Từ vựng tiếng Do Thái: động vật và thực vật
Chó, mèo, động vật trang trại và trong rừng, cây và hoa: động vật và thực vật tiếng Do Thái.
Dưới đây là 100 từ tiếng Do Thái về chủ đề “Động vật và thực vật”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 32 từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| לעוף | bay |
| פרה | bò cái |
| שור | bò đực |
| לשחות | bơi |
| לווייתן | cá voi |
| ענף | cành |
| כנף | cánh |
| שועל | cáo |
| יונה | chim bồ câu |
| גור כלבים | chó con |
| דשא | cỏ |
| עז | dê |
| זנב | đuôi |
| תרנגולת | gà mái |
| דוב | gấu |
| ורד | hoa hồng |
| קוף | khỉ |
| עלה | lá cây |
| שיער | lông |
| כלוב | lồng |
| חזיר | lợn |
| חתול | mèo |
| אווז | ngỗng |
| סוס | ngựa |
| עכביש | nhện |
| דבורה | ong |
| צב | rùa |
| זבוב | ruồi |
| זאב | sói |
| ארנב | thỏ |
| צמח | thực vật |
| פיל | voi |
Cấp độ 2: trung bình 43 từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| לזחול | bò |
| חיפושית | bọ cánh cứng |
| פרת משה רבנו | bọ rùa |
| שיח | bụi cây |
| תנין | cá sấu |
| דקל | cây cọ |
| גפן | cây nho |
| כפה | chân |
| דרור | chim sẻ |
| ניצן | chồi |
| חפרפרת | chuột chũi |
| אוגר | chuột hamster |
| עשב שוטה | cỏ dại |
| טרף | con mồi |
| רצועה | dây dắt |
| קוץ | gai |
| קואלה | gấu túi |
| היפופוטם | hà mã |
| בונה | hải li |
| חמנייה | hoa hướng dương |
| סחלב | hoa lan |
| גורילה | khỉ đột |
| נמלה | kiến |
| חזיר בר | lợn rừng |
| גירית | lửng |
| יתוש | muỗi |
| סוסה | ngựa cái |
| קיפוד | nhím |
| לבנדר | oải hương |
| חילזון | ốc sên |
| אבקה | phấn hoa |
| טחב | rêu |
| אלמוג | san hô |
| כוכב ים | sao biển |
| קרן | sừng |
| עלווה | tán lá |
| לטאה | thằn lằn |
| טורף | thú săn mồi |
| כוורת | tổ ong |
| תוכי | vẹt |
| קליפת עץ | vỏ cây |
| מטע | vườn cây ăn quả |
| קקטוס | xương rồng |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| זחל | ấu trùng |
| זוחל | bò sát |
| פרווה | bộ lông |
| לשרוט | cào |
| צפצפה | cây dương |
| קיסוס | cây thường xuân |
| עקעק | chim ác là |
| שחרור | chim hét |
| סמור | chồn |
| איל | cừu đựcCon đực trưởng thành trong đàn |
| אנפה | diệc |
| שרך | dương xỉ |
| אוכל בשר | động vật ăn thịt |
| דו-חי | động vật lưỡng cư |
| לשאוג | gầm |
| לנבול | héo |
| לצהול | hí |
| שושנת העמקים | hoa linh lan |
| פקעת | kén |
| גמל חד-דבשתי | lạc đà một bướu |
| מוהל | nhựa cây |
| לגעות | rống |
| לנבוח | sủa |
| לביית | thuần hoá |
| תאו | trâu |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Do Thái về chủ đề “Động vật và thực vật”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 217 từ: 70 từ cấp độ dễ, 93 từ cấp độ trung bình và 54 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Do Thái này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Do Thái trên iPhone.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Do Thái
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Do Thái trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Do Thái trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Do Thái đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
