Từ vựng tiếng Do Thái: cảm xúc
Vui, buồn, giận, nhút nhát, rộng lượng: cảm xúc, tình cảm và tính cách tiếng Do Thái.
Dưới đây là 100 từ tiếng Do Thái về chủ đề “Cảm xúc và tính cách”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| להביע | bày tỏ |
| להירגע | bình tĩnh lại |
| מצחיק | buồn cười |
| רגש | cảm xúc |
| אמיץ | dũng cảm |
| לסבול | đau khổ |
| מרושע | độc ác |
| מרוצה | hài lòng |
| שמח | hạnh phúc |
| סבלני | kiên nhẫn |
| מודאג | lo lắng |
| רחמים | lòng thương hại |
| עייף | mệt mỏi |
| מאורגן | ngăn nắp |
| רציני | nghiêm túc |
| טיפש | ngu ngốc |
| רגיש | nhạy cảm |
| גאווה | niềm tự hào |
| שמחה | niềm vui |
| עצב | nỗi buồn |
| אימה | nỗi kinh hoàng |
| דאגה | nỗi lo |
| בושה | nỗi xấu hổ |
| רוגע | sự bình tĩnh |
| בהלה | sự hoảng loạn |
| הפתעה | sự ngạc nhiên |
| ספק | sự nghi ngờ |
| התלהבות | sự nhiệt tình |
| אכזבה | sự thất vọng |
| הנאה | sự thích thú |
| כבוד | sự tôn trọng |
| ביטחון עצמי | sự tự tin |
| מצב רוח | tâm trạng |
| גלוי לב | thẳng thắn |
| מאוכזב | thất vọng |
| מציאותי | thực tế |
| אהבה | tình yêu |
| סקרן | tò mò |
| טוב לב | tốt bụng |
| להעריך | trân trọng |
Cấp độ 2: trung bình 37 từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| לנחם | an ủi |
| עקשן | bướng bỉnh |
| זהיר | cẩn trọng |
| חרוץ | chăm chỉ |
| בודד | cô độc |
| מאופק | dè dặt |
| נחמד | dễ mến |
| להיקשר | gắn bó |
| פחדן | hèn nhát |
| מפוחד | hoảng sợ |
| שקרן | kẻ nói dối |
| עניו | khiêm nhường |
| דיסקרטי | kín đáo |
| עצלן | lười biếng |
| ביישן | nhút nhát |
| צער | nỗi đau buồn |
| חשש | nỗi e ngại |
| נוסטלגיה | nỗi hoài niệm |
| חרדה | nỗi lo âu |
| מרדן | nổi loạn |
| להתעצבן | nổi nóng |
| להיעלב | phật lòng |
| רווחה | sự an lạc |
| ייסורי מצפון | sự ăn năn |
| אי נוחות | sự bất an |
| צרות עין | sự đố kịSự ghen tị với những gì người khác có |
| אמפתיה | sự đồng cảm |
| גועל | sự ghê tởm |
| תסכול | sự hụt hẫng |
| בוז | sự khinh bỉ |
| הקלה | sự nhẹ nhõm |
| התרגשות | sự phấn khích |
| חיבה | sự trìu mến |
| שאפתן | tham vọng |
| חסר סבלנות | thiếu kiên nhẫn |
| עליז | vui vẻ |
| מרוחק | xa cách |
Cấp độ 3: khó 23 từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| פסימי | bi quan |
| מתחשב | chu đáo |
| כריזמטי | có sức hút |
| צייתן | dễ bảo |
| נעלב בקלות | dễ tự ái |
| חשדן | đa nghi |
| שתלטן | độc đoán |
| רטנן | hay cằn nhằn |
| טינה | mối hận |
| חולמני | mơ mộng |
| התרגזות | sự cáu kỉnh |
| רוך | sự dịu dàng |
| עצבנות | sự hồi hộp |
| אופוריה | sự hưng phấn |
| רפיון ידיים | sự nản lòng |
| מבוכה | sự ngượng ngùng |
| אדישות | sự thờ ơ |
| נועז | táo bạo |
| לא סובלני | thiếu khoan dung |
| ביישנות | tính nhút nhát |
| חטטן | tọc mạch |
| ממושמע | vâng lời |
| גס רוח | vô lễ |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Do Thái về chủ đề “Cảm xúc và tính cách”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 172 từ: 68 từ cấp độ dễ, 64 từ cấp độ trung bình và 40 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Do Thái này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Do Thái trên iPhone.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Do Thái
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Do Thái thiết yếu để làm quen
- 100 từ tiếng Do Thái trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Do Thái trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Do Thái đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
