריאcất cánh
תא מטעןcốp xe
דיזלdầu diesel
חגורת בטיחותdây an toàn
מבחן רישויđăng kiểm
פנס קדמיđèn pha
להחנותđỗ xe
מסלול נחיתהđường băng
הסטת תנועהđường vòng
רישיון רכבgiấy đăng kí xe
מגבלת מהירותgiới hạn tốc độ
תיבת הילוכיםhộp số
תאkhoang
גלגל רזרביlốp dự phòng
הולך רגלngười đi bộ
מעבורתphà
בלםphanh
קופת כרטיסיםquầy bán vé
זכות קדימהquyền ưu tiên
רציףsân ga
פקק תנועהtắc đường
להאיץtăng tốc
החלפת שמןthay dầu
מכונאיthợ máy
השכרת רכבthuê xe ô tô
קרוןtoa tàu
אגרהtrạm thu phí
תחנת דלקtrạm xăng
מסוקtrực thăng
דוח חנייהvé phạt
כרטיס נסיעהvé tàu xe
מנויvé tháng
עלייה למטוסviệc lên máy bay
הגהvô lăng
לעקוףvượt
רכבת קלהxe điện
אוטובוס בין-עירוניxe khách
רכב כבדxe tải hạng nặng
טנדרxe tải nhỏ
קורקינטxe trượt scooter

Cấp độ 3: khó 22 từ

Tiếng Do TháiTiếng Việt
דוושהbàn đạp
לצפורbấm còi
תחנה סופיתbến cuối
משולש אזהרהbiển cảnh báo tam giác
ידית הילוכיםcần số
דוושת גזchân ga
צופרcòi xe
מצמדcôn
אשנבcửa sổ tròn
גרירהcứu hộ xe
לדוושđạp xe
טרמפđi nhờ xe
רמפת כניסהđường dẫn lên cao tốc
דרגשgiường nằm
שול הדרךlàn dừng khẩn cấp
מכשיר תיקוףmáy bấm vé
בדיקת אלכוהולmáy đo nồng độ cồn
מכסה מנועnắp capô
מבקר כרטיסיםnhân viên soát vé
גרורrơ moóc
פנצ׳רthủng lốp
הסעהxe đưa đón

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Do Thái về chủ đề “Giao thông và đi lại”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 142 từ: 50 từ cấp độ dễ, 61 từ cấp độ trung bình và 31 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Do Thái này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Do Thái trên iPhone.

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Do Thái từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.