Từ vựng tiếng Nhật: luật pháp, tư pháp và hành chính
Luật, tòa án, luật sư, biểu mẫu, giấy tờ chính thức: từ vựng pháp lý và hành chính tiếng Nhật.
Dưới đây là 100 từ tiếng Nhật về chủ đề “Luật pháp, tư pháp và hành chính”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 判決 | bản án |
| 被告人 | bị cáo |
| 陪審 | bồi thẩm đoàn |
| 密売 | buôn bán trái phép |
| 署名 | chữ kí |
| 捜査 | cuộc điều tra |
| 法律 | đạo luật |
| 法律条文 | điều luật |
| 告訴 | đơn tố cáo |
| 出生証明書 | giấy khai sinh |
| 憲法 | hiến pháp |
| 刑罰 | hình phạt |
| 契約書 | hợp đồng |
| 訴える | khởi kiện |
| 社会奉仕命令 | lao động công ích |
| 逮捕状 | lệnh bắt |
| 警察 | lực lượng cảnh sát |
| 社会保障番号 | mã số bảo hiểm xã hội |
| 政令 | nghị định |
| 牢獄 | nhà tù |
| 証人 | nhân chứngDanh từ, người đã thấy hoặc nghe các sự việc |
| 法 | pháp luật |
| 裁判 | phiên toà |
| 規程 | quy định |
| 規則 | quy tắc |
| 著作権 | quyền tác giả |
| 行政命令 | quyết định hành chính |
| 弁護 | sự bào chữa |
| 控訴 | sự kháng cáoDanh từ, việc đề nghị tòa án cấp trên xét lại bản án |
| 留置 | sự tạm giữ |
| 拒否 | sự từ chối |
| 文書類 | tài liệu |
| 身分証明書 | thẻ căn cước |
| 期間 | thời hạn |
| 訴訟手続き | thủ tục tố tụng |
| 税金 | thuế |
| 高等裁判所 | toà phúc thẩm |
| 殺人 | tội giết người |
| 市役所 | uỷ ban nhân dân |
| 窃盗 | vụ trộm |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 判例 | án lệ |
| 執行猶予 | án treo |
| 改正案 | bản sửa đổi |
| 告発する | buộc tội |
| 審理 | buổi xét xử |
| 公務員 | công chức |
| 予審 | điều tra tư pháp |
| 上告 | giám đốc thẩm |
| 旅券 | hộ chiếu |
| 署名する | kí |
| 証言 | lời khai |
| 用紙 | mẫu đơn |
| 容疑者 | nghi phạm |
| 登録商標 | nhãn hiệu đã đăng kí |
| 提出する | nộp |
| 評決 | phán quyết |
| 戸籍謄本 | sổ gia đình |
| 起訴 | sự buộc tội |
| 調停 | sự hoà giải |
| 有罪判決 | sự kết án |
| 嫌がらせ | sự quấy rối |
| 差し押さえ | sự tịch thu |
| 汚職 | tham nhũng |
| 損害 | thiệt hại |
| 法定期限 | thời hạn luật định |
| 保釈金 | tiền bảo lãnh tại ngoại |
| 賠償金 | tiền bồi thường |
| 損害賠償金 | tiền bồi thường thiệt hại |
| 過料 | tiền phạt |
| 暴行 | tội hành hung |
| 詐欺罪 | tội lừa đảo |
| 社会給付 | trợ cấp xã hội |
| 県庁 | văn phòng tỉnh trưởng |
| 無罪の | vô tội |
| 逮捕 | vụ bắt giữ |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 論告 | bản luận tội |
| 証明する | chứng thực |
| 家宅捜索 | cuộc khám xét |
| 取り調べ | cuộc thẩm vấn |
| 証憑書類 | giấy tờ chứng minh |
| 委任状 | giấy uỷ quyền |
| 合法化する | hợp thức hoá |
| 不服申し立て | khiếu nại lần đầu |
| 最終弁論 | lời bào chữa |
| 自白 | lời thú tội |
| 定額過料 | mức phạt cố định |
| 使用料 | phí sử dụng |
| 窓口 | quầy |
| 廃止 | sự bãi bỏ |
| 犯罪人引き渡し | sự dẫn độ |
| 評議 | sự nghị án |
| 無罪判決 | sự tha bổng |
| 仮釈放 | tha tù trước thời hạn có điều kiện |
| 示談による | thoả thuận ngoài toà |
| 通知する | thông báo |
| 酌量すべき事情 | tình tiết giảm nhẹ |
| サイバー犯罪 | tội phạm mạng |
| 法律扶助 | trợ giúp pháp lí |
| 住居侵入窃盗 | vụ trộm đột nhập |
| 非公開審理 | xét xử kín |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Nhật về chủ đề “Luật pháp, tư pháp và hành chính”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 172 từ: 68 từ cấp độ dễ, 61 từ cấp độ trung bình và 43 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Nhật này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Lĩnh vực
- Trường học và học tập
- Công việc và doanh nghiệp
- Nghề nghiệp
- Thể thao và vận động
- Giải trí và thư giãn
- Nghệ thuật và sáng tạo
- Khoa học và kỹ thuật
- Môi trường và sinh thái
- Kinh tế và tài chính
- Xã hội và chính trị
- Báo chí và thông tin
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Nhật
