Từ vựng tiếng Indonesia: luật pháp, tư pháp và hành chính
Luật, tòa án, luật sư, biểu mẫu, giấy tờ chính thức: từ vựng pháp lý và hành chính tiếng Indonesia.
Dưới đây là 100 từ tiếng Indonesia về chủ đề “Luật pháp, tư pháp và hành chính”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Indonesia | Tiếng Việt |
|---|---|
| putusan | bản án |
| terdakwa | bị cáo |
| juri | bồi thẩm đoàn |
| perdagangan gelap | buôn bán trái phép |
| tanda tangan | chữ kí |
| penyelidikan | cuộc điều tra |
| undang-undang | đạo luật |
| pasal undang-undang | điều luật |
| pengaduan | đơn tố cáo |
| akta kelahiran | giấy khai sinh |
| konstitusi | hiến pháp |
| hukuman | hình phạt |
| kontrak | hợp đồng |
| menuntut secara hukum | khởi kiện |
| kerja sosial | lao động công ích |
| surat perintah penangkapan | lệnh bắt |
| polisi | lực lượng cảnh sát |
| nomor jaminan sosial | mã số bảo hiểm xã hội |
| keputusan pemerintah | nghị định |
| penjara | nhà tù |
| saksi | nhân chứngDanh từ, người đã thấy hoặc nghe các sự việc |
| hukum | pháp luật |
| persidangan | phiên toà |
| peraturan | quy định |
| aturan | quy tắc |
| hak cipta | quyền tác giả |
| peraturan daerah | quyết định hành chính |
| pembelaan | sự bào chữa |
| banding | sự kháng cáoDanh từ, việc đề nghị tòa án cấp trên xét lại bản án |
| penahanan sementara polisi | sự tạm giữ |
| penolakan | sự từ chối |
| dokumen | tài liệu |
| kartu tanda penduduk | thẻ căn cước |
| batas waktu | thời hạn |
| prosedur | thủ tục tố tụng |
| pajak | thuế |
| pengadilan tinggi | toà phúc thẩm |
| pembunuhan | tội giết người |
| balai kota | uỷ ban nhân dân |
| pencurian | vụ trộm |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Indonesia | Tiếng Việt |
|---|---|
| yurisprudensi | án lệ |
| hukuman percobaan | án treo |
| amendemen | bản sửa đổi |
| mendakwa | buộc tội |
| sidang | buổi xét xử |
| pegawai negeri | công chức |
| penyidikan | điều tra tư pháp |
| kasasi | giám đốc thẩm |
| paspor | hộ chiếu |
| menandatangani | kí |
| kesaksian | lời khai |
| formulir | mẫu đơn |
| tersangka | nghi phạm |
| merek terdaftar | nhãn hiệu đã đăng kí |
| mengajukan | nộp |
| putusan akhir | phán quyết |
| kartu keluarga | sổ gia đình |
| dakwaan | sự buộc tội |
| mediasi | sự hoà giải |
| vonis | sự kết án |
| pelecehan | sự quấy rối |
| penyitaan | sự tịch thu |
| korupsi | tham nhũng |
| kerugian yang diderita | thiệt hại |
| batas waktu menurut hukum | thời hạn luật định |
| uang jaminan pengadilan | tiền bảo lãnh tại ngoại |
| santunan | tiền bồi thường |
| ganti rugi | tiền bồi thường thiệt hại |
| denda | tiền phạt |
| penyerangan | tội hành hung |
| penipuan | tội lừa đảo |
| bantuan sosial | trợ cấp xã hội |
| kantor gubernur wilayah | văn phòng tỉnh trưởng |
| tidak bersalah | vô tội |
| penangkapan | vụ bắt giữ |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Indonesia | Tiếng Việt |
|---|---|
| tuntutan jaksa | bản luận tội |
| mengesahkan | chứng thực |
| penggeledahan | cuộc khám xét |
| interogasi | cuộc thẩm vấn |
| dokumen pendukung | giấy tờ chứng minh |
| surat kuasa | giấy uỷ quyền |
| menyesuaikan dengan aturan | hợp thức hoá |
| keberatan administratif | khiếu nại lần đầu |
| pidato pembelaan | lời bào chữa |
| pengakuan | lời thú tội |
| denda tetap | mức phạt cố định |
| biaya lisensi | phí sử dụng |
| loket | quầy |
| pencabutan undang-undang | sự bãi bỏ |
| ekstradisi | sự dẫn độ |
| musyawarah putusan | sự nghị án |
| pembebasan dari tuduhan | sự tha bổng |
| pembebasan bersyarat | tha tù trước thời hạn có điều kiện |
| penyelesaian di luar pengadilan | thoả thuận ngoài toà |
| memberitahukan secara resmi | thông báo |
| keadaan yang meringankan | tình tiết giảm nhẹ |
| kejahatan siber | tội phạm mạng |
| bantuan hukum | trợ giúp pháp lí |
| pembobolan rumah | vụ trộm đột nhập |
| sidang tertutup | xét xử kín |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Indonesia về chủ đề “Luật pháp, tư pháp và hành chính”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 172 từ: 68 từ cấp độ dễ, 61 từ cấp độ trung bình và 43 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Indonesia này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Lĩnh vực
- Trường học và học tập
- Công việc và doanh nghiệp
- Nghề nghiệp
- Thể thao và vận động
- Giải trí và thư giãn
- Nghệ thuật và sáng tạo
- Khoa học và kỹ thuật
- Môi trường và sinh thái
- Kinh tế và tài chính
- Xã hội và chính trị
- Báo chí và thông tin
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Indonesia
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Indonesia trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Indonesia trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Indonesia đầu tiên
