Từ vựng tiếng Thái: thể thao
Bóng đá, bơi lội, chạy bộ, phòng tập: các môn thể thao tiếng Thái và những từ để tập luyện và thi đấu.
Dưới đây là 100 từ tiếng Thái về chủ đề “Thể thao và vận động”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 37 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| รอบรองชนะเลิศ | bán kết |
| อันดับ | bảng xếp hạng |
| สระว่ายน้ำ | bể bơi |
| การฝึกซ้อม | buổi tập |
| สโมสร | câu lạc bộ |
| วิ่ง | chạy |
| การวิ่ง | chạy bộ |
| อาการบาดเจ็บ | chấn thương |
| เล่น | chơi |
| ถ้วยรางวัล | cúp |
| ตี | đánh |
| ทีม | đội |
| กัปตันทีม | đội trưởng |
| รายชื่อผู้เล่นชุดแข่ง | đội tuyển |
| ทำประตู | ghi bàn |
| ทัวร์นาเมนต์ | giải đấu |
| กอล์ฟ | gôn |
| กองหลัง | hậu vệCầu thủ chơi ở hàng phòng ngự |
| โค้ช | huấn luyện viên |
| เหรียญรางวัล | huy chương |
| ขว้าง | ném |
| กระโดด | nhảy |
| ฟิตเนส | phòng tập |
| ลูกบอล | quả bóng |
| สนาม | sân thi đấu |
| การทรงตัว | sự thăng bằng |
| ผลงาน | thành tích |
| ชนะ | thắng |
| ใบเหลือง | thẻ vàng |
| กีฬา | thể thao |
| แพ้ | thua |
| สกอร์ | tỉ số |
| รอบชิงชนะเลิศ | trận chung kết |
| แมตช์ | trận đấu |
| เสมอ | trận hoà |
| ผู้ตัดสิน | trọng tài |
| มืออาชีพ | vận động viên chuyên nghiệp |
Cấp độ 2: trung bình 40 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| เสื้อทีม | áo đấu |
| การวอร์มอัป | bài khởi động |
| แฮนด์บอล | bóng ném |
| ว่ายน้ำ | bơi |
| ท่าผีเสื้อ | bơi bướm |
| ปีก | cầu thủ chạy cánh |
| ผู้เล่นสำรอง | cầu thủ dự bị |
| โล่รางวัล | chiếc cúp |
| กองเชียร์ | cổ động viên |
| การกระโดดน้ำ | cú nhảy cầu |
| กรีฑา | điền kinh |
| การปั่นจักรยาน | đua xe đạp |
| ลู่วิ่ง | đường chạy |
| ต่อเวลาพิเศษ | hiệp phụ |
| ผู้ฝึกสอนทีมชาติ | huấn luyện viên đội tuyển quốc gia |
| ยูโด | judo |
| การดำน้ำ | lặn |
| การปีนผา | leo núi đá |
| การโต้คลื่น | lướt sóng |
| ประเภทกีฬา | môn thi đấu |
| มือสมัครเล่น | người chơi nghiệp dư |
| กระโดดสูง | nhảy cao |
| กระโดดไกล | nhảy xa |
| การเซฟ | pha cứu thuaHành động của thủ môn chặn cú sút |
| การทำฟาวล์ | pha phạm lỗi |
| ฟรีคิก | quả đá phạt |
| เตะมุม | quả phạt góc |
| มวย | quyền anh |
| ห่วงบาส | rổ |
| เซต | séc |
| ความยืดหยุ่น | sự dẻo dai |
| การประสานงานของร่างกาย | sự phối hợp |
| ยิมนาสติก | thể dục dụng cụ |
| สมรรถภาพทางกาย | thể lực |
| ผู้รักษาประตู | thủ môn |
| กองกลาง | tiền vệ |
| น้ำใจนักกีฬา | tinh thần thượng võ |
| รอบคัดเลือก | vòng loại |
| ไม้แร็กเกต | vợt |
| โยคะ | yoga |
Cấp độ 3: khó 23 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| ท่ากบ | bơi ếch |
| ท่ากรรเชียง | bơi ngửa |
| ท่าฟรีสไตล์ | bơi sải |
| แหลน | cây lao |
| การวิ่งผลัด | chạy tiếp sức |
| กีฬาพายเรือ | chèo thuyền |
| ตะคริว | chuột rút |
| ฟันดาบ | đấu kiếm |
| ทุ่มน้ำหนัก | đẩy tạ |
| สควอต | động tác squat |
| รองเท้ากีฬา | giày thể thao |
| ดึงข้อ | hít xà |
| การดวลจุดโทษ | loạt sút luân lưu |
| ลู่วิ่งไฟฟ้า | máy chạy bộ |
| การโต้กลับ | phản công |
| กล้ามเนื้อฉีก | rách cơ |
| เลี้ยงบอล | rê bóng |
| การเพาะกาย | tập tạ |
| กองหน้าตัวเป้า | trung phong |
| การสเก็ต | trượt băng |
| รอบน็อกเอาต์ | vòng đấu loại trực tiếp |
| ก้าวข้ามขีดจำกัดตัวเอง | vượt qua chính mình |
| การแท็กเกิล | xoạc bóng |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Thái về chủ đề “Thể thao và vận động”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 167 từ: 62 từ cấp độ dễ, 67 từ cấp độ trung bình và 38 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Thái này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Thái trên iPhone.
Cùng nhóm: Lĩnh vực
- Trường học và học tập
- Công việc và doanh nghiệp
- Nghề nghiệp
- Giải trí và thư giãn
- Nghệ thuật và sáng tạo
- Khoa học và kỹ thuật
- Môi trường và sinh thái
- Kinh tế và tài chính
- Luật pháp, tư pháp và hành chính
- Xã hội và chính trị
- Báo chí và thông tin
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Thái
Danh sách theo tình huống
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
