Từ vựng tiếng Ba Lan: luật pháp, tư pháp và hành chính
Luật, tòa án, luật sư, biểu mẫu, giấy tờ chính thức: từ vựng pháp lý và hành chính tiếng Ba Lan.
Dưới đây là 100 từ tiếng Ba Lan về chủ đề “Luật pháp, tư pháp và hành chính”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Ba Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| wyrok | bản án |
| oskarżony | bị cáo |
| ława przysięgłych | bồi thẩm đoàn |
| nielegalny handel | buôn bán trái phép |
| podpis | chữ kí |
| śledztwo | cuộc điều tra |
| ustawa | đạo luật |
| artykuł ustawy | điều luật |
| skarga | đơn tố cáo |
| akt urodzenia | giấy khai sinh |
| konstytucja | hiến pháp |
| kara | hình phạt |
| umowa | hợp đồng |
| pozywać | khởi kiện |
| prace społeczne | lao động công ích |
| nakaz aresztowania | lệnh bắt |
| policja | lực lượng cảnh sát |
| numer ubezpieczenia społecznego | mã số bảo hiểm xã hội |
| dekret | nghị định |
| więzienie | nhà tù |
| świadek | nhân chứngDanh từ, người đã thấy hoặc nghe các sự việc |
| prawo | pháp luật |
| proces sądowy | phiên toà |
| regulamin | quy định |
| reguła | quy tắc |
| prawo autorskie | quyền tác giả |
| zarządzenie | quyết định hành chính |
| obrona | sự bào chữa |
| apelacja | sự kháng cáoDanh từ, việc đề nghị tòa án cấp trên xét lại bản án |
| zatrzymanie | sự tạm giữ |
| odmowa | sự từ chối |
| dokument | tài liệu |
| dowód osobisty | thẻ căn cước |
| termin | thời hạn |
| procedura | thủ tục tố tụng |
| podatek | thuế |
| sąd apelacyjny | toà phúc thẩm |
| morderstwo | tội giết người |
| urząd miasta | uỷ ban nhân dân |
| kradzież | vụ trộm |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Ba Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| orzecznictwo | án lệ |
| zawieszenie kary | án treo |
| poprawka | bản sửa đổi |
| oskarżać | buộc tội |
| rozprawa | buổi xét xử |
| urzędnik | công chức |
| postępowanie przygotowawcze | điều tra tư pháp |
| kasacja | giám đốc thẩm |
| paszport | hộ chiếu |
| podpisywać | kí |
| zeznanie | lời khai |
| formularz | mẫu đơn |
| podejrzany | nghi phạm |
| zastrzeżony znak towarowy | nhãn hiệu đã đăng kí |
| składać | nộp |
| werdykt | phán quyết |
| księga rodzinna | sổ gia đình |
| oskarżenie | sự buộc tội |
| mediacja | sự hoà giải |
| skazanie | sự kết án |
| nękanie | sự quấy rối |
| zajęcie | sự tịch thu |
| korupcja | tham nhũng |
| szkoda | thiệt hại |
| termin ustawowy | thời hạn luật định |
| poręczenie majątkowe | tiền bảo lãnh tại ngoại |
| rekompensata | tiền bồi thường |
| odszkodowanie | tiền bồi thường thiệt hại |
| grzywna | tiền phạt |
| napaść | tội hành hung |
| oszustwo | tội lừa đảo |
| świadczenie socjalne | trợ cấp xã hội |
| prefektura | văn phòng tỉnh trưởng |
| niewinny | vô tội |
| aresztowanie | vụ bắt giữ |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Ba Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| mowa oskarżycielska | bản luận tội |
| poświadczać | chứng thực |
| przeszukanie | cuộc khám xét |
| przesłuchanie | cuộc thẩm vấn |
| dokument potwierdzający | giấy tờ chứng minh |
| pełnomocnictwo | giấy uỷ quyền |
| legalizować | hợp thức hoá |
| odwołanie administracyjne | khiếu nại lần đầu |
| mowa końcowa | lời bào chữa |
| przyznanie się | lời thú tội |
| grzywna ryczałtowa | mức phạt cố định |
| opłata abonamentowa | phí sử dụng |
| okienko | quầy |
| uchylenie | sự bãi bỏ |
| ekstradycja | sự dẫn độ |
| narada | sự nghị án |
| uniewinnienie | sự tha bổng |
| zwolnienie warunkowe | tha tù trước thời hạn có điều kiện |
| polubowny | thoả thuận ngoài toà |
| doręczać | thông báo |
| okoliczność łagodząca | tình tiết giảm nhẹ |
| cyberprzestępczość | tội phạm mạng |
| pomoc prawna | trợ giúp pháp lí |
| włamanie | vụ trộm đột nhập |
| posiedzenie niejawne | xét xử kín |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Ba Lan về chủ đề “Luật pháp, tư pháp và hành chính”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 172 từ: 68 từ cấp độ dễ, 61 từ cấp độ trung bình và 43 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ba Lan này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Lĩnh vực
- Trường học và học tập
- Công việc và doanh nghiệp
- Nghề nghiệp
- Thể thao và vận động
- Giải trí và thư giãn
- Nghệ thuật và sáng tạo
- Khoa học và kỹ thuật
- Môi trường và sinh thái
- Kinh tế và tài chính
- Xã hội và chính trị
- Báo chí và thông tin
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Ba Lan
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Ba Lan trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ba Lan trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Ba Lan đầu tiên
