KoKo
VI

Từ vựng tiếng Trung giản thể: pháp luật

Luật, tòa án, luật sư, biểu mẫu, giấy tờ chính thức: từ vựng pháp lý và hành chính tiếng Trung giản thể.

Dưới đây là 100 từ tiếng Trung giản thể về chủ đề “Luật pháp, tư pháp và hành chính”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 36 từ

Tiếng Trung giản thểTiếng Việt
警察cảnh sát
签名chữ kí
检察官công tố viên
侦查cuộc điều tra
法规đạo luật
法律条文điều luật
控诉đơn tố cáo
许可证giấy phép
排队hàng chờ
行政hành chính
宪法hiến pháp
护照hộ chiếu
案卷hồ sơ
合同书hợp đồng
提起上诉kháng cáoĐộng từ, hành động đề nghị tòa án cấp trên xét lại bản án
嫌疑人nghi phạm
义务nghĩa vụ
监狱nhà tù
证人nhân chứngDanh từ, người đã thấy hoặc nghe các sự việc
递交nộp
规则quy tắc
著作权quyền tác giả
答辩sự bào chữa
威胁sự đe doạ
贪污tham nhũng
法官thẩm phán
身份证thẻ căn cước
居留证thẻ tạm trú
诉讼程序thủ tục tố tụng
犯罪tội ác
伤害罪tội hành hung
申报tờ khai
司法tư pháp
拘捕vụ bắt giữ
盗窃vụ trộm
审判xét xử

Cấp độ 2: trung bình 38 từ

Tiếng Trung giản thểTiếng Việt
缓刑án treo
逮捕bắt giữ
被告bị cáo
一站式服务窗口bộ phận một cửa
非法交易buôn bán trái phép
公务员công chức
出生证明giấy khai sinh
证明书giấy xác nhận
违规hành vi vi phạm
户籍hộ tịch
社会保险费khoản đóng bảo hiểm xã hội
津贴khoản trợ cấp
状告khởi kiện
签署kí
作证làm chứngĐộng từ, khai trước tòa những gì mình đã thấy hoặc nghe
令状lệnh
社会保障号码mã số bảo hiểm xã hội
表格mẫu đơn
定额罚款mức phạt cố định
法令nghị định
国籍quốc tịch
户口本sổ gia đình
知识产权sở hữu trí tuệ
起诉sự buộc tội
有罪判决sự kết án
仲裁sự phân xử trọng tài
骚扰sự quấy rối
羁押sự tạm giam
查封sự tịch thu
拒绝sự từ chối
预审法官thẩm phán điều tra
签证thị thực
行政手续thủ tục hành chính
保释金tiền bảo lãnh tại ngoại
损害赔偿tiền bồi thường thiệt hại
社会福利金trợ cấp xã hội
入室盗窃vụ trộm đột nhập
侵害隐私xâm phạm đời tư

Cấp độ 3: khó 26 từ

Tiếng Trung giản thểTiếng Việt
公诉词bản luận tội
不在场证明chứng cứ ngoại phạm
认证chứng thực
人口普查cuộc điều tra dân số
搜查cuộc khám xét
收件回执giấy báo nhận
证明材料giấy tờ chứng minh
授权委托书giấy uỷ quyền
合法化hợp thức hoá
行政复议khiếu nại lần đầu
结案陈词lời bào chữa
使用费phí sử dụng
行政命令quyết định hành chính
洗钱rửa tiền
废止sự bãi bỏ
免于处罚sự không bị trừng phạt
假冒sự làm giả
评议sự nghị án
假释tha tù trước thời hạn có điều kiện
通知thông báo
书记员thư kí toà án
合法性tính hợp pháp
网络犯罪tội phạm mạng
纠纷tranh chấp
公证书văn bản công chứng
不公开审理xét xử kín

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Trung giản thể về chủ đề “Luật pháp, tư pháp và hành chính”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 172 từ: 62 từ cấp độ dễ, 65 từ cấp độ trung bình và 45 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Trung giản thể này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Trung giản thể trên iPhone.

Cùng nhóm: Lĩnh vực

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Trung giản thể từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.