Ứng dụng học từ vựng tiếng Do Thái
KoKo là ứng dụng iPhone để học từ vựng tiếng Do Thái: +6.000 từ có nghĩa tiếng Việt, chia thành 38 chủ đề và ba cấp độ, để bạn ôn lại ngay trước khi quên.
Tiếng Do Thái viết từ phải sang trái, với bảng chữ cái 22 chữ; nguyên âm thường không được viết ra. Danh từ có giống đực hoặc giống cái.
Bạn sẽ học gì
Từ vựng tiếng Do Thái của KoKo đi từ những từ hằng ngày đến ngôn ngữ của học tập và công việc: 2.234 từ cấp độ dễ, 2.432 từ cấp độ trung bình và 1.374 từ cấp độ khó. Bạn tự chọn chủ đề và nhịp độ.
- Ngữ pháp: 6 chủ đề, trong đó có Động từ cơ bản, Tính từ, Trạng từ, Liên từ và giới từ.
- Đời sống hằng ngày: 20 chủ đề, trong đó có Lịch sự và giao tiếp, Số và số lượng, Thời gian và lịch, Cơ thể người.
- Lĩnh vực: 12 chủ đề, trong đó có Trường học và học tập, Công việc và doanh nghiệp, Nghề nghiệp, Thể thao và vận động.
Bạn có thể đọc miễn phí các danh sách trên trang này: hãy bắt đầu với 100 từ tiếng Do Thái đầu tiên hoặc xem toàn bộ 38 chủ đề tiếng Do Thái.
Tiện ích
Xem thử: 12 từ tiếng Do Thái
Đây là 12 từ dễ trong ứng dụng, kèm nghĩa. Thử sức ngay bên dưới.
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| כן | vângCâu trả lời khẳng định |
| לא | khôngCâu trả lời phủ định |
| תודה | cảm ơn |
| מים | nước |
| אורז | gạo |
| חבר | bạnNgười gắn bó bằng tình bạn, cách nói thông thường |
| אם | người mẹCách nói trung tính, người phụ nữ sinh ra hoặc nuôi dạy đứa con |
| מיטה | giường |
| מפתח | chìa khoá |
| אף | mũi |
| יום | ngày |
| רחוב | đường phố |
