Từ vựng tiếng Thái: trường học và lớp học
Lớp học, môn học, bài tập, kỳ thi, đại học: từ vựng trường học và học tập tiếng Thái.
Dưới đây là 100 từ tiếng Thái về chủ đề “Trường học và học tập”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 36 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| บทเรียน | bài họcNội dung cần học |
| แบบฝึกหัด | bài tập |
| ข้อสอบ | bài thi |
| การสอบข้อเขียน | bài thi viết |
| โต๊ะเรียน | bàn học |
| ผ่านการสอบ | đã đỗ |
| คะแนน | điểm |
| คะแนนเฉลี่ย | điểm trung bình |
| สอบผ่าน | đỗ |
| สอน | giảng dạy |
| ครู | giáo viên |
| เข้าใจ | hiểu |
| ผู้อำนวยการโรงเรียน | hiệu trưởng |
| การลงโทษ | hình phạt |
| เคมี | hoá học |
| เรียน | họcTiếp thu một kiến thức hoặc kĩ năng mới |
| นักเรียน | học sinh |
| ศึกษา | học tậpĐộng từ, chuyên tâm tiếp thu kiến thức |
| คณะ | khoa |
| การสอบ | kì thi |
| การสอบแข่งขัน | kì thi tuyển |
| วิชา | môn họcLĩnh vực được giảng dạy ở trường |
| การเปิดภาคเรียน | ngày khai giảng |
| ห้องเรียน | phòng họcNơi học sinh ngồi học ở trường |
| หนังสือ | sách |
| ความยาก | sự khó khăn |
| สมาธิ | sự tập trung |
| ขึ้นใจ | thuộc lòng |
| ภาษาอังกฤษ | tiếng Anh |
| ภาษาฝรั่งเศส | tiếng Pháp |
| คาบเรียน | tiết họcBuổi giảng dạy |
| คณิตศาสตร์ | toán học |
| แผ่นกระดาษ | tờ giấy |
| มหาวิทยาลัย | trường đại học |
| มัธยมปลาย | trường trung học phổ thông |
| ฟิสิกส์ | vật lí |
Cấp độ 2: trung bình 43 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| เพื่อนร่วมชั้น | bạn cùng lớp |
| ฉบับร่าง | bản nháp |
| กระดาน | bảng đen |
| ปริญญาตรี | bằng cử nhân |
| ปริญญาโท | bằng thạc sĩ |
| ปริญญาเอก | bằng tiến sĩ |
| การกลั่นแกล้งในโรงเรียน | bắt nạt học đường |
| มัธยมศึกษา | bậc trung học |
| การเรียนพิเศษ | buổi học kèm riêng |
| ปากกา | bút bi |
| ดินสอ | bút chì |
| โรงอาหาร | căng tin |
| กระเป๋านักเรียน | cặp sách |
| ตรวจแก้ | chấm bài |
| เฉลย | đáp án |
| ลงทะเบียน | đăng kí |
| ภูมิศาสตร์ | địa lí |
| ครูประถม | giáo viên tiểu học |
| สมุดพก | học bạ |
| ทุนการศึกษา | học bổng |
| การประชุมผู้ปกครอง | họp phụ huynh |
| กรรไกร | kéo |
| การสอบจบมัธยมปลาย | kì thi tốt nghiệp trung học phổ thông |
| การฝึกงาน | kì thực tập |
| วิทยานิพนธ์ | luận án |
| ซ้ำชั้น | lưu ban |
| เคล็ดลับ | mẹo |
| ส่งการบ้าน | nộp bài tập |
| ทบทวนบทเรียน | ôn bài |
| ห้องคอมพิวเตอร์ | phòng máy tính |
| สนามโรงเรียน | sân trường |
| ใบรายงานผลการเรียน | sổ liên lạc |
| การมาสาย | sự đi muộn |
| การรับเข้าศึกษา | sự nhập học |
| การขาดเรียน | sự vắng mặt |
| เกณฑ์การให้คะแนน | thang điểm |
| บัตรทบทวน | thẻ ôn tập |
| ตารางเรียน | thời khoá biểu |
| ก้าวหน้า | tiến bộ |
| อนุบาล | trường mẫu giáo |
| การลงทะเบียนเรียน | việc đăng kí |
| รถโรงเรียน | xe buýt trường học |
| เกียรตินิยม | xếp loại |
Cấp độ 3: khó 21 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| ผู้สอบตก | bị trượt |
| แฟ้ม | bìa hồ sơ |
| ปากกาเน้นข้อความ | bút dạ quang |
| ตั้งใจเรียน | chú tâm |
| บรรณานุกรม | danh mục tài liệu tham khảo |
| เจาะลึก | đào sâu |
| การลอกเลียนผลงาน | đạo văn |
| ท่อง | đọc thuộc lòng |
| จดจำ | ghi nhớ |
| ผู้ดูแลนักเรียน | giám thị |
| ห้องบรรยายแบบอัฒจันทร์ | giảng đường |
| ค่าน้ำหนักคะแนน | hệ số |
| กาว | hồ dán |
| วิชาเลือก | môn tự chọn |
| สถานรับเลี้ยงเด็ก | nhà trẻ |
| ชอล์ก | phấn |
| สิ่งรบกวนสมาธิ | sự xao nhãng |
| การขาดเรียนบ่อย | tình trạng trốn học |
| โดดเรียน | trốn học |
| โรงเรียนประจำ | trường nội trú |
| สอบตก | trượt |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Thái về chủ đề “Trường học và học tập”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 155 từ: 57 từ cấp độ dễ, 66 từ cấp độ trung bình và 32 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Thái này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Thái trên iPhone.
Cùng nhóm: Lĩnh vực
- Công việc và doanh nghiệp
- Nghề nghiệp
- Thể thao và vận động
- Giải trí và thư giãn
- Nghệ thuật và sáng tạo
- Khoa học và kỹ thuật
- Môi trường và sinh thái
- Kinh tế và tài chính
- Luật pháp, tư pháp và hành chính
- Xã hội và chính trị
- Báo chí và thông tin
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Thái
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Thái thiết yếu ở trường học
- 100 từ tiếng Thái trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Thái trình độ nâng cao
- 20 từ tiếng Thái khi phỏng vấn xin việc
- 100 từ tiếng Thái đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
