KoKo
VI

Từ vựng tiếng Ả Rập: pháp luật

Luật, tòa án, luật sư, biểu mẫu, giấy tờ chính thức: từ vựng pháp lý và hành chính tiếng Ả Rập.

Dưới đây là 100 từ tiếng Ả Rập về chủ đề “Luật pháp, tư pháp và hành chính”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 36 từ

Tiếng Ả RậpTiếng Việt
شرطيcảnh sát
توقيعchữ kí
مدع عامcông tố viên
تحقيقcuộc điều tra
قانونđạo luật
مادة قانونيةđiều luật
شكوىđơn tố cáo
رخصةgiấy phép
طابورhàng chờ
إدارةhành chính
دستورhiến pháp
جواز سفرhộ chiếu
ملفhồ sơ
عقدhợp đồng
استأنفkháng cáoĐộng từ, hành động đề nghị tòa án cấp trên xét lại bản án
مشتبه بهnghi phạm
التزامnghĩa vụ
سجنnhà tù
شاهدnhân chứngDanh từ, người đã thấy hoặc nghe các sự việc
أودعnộp
قاعدةquy tắc
حقوق المؤلفquyền tác giả
دفاعsự bào chữa
تهديدsự đe doạ
فسادtham nhũng
قاضthẩm phán
بطاقة هويةthẻ căn cước
تصريح إقامةthẻ tạm trú
إجراءات قانونيةthủ tục tố tụng
جنايةtội ác
اعتداءtội hành hung
تصريحtờ khai
عدالةtư pháp
اعتقالvụ bắt giữ
سرقةvụ trộm
حاكمxét xử

Cấp độ 2: trung bình 38 từ

Tiếng Ả RậpTiếng Việt
وقف التنفيذán treo
اعتقلbắt giữ
متهمbị cáo
شباك موحدbộ phận một cửa
اتجارbuôn bán trái phép
موظف عموميcông chức
شهادة ميلادgiấy khai sinh
إفادةgiấy xác nhận
مخالفةhành vi vi phạm
حالة مدنيةhộ tịch
اشتراك اجتماعيkhoản đóng bảo hiểm xã hội
إعانةkhoản trợ cấp
قاضىkhởi kiện
وقعkí
شهدlàm chứngĐộng từ, khai trước tòa những gì mình đã thấy hoặc nghe
مذكرةlệnh
رقم الضمان الاجتماعيmã số bảo hiểm xã hội
استمارةmẫu đơn
غرامة جزافيةmức phạt cố định
مرسومnghị định
جنسيةquốc tịch
دفتر عائليsổ gia đình
ملكية فكريةsở hữu trí tuệ
اتهامsự buộc tội
إدانةsự kết án
تحكيمsự phân xử trọng tài
تحرشsự quấy rối
حبس احتياطيsự tạm giam
حجزsự tịch thu
رفضsự từ chối
قاضي التحقيقthẩm phán điều tra
تأشيرةthị thực
إجراء إداريthủ tục hành chính
كفالةtiền bảo lãnh tại ngoại
تعويضاتtiền bồi thường thiệt hại
منحة اجتماعيةtrợ cấp xã hội
سطوvụ trộm đột nhập
انتهاك الخصوصيةxâm phạm đời tư

Cấp độ 3: khó 26 từ

Tiếng Ả RậpTiếng Việt
مرافعة الادعاءbản luận tội
حجة غيابchứng cứ ngoại phạm
صدقchứng thực
تعداد سكانيcuộc điều tra dân số
تفتيشcuộc khám xét
إشعار بالاستلامgiấy báo nhận
وثيقة إثباتgiấy tờ chứng minh
توكيلgiấy uỷ quyền
سوى الوضعيةhợp thức hoá
تظلم إداريkhiếu nại lần đầu
مرافعةlời bào chữa
إتاوةphí sử dụng
قرار إداريquyết định hành chính
غسل الأموالrửa tiền
إلغاءsự bãi bỏ
إفلات من العقابsự không bị trừng phạt
تقليدsự làm giả
مداولةsự nghị án
إفراج مشروطtha tù trước thời hạn có điều kiện
أبلغthông báo
كاتب ضبطthư kí toà án
مشروعيةtính hợp pháp
جرائم إلكترونيةtội phạm mạng
نزاعtranh chấp
عقد موثقvăn bản công chứng
جلسة سريةxét xử kín

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Ả Rập về chủ đề “Luật pháp, tư pháp và hành chính”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 172 từ: 62 từ cấp độ dễ, 65 từ cấp độ trung bình và 45 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ả Rập này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Ả Rập trên iPhone.

Cùng nhóm: Lĩnh vực

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Ả Rập từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.