Từ vựng tiếng Trung giản thể: pháp luật
Luật, tòa án, luật sư, biểu mẫu, giấy tờ chính thức: từ vựng pháp lý và hành chính tiếng Trung giản thể.
Dưới đây là 100 từ tiếng Trung giản thể về chủ đề “Luật pháp, tư pháp và hành chính”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 36 từ
| Tiếng Trung giản thể | Tiếng Việt |
|---|---|
| 警察 | cảnh sát |
| 签名 | chữ kí |
| 检察官 | công tố viên |
| 侦查 | cuộc điều tra |
| 法规 | đạo luật |
| 法律条文 | điều luật |
| 控诉 | đơn tố cáo |
| 许可证 | giấy phép |
| 排队 | hàng chờ |
| 行政 | hành chính |
| 宪法 | hiến pháp |
| 护照 | hộ chiếu |
| 案卷 | hồ sơ |
| 合同书 | hợp đồng |
| 提起上诉 | kháng cáoĐộng từ, hành động đề nghị tòa án cấp trên xét lại bản án |
| 嫌疑人 | nghi phạm |
| 义务 | nghĩa vụ |
| 监狱 | nhà tù |
| 证人 | nhân chứngDanh từ, người đã thấy hoặc nghe các sự việc |
| 递交 | nộp |
| 规则 | quy tắc |
| 著作权 | quyền tác giả |
| 答辩 | sự bào chữa |
| 威胁 | sự đe doạ |
| 贪污 | tham nhũng |
| 法官 | thẩm phán |
| 身份证 | thẻ căn cước |
| 居留证 | thẻ tạm trú |
| 诉讼程序 | thủ tục tố tụng |
| 犯罪 | tội ác |
| 伤害罪 | tội hành hung |
| 申报 | tờ khai |
| 司法 | tư pháp |
| 拘捕 | vụ bắt giữ |
| 盗窃 | vụ trộm |
| 审判 | xét xử |
Cấp độ 2: trung bình 38 từ
| Tiếng Trung giản thể | Tiếng Việt |
|---|---|
| 缓刑 | án treo |
| 逮捕 | bắt giữ |
| 被告 | bị cáo |
| 一站式服务窗口 | bộ phận một cửa |
| 非法交易 | buôn bán trái phép |
| 公务员 | công chức |
| 出生证明 | giấy khai sinh |
| 证明书 | giấy xác nhận |
| 违规 | hành vi vi phạm |
| 户籍 | hộ tịch |
| 社会保险费 | khoản đóng bảo hiểm xã hội |
| 津贴 | khoản trợ cấp |
| 状告 | khởi kiện |
| 签署 | kí |
| 作证 | làm chứngĐộng từ, khai trước tòa những gì mình đã thấy hoặc nghe |
| 令状 | lệnh |
| 社会保障号码 | mã số bảo hiểm xã hội |
| 表格 | mẫu đơn |
| 定额罚款 | mức phạt cố định |
| 法令 | nghị định |
| 国籍 | quốc tịch |
| 户口本 | sổ gia đình |
| 知识产权 | sở hữu trí tuệ |
| 起诉 | sự buộc tội |
| 有罪判决 | sự kết án |
| 仲裁 | sự phân xử trọng tài |
| 骚扰 | sự quấy rối |
| 羁押 | sự tạm giam |
| 查封 | sự tịch thu |
| 拒绝 | sự từ chối |
| 预审法官 | thẩm phán điều tra |
| 签证 | thị thực |
| 行政手续 | thủ tục hành chính |
| 保释金 | tiền bảo lãnh tại ngoại |
| 损害赔偿 | tiền bồi thường thiệt hại |
| 社会福利金 | trợ cấp xã hội |
| 入室盗窃 | vụ trộm đột nhập |
| 侵害隐私 | xâm phạm đời tư |
Cấp độ 3: khó 26 từ
| Tiếng Trung giản thể | Tiếng Việt |
|---|---|
| 公诉词 | bản luận tội |
| 不在场证明 | chứng cứ ngoại phạm |
| 认证 | chứng thực |
| 人口普查 | cuộc điều tra dân số |
| 搜查 | cuộc khám xét |
| 收件回执 | giấy báo nhận |
| 证明材料 | giấy tờ chứng minh |
| 授权委托书 | giấy uỷ quyền |
| 合法化 | hợp thức hoá |
| 行政复议 | khiếu nại lần đầu |
| 结案陈词 | lời bào chữa |
| 使用费 | phí sử dụng |
| 行政命令 | quyết định hành chính |
| 洗钱 | rửa tiền |
| 废止 | sự bãi bỏ |
| 免于处罚 | sự không bị trừng phạt |
| 假冒 | sự làm giả |
| 评议 | sự nghị án |
| 假释 | tha tù trước thời hạn có điều kiện |
| 通知 | thông báo |
| 书记员 | thư kí toà án |
| 合法性 | tính hợp pháp |
| 网络犯罪 | tội phạm mạng |
| 纠纷 | tranh chấp |
| 公证书 | văn bản công chứng |
| 不公开审理 | xét xử kín |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Trung giản thể về chủ đề “Luật pháp, tư pháp và hành chính”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 172 từ: 62 từ cấp độ dễ, 65 từ cấp độ trung bình và 45 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Trung giản thể này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Trung giản thể trên iPhone.
Cùng nhóm: Lĩnh vực
- Trường học và học tập
- Công việc và doanh nghiệp
- Nghề nghiệp
- Thể thao và vận động
- Giải trí và thư giãn
- Nghệ thuật và sáng tạo
- Khoa học và kỹ thuật
- Môi trường và sinh thái
- Kinh tế và tài chính
- Xã hội và chính trị
- Báo chí và thông tin
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Trung giản thể
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Trung giản thể trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Trung giản thể trình độ nâng cao
- 20 từ tiếng Trung giản thể để thuê nhà
- 20 từ tiếng Trung giản thể khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Trung giản thể ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Trung giản thể cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Trung giản thể khi ở ghép
- 100 từ tiếng Trung giản thể đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
