Từ vựng tiếng Do Thái: việc nhà và sửa chữa
Lau dọn, sửa chữa, sơn, vặn vít: các từ tiếng Do Thái về việc nhà, dụng cụ và sửa chữa.
Dưới đây là 100 từ tiếng Do Thái về chủ đề “Bảo trì và sửa chữa”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 35 từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| אבק | bụi |
| סולם | cái thang |
| לכלוך | chất bẩn |
| חומר ניקוי | chất tẩy rửa gia dụngThuật ngữ chung cho việc vệ sinh nhà cửa |
| דליפה | chỗ rò rỉ |
| לקבע | cố định |
| להדביק | dán |
| לפנות | dọn sạch |
| לכוונן | điều chỉnh |
| מסמר | đinh |
| כביסה | đồ giặt |
| לקפל | gấp |
| לזרוע | gieo hạt |
| עץ | gỗ |
| ארגז כלים | hộp dụng cụ |
| לקדוח | khoan |
| לגהץ | là quần áo |
| לייבש | làm khô |
| לנגב | lau |
| להרכיב מחדש | lắp lại |
| צינור | ống |
| לתלות כביסה | phơi quần áo |
| לצבוע | quét sơn |
| פסולת | rác thải |
| לשטוף | rửa |
| תקלה | sự cố |
| קרש | tấm ván |
| להסיר כתם | tẩy vết bẩn |
| שקית אשפה | túi rác |
| ניקיון | việc lau dọn |
| עבודות בית | việc nhà |
| לזרוק | vứt bỏ |
| סבון | xà phòng |
| את חפירה | xẻng |
| דלי | xô |
Cấp độ 2: trung bình 41 từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| מגהץ | bàn là |
| שולחן עבודה | bàn thợ |
| סרט הדבקה | băng dính |
| להבריג | bắt vít |
| מזלף | bình tưới |
| אבקת כביסה | bột giặt |
| בורג מכונה | bu lông |
| סחבה | cây lau nhà |
| לשפשף | chà |
| מטאטא | chổi |
| רולר | con lăn sơn |
| אנך | dây dọi |
| אדמת גינון | đất trồng |
| בורג | đinh vít |
| כפפת גומי | găng tay cao su |
| אטם | gioăng |
| אינסטלציה | hệ thống ống nước |
| לשאוב אבק | hút bụi |
| אטב כביסה | kẹp phơi quần áo |
| פלאייר | kìm |
| לגדוש | làm bề bộn |
| גינון | làm vườn |
| להרכיב | lắp ráp |
| מכסחת דשא | máy cắt cỏ |
| מקדחה | máy khoan |
| לנכש | nhổ cỏ |
| נוזל כלים | nước rửa bát |
| סיליקון | silicon |
| לעשות תיקונים | sửa vặt |
| דיבל | tắc kê |
| טיח | thạch cao |
| לפרק | tháo rời |
| לפתוח סתימה | thông tắc |
| בעל מלאכה | thợ thủ công |
| להדיח | tráng |
| מברג | tua vít |
| לכה | véc ni |
| גיהוץ | việc là quần áo |
| עשה זאת בעצמך | việc tự làm đồ |
| מלט | xi măng |
| לחפור | xới đất |
Cấp độ 3: khó 24 từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| חומר מילוי | bột trét |
| שדכן | cái dập ghim |
| מפסלת | cái đục |
| יעה | cái hót rác |
| לקלף | cạo sơn |
| מגב | cây gạt nước |
| לשייף | chà nhám |
| מסיר כתמים | chất tẩy vết bẩn |
| לטפט | dán giấy tường |
| לצמצם חפצים | dọn bớt đồ |
| להבריק | đánh bóng |
| זוויתן | ê ke |
| מלחציים | ê tô |
| נייר זכוכית | giấy nhám |
| לחטא | khử trùng |
| מלטשת | máy chà nhám |
| לנקות אבק | phủi bụi |
| להסיר שומן | tẩy dầu mỡ |
| לשחרר בורג | tháo vít |
| אקונומיקה | thuốc tẩy |
| פלס | thước thuỷ |
| לגזום | tỉa |
| למרוח | trát |
| סיפון | xi phông |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Do Thái về chủ đề “Bảo trì và sửa chữa”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 145 từ: 50 từ cấp độ dễ, 60 từ cấp độ trung bình và 35 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Do Thái này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Do Thái trên iPhone.
Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày
- Lịch sự và giao tiếp
- Số và số lượng
- Thời gian và lịch
- Cơ thể người
- Sức khỏe và y tế
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Nhà cửa và đồ đạc
- Quần áo và ngoại hình
- Thực phẩm và đồ uống
- Nấu ăn và bữa ăn
- Mua sắm và dịch vụ
- Thành phố và nơi công cộng
- Giao thông và đi lại
- Du lịch và lưu trú
- Thời tiết và phong cảnh
- Động vật và thực vật
- Màu sắc, hình dạng và chất liệu
- Kỹ thuật số và liên lạc
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Do Thái
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Do Thái trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Do Thái trình độ nâng cao
- 20 từ tiếng Do Thái ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Do Thái khi ở ghép
- 100 từ tiếng Do Thái đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
