Từ vựng tiếng Pháp: luật pháp, tư pháp và hành chính
Luật, tòa án, luật sư, biểu mẫu, giấy tờ chính thức: từ vựng pháp lý và hành chính tiếng Pháp.
Dưới đây là 100 từ tiếng Pháp về chủ đề “Luật pháp, tư pháp và hành chính”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| jugement | bản án |
| accusé | bị cáo |
| jury | bồi thẩm đoàn |
| trafic | buôn bán trái phép |
| signature | chữ kí |
| enquête | cuộc điều tra |
| loi | đạo luật |
| article de loi | điều luật |
| plainte | đơn tố cáo |
| acte de naissance | giấy khai sinh |
| constitution | hiến pháp |
| peine | hình phạt |
| contrat | hợp đồng |
| poursuivre | khởi kiện |
| travail d’intérêt général | lao động công ích |
| mandat d’arrêt | lệnh bắt |
| police | lực lượng cảnh sát |
| numéro de sécurité sociale | mã số bảo hiểm xã hội |
| décret | nghị định |
| prison | nhà tù |
| témoin | nhân chứngDanh từ, người đã thấy hoặc nghe các sự việc |
| droit | pháp luật |
| procès | phiên toà |
| règlement | quy định |
| règle | quy tắc |
| droit d’auteur | quyền tác giả |
| arrêté | quyết định hành chính |
| défense | sự bào chữa |
| appel | sự kháng cáoDanh từ, việc đề nghị tòa án cấp trên xét lại bản án |
| garde à vue | sự tạm giữ |
| refus | sự từ chối |
| document | tài liệu |
| carte d’identité | thẻ căn cước |
| délai | thời hạn |
| procédure | thủ tục tố tụng |
| impôt | thuế |
| cour | toà phúc thẩm |
| meurtre | tội giết người |
| mairie | uỷ ban nhân dân |
| vol | vụ trộm |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| jurisprudence | án lệ |
| sursis | án treo |
| amendement | bản sửa đổi |
| accuser | buộc tội |
| audience | buổi xét xử |
| fonctionnaire | công chức |
| instruction | điều tra tư pháp |
| cassation | giám đốc thẩm |
| passeport | hộ chiếu |
| signer | kí |
| témoignage | lời khai |
| formulaire | mẫu đơn |
| suspect | nghi phạm |
| marque déposée | nhãn hiệu đã đăng kí |
| déposer | nộp |
| verdict | phán quyết |
| livret de famille | sổ gia đình |
| accusation | sự buộc tội |
| médiation | sự hoà giải |
| condamnation | sự kết án |
| harcèlement | sự quấy rối |
| saisie | sự tịch thu |
| corruption | tham nhũng |
| préjudice | thiệt hại |
| délai légal | thời hạn luật định |
| caution judiciaire | tiền bảo lãnh tại ngoại |
| indemnité | tiền bồi thường |
| dommages et intérêts | tiền bồi thường thiệt hại |
| amende | tiền phạt |
| agression | tội hành hung |
| escroquerie | tội lừa đảo |
| prestation sociale | trợ cấp xã hội |
| préfecture | văn phòng tỉnh trưởng |
| innocent | vô tội |
| arrestation | vụ bắt giữ |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| réquisitoire | bản luận tội |
| certifier | chứng thực |
| perquisition | cuộc khám xét |
| interrogatoire | cuộc thẩm vấn |
| justificatif | giấy tờ chứng minh |
| procuration | giấy uỷ quyền |
| régulariser | hợp thức hoá |
| recours gracieux | khiếu nại lần đầu |
| plaidoirie | lời bào chữa |
| aveu | lời thú tội |
| amende forfaitaire | mức phạt cố định |
| redevance | phí sử dụng |
| guichet | quầy |
| abrogation | sự bãi bỏ |
| extradition | sự dẫn độ |
| délibération | sự nghị án |
| acquittement | sự tha bổng |
| liberté conditionnelle | tha tù trước thời hạn có điều kiện |
| amiable | thoả thuận ngoài toà |
| notifier | thông báo |
| circonstance atténuante | tình tiết giảm nhẹ |
| cybercriminalité | tội phạm mạng |
| aide juridictionnelle | trợ giúp pháp lí |
| cambriolage | vụ trộm đột nhập |
| huis clos | xét xử kín |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Pháp về chủ đề “Luật pháp, tư pháp và hành chính”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 172 từ: 68 từ cấp độ dễ, 61 từ cấp độ trung bình và 43 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Pháp này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Lĩnh vực
- Trường học và học tập
- Công việc và doanh nghiệp
- Nghề nghiệp
- Thể thao và vận động
- Giải trí và thư giãn
- Nghệ thuật và sáng tạo
- Khoa học và kỹ thuật
- Môi trường và sinh thái
- Kinh tế và tài chính
- Xã hội và chính trị
- Báo chí và thông tin
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Pháp
