Từ vựng tiếng Do Thái: pháp luật
Luật, tòa án, luật sư, biểu mẫu, giấy tờ chính thức: từ vựng pháp lý và hành chính tiếng Do Thái.
Dưới đây là 100 từ tiếng Do Thái về chủ đề “Luật pháp, tư pháp và hành chính”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 36 từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| שוטר | cảnh sát |
| חתימה | chữ kí |
| תובע | công tố viên |
| חקירה | cuộc điều tra |
| חוק | đạo luật |
| סעיף חוק | điều luật |
| תלונה | đơn tố cáo |
| היתר | giấy phép |
| תור | hàng chờ |
| מינהל | hành chính |
| חוקה | hiến pháp |
| דרכון | hộ chiếu |
| תיק | hồ sơ |
| חוזה | hợp đồng |
| לערער | kháng cáoĐộng từ, hành động đề nghị tòa án cấp trên xét lại bản án |
| חשוד | nghi phạm |
| חובה | nghĩa vụ |
| כלא | nhà tù |
| עד | nhân chứngDanh từ, người đã thấy hoặc nghe các sự việc |
| להגיש | nộp |
| כלל | quy tắc |
| זכויות יוצרים | quyền tác giả |
| הגנה | sự bào chữa |
| איום | sự đe doạ |
| שחיתות | tham nhũng |
| שופט | thẩm phán |
| תעודת זהות | thẻ căn cước |
| רישיון ישיבה | thẻ tạm trú |
| הליך | thủ tục tố tụng |
| פשע | tội ác |
| תקיפה | tội hành hung |
| הצהרה | tờ khai |
| צדק | tư pháp |
| מעצר | vụ bắt giữ |
| גניבה | vụ trộm |
| לשפוט | xét xử |
Cấp độ 2: trung bình 38 từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| מאסר על תנאי | án treo |
| לעצור | bắt giữ |
| נאשם | bị cáo |
| מרכז שירות משולב | bộ phận một cửa |
| סחר בלתי חוקי | buôn bán trái phép |
| עובד מדינה | công chức |
| תעודת לידה | giấy khai sinh |
| אישור בכתב | giấy xác nhận |
| עבירה | hành vi vi phạm |
| מעמד אישי | hộ tịch |
| דמי ביטוח לאומי | khoản đóng bảo hiểm xã hội |
| קצבה | khoản trợ cấp |
| לתבוע | khởi kiện |
| לחתום | kí |
| להעיד | làm chứngĐộng từ, khai trước tòa những gì mình đã thấy hoặc nghe |
| צו חיפוש | lệnh |
| מספר ביטוח לאומי | mã số bảo hiểm xã hội |
| טופס | mẫu đơn |
| ברירת קנס | mức phạt cố định |
| צו | nghị định |
| אזרחות | quốc tịch |
| פנקס משפחה | sổ gia đình |
| קניין רוחני | sở hữu trí tuệ |
| כתב אישום | sự buộc tội |
| הרשעה | sự kết án |
| בוררות | sự phân xử trọng tài |
| הטרדה | sự quấy rối |
| מעצר עד תום ההליכים | sự tạm giam |
| עיקול | sự tịch thu |
| סירוב | sự từ chối |
| שופט חוקר | thẩm phán điều tra |
| אשרה | thị thực |
| סידור בירוקרטי | thủ tục hành chính |
| ערבות | tiền bảo lãnh tại ngoại |
| פיצויים | tiền bồi thường thiệt hại |
| גמלה | trợ cấp xã hội |
| פריצה | vụ trộm đột nhập |
| פגיעה בפרטיות | xâm phạm đời tư |
Cấp độ 3: khó 26 từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| סיכומי התביעה | bản luận tội |
| אליבי | chứng cứ ngoại phạm |
| לאשר | chứng thực |
| מפקד אוכלוסין | cuộc điều tra dân số |
| חיפוש משטרתי | cuộc khám xét |
| אישור קבלה | giấy báo nhận |
| אסמכתה | giấy tờ chứng minh |
| ייפוי כוח | giấy uỷ quyền |
| להסדיר | hợp thức hoá |
| השגה | khiếu nại lần đầu |
| סיכומי טענות | lời bào chữa |
| אגרה | phí sử dụng |
| חוק עזר | quyết định hành chính |
| הלבנת הון | rửa tiền |
| ביטול חוק | sự bãi bỏ |
| חסינות מעונש | sự không bị trừng phạt |
| זיוף | sự làm giả |
| התייעצות | sự nghị án |
| שחרור על תנאי | tha tù trước thời hạn có điều kiện |
| להודיע רשמית | thông báo |
| מזכיר בית משפט | thư kí toà án |
| חוקיות | tính hợp pháp |
| פשיעת סייבר | tội phạm mạng |
| סכסוך | tranh chấp |
| מסמך נוטריוני | văn bản công chứng |
| בדלתיים סגורות | xét xử kín |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Do Thái về chủ đề “Luật pháp, tư pháp và hành chính”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 172 từ: 62 từ cấp độ dễ, 65 từ cấp độ trung bình và 45 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Do Thái này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Do Thái trên iPhone.
Cùng nhóm: Lĩnh vực
- Trường học và học tập
- Công việc và doanh nghiệp
- Nghề nghiệp
- Thể thao và vận động
- Giải trí và thư giãn
- Nghệ thuật và sáng tạo
- Khoa học và kỹ thuật
- Môi trường và sinh thái
- Kinh tế và tài chính
- Xã hội và chính trị
- Báo chí và thông tin
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Do Thái
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Do Thái trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Do Thái trình độ nâng cao
- 20 từ tiếng Do Thái để thuê nhà
- 20 từ tiếng Do Thái khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Do Thái ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Do Thái cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Do Thái khi ở ghép
- 100 từ tiếng Do Thái đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
