KoKo
VI

Từ vựng tiếng Anh: luật pháp, tư pháp và hành chính

Luật, tòa án, luật sư, biểu mẫu, giấy tờ chính thức: từ vựng pháp lý và hành chính tiếng Anh.

Dưới đây là 100 từ tiếng Anh về chủ đề “Luật pháp, tư pháp và hành chính”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng AnhTiếng Việt
judgmentbản án
defendantbị cáo
jurybồi thẩm đoàn
traffickingbuôn bán trái phép
signaturechữ kí
investigationcuộc điều tra
statuteđạo luật
section of lawđiều luật
complaintđơn tố cáo
birth certificategiấy khai sinh
constitutionhiến pháp
sentencehình phạt
contracthợp đồng
to suekhởi kiện
community servicelao động công ích
arrest warrantlệnh bắt
policelực lượng cảnh sát
social security numbermã số bảo hiểm xã hội
decreenghị định
prisonnhà tù
witnessnhân chứngDanh từ, người đã thấy hoặc nghe các sự việc
lawpháp luật
trialphiên toà
regulationquy định
rulequy tắc
copyrightquyền tác giả
local orderquyết định hành chính
defencesự bào chữa
appealsự kháng cáoDanh từ, việc đề nghị tòa án cấp trên xét lại bản án
custodysự tạm giữ
refusalsự từ chối
documenttài liệu
identity cardthẻ căn cước
deadlinethời hạn
procedurethủ tục tố tụng
taxthuế
court of appealtoà phúc thẩm
murdertội giết người
town halluỷ ban nhân dân
theftvụ trộm

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng AnhTiếng Việt
case lawán lệ
suspended sentenceán treo
amendmentbản sửa đổi
to accusebuộc tội
hearingbuổi xét xử
civil servantcông chức
judicial investigationđiều tra tư pháp
final appealgiám đốc thẩm
passporthộ chiếu
to signkí
testimonylời khai
formmẫu đơn
suspectnghi phạm
registered trademarknhãn hiệu đã đăng kí
to filenộp
verdictphán quyết
family record booksổ gia đình
chargesự buộc tội
mediationsự hoà giải
convictionsự kết án
harassmentsự quấy rối
seizuresự tịch thu
corruptiontham nhũng
harm sufferedthiệt hại
statutory deadlinethời hạn luật định
bailtiền bảo lãnh tại ngoại
compensationtiền bồi thường
damagestiền bồi thường thiệt hại
finetiền phạt
assaulttội hành hung
scamtội lừa đảo
social benefittrợ cấp xã hội
prefecturevăn phòng tỉnh trưởng
innocentvô tội
arrestvụ bắt giữ

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng AnhTiếng Việt
prosecution speechbản luận tội
to certifychứng thực
search of premisescuộc khám xét
questioningcuộc thẩm vấn
supporting documentgiấy tờ chứng minh
power of attorneygiấy uỷ quyền
to regularisehợp thức hoá
informal appealkhiếu nại lần đầu
closing argumentlời bào chữa
confessionlời thú tội
fixed penaltymức phạt cố định
licence feephí sử dụng
counterquầy
repealsự bãi bỏ
extraditionsự dẫn độ
deliberationsự nghị án
acquittalsự tha bổng
paroletha tù trước thời hạn có điều kiện
out of courtthoả thuận ngoài toà
to notifythông báo
mitigating circumstancetình tiết giảm nhẹ
cybercrimetội phạm mạng
legal aidtrợ giúp pháp lí
burglaryvụ trộm đột nhập
closed sessionxét xử kín

Ở Mỹ, người ta thường nói

  • sự bào chữa defence defense
  • hợp thức hoá to regularise to regularize
  • phí sử dụng licence fee license fee

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Anh về chủ đề “Luật pháp, tư pháp và hành chính”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 172 từ: 68 từ cấp độ dễ, 61 từ cấp độ trung bình và 43 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Anh này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Lĩnh vực

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Anh từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.