Từ vựng tiếng Ả Rập: pháp luật
Luật, tòa án, luật sư, biểu mẫu, giấy tờ chính thức: từ vựng pháp lý và hành chính tiếng Ả Rập.
Dưới đây là 100 từ tiếng Ả Rập về chủ đề “Luật pháp, tư pháp và hành chính”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 36 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| شرطي | cảnh sát |
| توقيع | chữ kí |
| مدع عام | công tố viên |
| تحقيق | cuộc điều tra |
| قانون | đạo luật |
| مادة قانونية | điều luật |
| شكوى | đơn tố cáo |
| رخصة | giấy phép |
| طابور | hàng chờ |
| إدارة | hành chính |
| دستور | hiến pháp |
| جواز سفر | hộ chiếu |
| ملف | hồ sơ |
| عقد | hợp đồng |
| استأنف | kháng cáoĐộng từ, hành động đề nghị tòa án cấp trên xét lại bản án |
| مشتبه به | nghi phạm |
| التزام | nghĩa vụ |
| سجن | nhà tù |
| شاهد | nhân chứngDanh từ, người đã thấy hoặc nghe các sự việc |
| أودع | nộp |
| قاعدة | quy tắc |
| حقوق المؤلف | quyền tác giả |
| دفاع | sự bào chữa |
| تهديد | sự đe doạ |
| فساد | tham nhũng |
| قاض | thẩm phán |
| بطاقة هوية | thẻ căn cước |
| تصريح إقامة | thẻ tạm trú |
| إجراءات قانونية | thủ tục tố tụng |
| جناية | tội ác |
| اعتداء | tội hành hung |
| تصريح | tờ khai |
| عدالة | tư pháp |
| اعتقال | vụ bắt giữ |
| سرقة | vụ trộm |
| حاكم | xét xử |
Cấp độ 2: trung bình 38 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| وقف التنفيذ | án treo |
| اعتقل | bắt giữ |
| متهم | bị cáo |
| شباك موحد | bộ phận một cửa |
| اتجار | buôn bán trái phép |
| موظف عمومي | công chức |
| شهادة ميلاد | giấy khai sinh |
| إفادة | giấy xác nhận |
| مخالفة | hành vi vi phạm |
| حالة مدنية | hộ tịch |
| اشتراك اجتماعي | khoản đóng bảo hiểm xã hội |
| إعانة | khoản trợ cấp |
| قاضى | khởi kiện |
| وقع | kí |
| شهد | làm chứngĐộng từ, khai trước tòa những gì mình đã thấy hoặc nghe |
| مذكرة | lệnh |
| رقم الضمان الاجتماعي | mã số bảo hiểm xã hội |
| استمارة | mẫu đơn |
| غرامة جزافية | mức phạt cố định |
| مرسوم | nghị định |
| جنسية | quốc tịch |
| دفتر عائلي | sổ gia đình |
| ملكية فكرية | sở hữu trí tuệ |
| اتهام | sự buộc tội |
| إدانة | sự kết án |
| تحكيم | sự phân xử trọng tài |
| تحرش | sự quấy rối |
| حبس احتياطي | sự tạm giam |
| حجز | sự tịch thu |
| رفض | sự từ chối |
| قاضي التحقيق | thẩm phán điều tra |
| تأشيرة | thị thực |
| إجراء إداري | thủ tục hành chính |
| كفالة | tiền bảo lãnh tại ngoại |
| تعويضات | tiền bồi thường thiệt hại |
| منحة اجتماعية | trợ cấp xã hội |
| سطو | vụ trộm đột nhập |
| انتهاك الخصوصية | xâm phạm đời tư |
Cấp độ 3: khó 26 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| مرافعة الادعاء | bản luận tội |
| حجة غياب | chứng cứ ngoại phạm |
| صدق | chứng thực |
| تعداد سكاني | cuộc điều tra dân số |
| تفتيش | cuộc khám xét |
| إشعار بالاستلام | giấy báo nhận |
| وثيقة إثبات | giấy tờ chứng minh |
| توكيل | giấy uỷ quyền |
| سوى الوضعية | hợp thức hoá |
| تظلم إداري | khiếu nại lần đầu |
| مرافعة | lời bào chữa |
| إتاوة | phí sử dụng |
| قرار إداري | quyết định hành chính |
| غسل الأموال | rửa tiền |
| إلغاء | sự bãi bỏ |
| إفلات من العقاب | sự không bị trừng phạt |
| تقليد | sự làm giả |
| مداولة | sự nghị án |
| إفراج مشروط | tha tù trước thời hạn có điều kiện |
| أبلغ | thông báo |
| كاتب ضبط | thư kí toà án |
| مشروعية | tính hợp pháp |
| جرائم إلكترونية | tội phạm mạng |
| نزاع | tranh chấp |
| عقد موثق | văn bản công chứng |
| جلسة سرية | xét xử kín |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Ả Rập về chủ đề “Luật pháp, tư pháp và hành chính”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 172 từ: 62 từ cấp độ dễ, 65 từ cấp độ trung bình và 45 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ả Rập này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Ả Rập trên iPhone.
Cùng nhóm: Lĩnh vực
- Trường học và học tập
- Công việc và doanh nghiệp
- Nghề nghiệp
- Thể thao và vận động
- Giải trí và thư giãn
- Nghệ thuật và sáng tạo
- Khoa học và kỹ thuật
- Môi trường và sinh thái
- Kinh tế và tài chính
- Xã hội và chính trị
- Báo chí và thông tin
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Ả Rập
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Ả Rập trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ả Rập trình độ nâng cao
- 20 từ tiếng Ả Rập để thuê nhà
- 20 từ tiếng Ả Rập khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Ả Rập ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Ả Rập cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Ả Rập khi ở ghép
- 100 từ tiếng Ả Rập đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
