Từ vựng tiếng Thái: pháp luật
Luật, tòa án, luật sư, biểu mẫu, giấy tờ chính thức: từ vựng pháp lý và hành chính tiếng Thái.
Dưới đây là 100 từ tiếng Thái về chủ đề “Luật pháp, tư pháp và hành chính”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 36 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| เจ้าหน้าที่ตำรวจ | cảnh sát |
| ลายมือชื่อ | chữ kí |
| อัยการ | công tố viên |
| การสอบสวน | cuộc điều tra |
| พระราชบัญญัติ | đạo luật |
| มาตรา | điều luật |
| คำร้องทุกข์ | đơn tố cáo |
| ใบอนุญาต | giấy phép |
| แถวคิว | hàng chờ |
| การบริหารราชการ | hành chính |
| รัฐธรรมนูญ | hiến pháp |
| หนังสือเดินทาง | hộ chiếu |
| สำนวนคดี | hồ sơ |
| สัญญา | hợp đồng |
| อุทธรณ์ | kháng cáoĐộng từ, hành động đề nghị tòa án cấp trên xét lại bản án |
| ผู้ต้องสงสัย | nghi phạm |
| พันธะ | nghĩa vụ |
| เรือนจำ | nhà tù |
| พยาน | nhân chứngDanh từ, người đã thấy hoặc nghe các sự việc |
| ยื่น | nộp |
| กฎ | quy tắc |
| ลิขสิทธิ์ | quyền tác giả |
| การต่อสู้คดี | sự bào chữa |
| การข่มขู่ | sự đe doạ |
| การทุจริต | tham nhũng |
| ผู้พิพากษา | thẩm phán |
| บัตรประจำตัวประชาชน | thẻ căn cước |
| ใบอนุญาตพำนัก | thẻ tạm trú |
| กระบวนการ | thủ tục tố tụng |
| อาชญากรรม | tội ác |
| การทำร้ายร่างกาย | tội hành hung |
| คำแถลง | tờ khai |
| ความยุติธรรม | tư pháp |
| การจับกุม | vụ bắt giữ |
| การลักทรัพย์ | vụ trộm |
| พิพากษา | xét xử |
Cấp độ 2: trung bình 38 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| การรอลงอาญา | án treo |
| จับกุม | bắt giữ |
| จำเลย | bị cáo |
| ศูนย์บริการแบบเบ็ดเสร็จ | bộ phận một cửa |
| การค้าของผิดกฎหมาย | buôn bán trái phép |
| ข้าราชการ | công chức |
| สูติบัตร | giấy khai sinh |
| หนังสือรับรอง | giấy xác nhận |
| การละเมิด | hành vi vi phạm |
| สถานะทางทะเบียนราษฎร์ | hộ tịch |
| เงินสมทบประกันสังคม | khoản đóng bảo hiểm xã hội |
| เงินช่วยเหลือ | khoản trợ cấp |
| ฟ้องร้อง | khởi kiện |
| ลงนาม | kí |
| ให้การเป็นพยาน | làm chứngĐộng từ, khai trước tòa những gì mình đã thấy hoặc nghe |
| หมายศาล | lệnh |
| หมายเลขประกันสังคม | mã số bảo hiểm xã hội |
| แบบฟอร์ม | mẫu đơn |
| ค่าปรับอัตราคงที่ | mức phạt cố định |
| พระราชกฤษฎีกา | nghị định |
| สัญชาติ | quốc tịch |
| สมุดทะเบียนครอบครัว | sổ gia đình |
| ทรัพย์สินทางปัญญา | sở hữu trí tuệ |
| ข้อกล่าวหา | sự buộc tội |
| การตัดสินว่ามีความผิด | sự kết án |
| อนุญาโตตุลาการ | sự phân xử trọng tài |
| การคุกคาม | sự quấy rối |
| การควบคุมตัวระหว่างพิจารณาคดี | sự tạm giam |
| การยึดทรัพย์ | sự tịch thu |
| การปฏิเสธ | sự từ chối |
| ผู้พิพากษาไต่สวน | thẩm phán điều tra |
| วีซ่า | thị thực |
| ขั้นตอนทางราชการ | thủ tục hành chính |
| การประกันตัว | tiền bảo lãnh tại ngoại |
| ค่าเสียหาย | tiền bồi thường thiệt hại |
| สวัสดิการสังคม | trợ cấp xã hội |
| การบุกรุกลักทรัพย์ | vụ trộm đột nhập |
| การละเมิดความเป็นส่วนตัว | xâm phạm đời tư |
Cấp độ 3: khó 26 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| คำแถลงของอัยการ | bản luận tội |
| ข้ออ้างว่าอยู่ที่อื่น | chứng cứ ngoại phạm |
| รับรอง | chứng thực |
| การสำมะโนประชากร | cuộc điều tra dân số |
| การตรวจค้น | cuộc khám xét |
| ใบตอบรับ | giấy báo nhận |
| เอกสารประกอบ | giấy tờ chứng minh |
| หนังสือมอบอำนาจ | giấy uỷ quyền |
| ทำให้ถูกต้อง | hợp thức hoá |
| การร้องขอให้ทบทวนคำสั่ง | khiếu nại lần đầu |
| คำแถลงปิดคดี | lời bào chữa |
| ค่าธรรมเนียมใบอนุญาต | phí sử dụng |
| คำสั่งท้องถิ่น | quyết định hành chính |
| การฟอกเงิน | rửa tiền |
| การยกเลิกกฎหมาย | sự bãi bỏ |
| การลอยนวล | sự không bị trừng phạt |
| การปลอมแปลง | sự làm giả |
| การพิจารณาไตร่ตรอง | sự nghị án |
| การปล่อยตัวโดยมีเงื่อนไข | tha tù trước thời hạn có điều kiện |
| แจ้งอย่างเป็นทางการ | thông báo |
| เสมียนศาล | thư kí toà án |
| ความชอบด้วยกฎหมาย | tính hợp pháp |
| อาชญากรรมไซเบอร์ | tội phạm mạng |
| ข้อพิพาท | tranh chấp |
| เอกสารรับรองโดยทนายความ | văn bản công chứng |
| การพิจารณาคดีลับ | xét xử kín |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Thái về chủ đề “Luật pháp, tư pháp và hành chính”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 172 từ: 62 từ cấp độ dễ, 65 từ cấp độ trung bình và 45 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Thái này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Thái trên iPhone.
Cùng nhóm: Lĩnh vực
- Trường học và học tập
- Công việc và doanh nghiệp
- Nghề nghiệp
- Thể thao và vận động
- Giải trí và thư giãn
- Nghệ thuật và sáng tạo
- Khoa học và kỹ thuật
- Môi trường và sinh thái
- Kinh tế và tài chính
- Xã hội và chính trị
- Báo chí và thông tin
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Thái
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Thái trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Thái trình độ nâng cao
- 20 từ tiếng Thái để thuê nhà
- 20 từ tiếng Thái khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Thái ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Thái cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Thái khi ở ghép
- 100 từ tiếng Thái đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
