50 từ tiếng Do Thái thiết yếu để làm quen
50 từ tiếng Do Thái nên biết, chọn từ các chủ đề Lịch sự và giao tiếp, Gia đình và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Thời gian và lịch, có nghĩa tiếng Việt.
Lịch sự và giao tiếp 13 từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| לא | không |
| כן | vâng |
| תודה | cảm ơn |
| היי | chàoCâu nói thân mật khi gặp mặt |
| הכול טוב | tôi khoẻ |
| היכנסו | mời vào |
| שלום | xin chàoCâu nói khi gặp mặt, vào ban ngày |
| אין בעד מה | không có gìCách dùng thông thường |
| ואתה | còn bạn |
| כבוד | sự tôn trọng |
| חזרו על זה | xin nhắc lại |
| כמובן | dĩ nhiên |
| בסדר | được rồi |
Gia đình và các mối quan hệ 13 từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| חבר | bạnNgười gắn bó bằng tình bạn, cách nói thông thường |
| תינוק | em bé |
| בן | con trai |
| בעל | chồngCách dùng thông thường |
| אם | người mẹCách nói trung tính, người phụ nữ sinh ra hoặc nuôi dạy đứa con |
| אבא | bốCách nói thân mật, từ trẻ em dùng để gọi người đàn ông sinh ra mình |
| אב | chaCách nói trung tính, người đàn ông sinh ra hoặc nuôi dạy đứa con |
| אחות | chị em gái |
| בכור | con cả |
| מארח | chủ nhà |
| אהבה | tình yêu |
| אישה | phụ nữ |
| בת | con gái |
Cảm xúc và tính cách 12 từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| משוגע | điên |
| מאוכזב | thất vọng |
| שמחה | niềm vui |
| פחד | nỗi sợ |
| זעם | cơn thịnh nộ |
| חכם | khôn ngoan |
| אהבה | tình yêu |
| רוגע | sự bình tĩnh |
| ספק | sự nghi ngờ |
| מצחיק | buồn cười |
| חשק | sự khao khát |
| גלוי לב | thẳng thắn |
Thời gian và lịch 12 từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| סוף | sự kết thúc |
| מאי | tháng Năm |
| קיץ | mùa hè |
| אוגוסט | tháng Tám |
| תאריך | ngày tháng |
| יום | ngày |
| יוני | tháng Sáu |
| מרץ | tháng Ba |
| חודש | tháng |
| לילה | đêmKhoảng thời gian tối trời, lúc ngủ |
| ערב | buổi tốiCuối ngày, từ lúc xế chiều đến giờ đi ngủ |
| חגיגה | lễ hội |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 50 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 50 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Do Thái và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 50 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Do Thái trên iPhone.
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Do Thái thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Do Thái thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Do Thái thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Do Thái thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Do Thái thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Do Thái thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Do Thái thiết yếu
- 100 từ tiếng Do Thái trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Do Thái trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Do Thái trái nghĩa
- 20 từ tiếng Do Thái để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Do Thái để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Do Thái để nói khi nào
- 20 từ tiếng Do Thái ở sân bay
- 20 từ tiếng Do Thái ở khách sạn
- 20 từ tiếng Do Thái để hỏi đường
- 20 từ tiếng Do Thái để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Do Thái để thuê nhà
- 20 từ tiếng Do Thái khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Do Thái ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Do Thái khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Do Thái khi lái xe
- 20 từ tiếng Do Thái khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Do Thái khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Do Thái trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Do Thái ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Do Thái ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Do Thái khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Do Thái cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Do Thái ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Do Thái cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Do Thái khi ở ghép
- 40 từ tiếng Do Thái thiết yếu nhất
- 24 từ tiếng Do Thái để nói số lượng
- 28 từ tiếng Do Thái để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Do Thái đầu tiên
Học tiếp theo chủ đề
- Lịch sự và giao tiếp
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Thời gian và lịch
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Do Thái
Từ vựng các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
