Từ vựng tiếng Do Thái: nấu ăn và bữa ăn
Dụng cụ bếp, cách nấu, các bữa ăn và nhà hàng: từ vựng nấu ăn tiếng Do Thái, từ công thức đến hóa đơn.
Dưới đây là 100 từ tiếng Do Thái về chủ đề “Nấu ăn và bữa ăn”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 32 từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| שמנוני | béo |
| ארוחת ערב | bữa tối |
| ארוחת צוהריים | bữa trưa |
| להגיש | bưng món |
| בקבוק | chai |
| כוס | cốc |
| מתכון | công thức nấu ăn |
| רעב | cơn đói |
| צמא | cơn khát |
| סכין | dao |
| לפנות את השולחן | dọn bàn |
| מר | đắng |
| צלחת | đĩaVật đựng thức ăn khi ăn |
| לרתוח | đun sôi |
| חשבון | hoá đơn |
| טעם | hương vị |
| אורגני | hữu cơ |
| מנה | khẩu phần |
| רך | mềm |
| מאכל | món ănThức được nấu nướng |
| מנת היום | món ăn trong ngày |
| ריח | mùi |
| מתוק | ngọt |
| קדרה | nồi |
| לאפות | nướng lò |
| להוסיף | thêm |
| כף | thìa |
| תפריט | thực đơnSuất gồm các món chọn sẵn với giá cố định |
| תפריט | tờ thực đơnDanh sách mọi món ăn mà nhà hàng phục vụ |
| לערבב | trộn |
| טרי | tươi |
| בישול | việc nấu nướng |
Cấp độ 2: trung bình 45 từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| קומקום | ấm đun nước |
| תנור משולב | bếp nấu |
| ארוחת ארבע | bữa ăn nhẹDanh từ, bữa phụ buổi chiều |
| פותחן קופסאות | cái mở hộp |
| חולץ פקקים | cái mở nút chai |
| משקל | cân nhà bếp |
| להקפיא | cấp đông |
| מטרפה | cây đánh trứng |
| מחבת | chảo |
| חמוץ | chua |
| אלרגיה למזון | dị ứng thực phẩm |
| להקציף | đánh bôngĐánh bằng phới để trộn không khí vào |
| מורעב | đói lả |
| מוקפא | đông lạnh |
| לקלף | gọt vỏ |
| לבשל באדים | hấp |
| מגש | khay |
| מפת שולחן | khăn trải bàn |
| ללא גלוטן | không chứa gluten |
| ללא לקטוז | không chứa lactose |
| לבחוש | khuấy |
| תבנית עוגה | khuôn bánh |
| צנצנת | lọ |
| קופסת שימורים | lon đồ hộp |
| טוסטר | máy nướng bánh mì |
| מעבד מזון | máy xay đa năng |
| בלנדר | máy xay sinh tố |
| מנה נלווית | món ăn kèm |
| מנה ראשונה | món khai vị |
| עסיסי | mọng nước |
| לבשל | nấu chín |
| מרכיב | nguyên liệu |
| לבשל על אש קטנה | ninh |
| שבע | no |
| פקק | nút chai |
| תוספת | phần trang trí món ăn |
| לצלות בתנור | quay |
| לטגן | rán |
| ארוחה עסקית | suất ăn cố định |
| לפרוס | thái lát |
| דשן | thịnh soạn |
| טבעוני | thuần chay |
| בופה | tiệc buffet |
| לסחוט | vắt |
| סיר | xoong |
Cấp độ 3: khó 23 từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| קערת ערבוב | bát tô |
| קרמי | béo ngậy |
| קנקן | bình rót |
| מצקת | cái muôi |
| פומפייה | cái nạo |
| מסננת | cái rây |
| מערוך | cây cán bột |
| שומן | chất béo |
| סיבים | chất xơ |
| למדוד כמות | định lượng |
| קראנצ׳י | giòn rụm |
| מגבת מטבח | khăn lau bát |
| לא טרי | khô cứng |
| לצפות בפירורי לחם | lăn bột chiên xù |
| קערית סוכר | lọ đường |
| מלחייה | lọ muối |
| מבחיל | ngấy |
| למלא | nhồi |
| להזהיב | rán vàng |
| להמתיק | thêm đường |
| קרש חיתוך | thớt |
| להשרות במרינדה | ướp |
| לטגן קלות | xào qua |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Do Thái về chủ đề “Nấu ăn và bữa ăn”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 150 từ: 48 từ cấp độ dễ, 67 từ cấp độ trung bình và 35 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Do Thái này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Do Thái trên iPhone.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Bảo trì và sửa chữa
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Do Thái
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Do Thái thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Do Thái trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Do Thái trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Do Thái đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
