Từ vựng tiếng Nga: pháp luật
Luật, tòa án, luật sư, biểu mẫu, giấy tờ chính thức: từ vựng pháp lý và hành chính tiếng Nga.
Dưới đây là 100 từ tiếng Nga về chủ đề “Luật pháp, tư pháp và hành chính”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 36 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| полицейский | cảnh sát |
| подпись | chữ kí |
| прокурор | công tố viên |
| расследование | cuộc điều tra |
| закон | đạo luật |
| статья закона | điều luật |
| жалоба | đơn tố cáo |
| разрешение | giấy phép |
| очередь | hàng chờ |
| администрация | hành chính |
| конституция | hiến pháp |
| паспорт | hộ chiếu |
| материалы дела | hồ sơ |
| договор | hợp đồng |
| подавать апелляцию | kháng cáoĐộng từ, hành động đề nghị tòa án cấp trên xét lại bản án |
| подозреваемый | nghi phạm |
| обязательство | nghĩa vụ |
| тюрьма | nhà tù |
| свидетель | nhân chứngDanh từ, người đã thấy hoặc nghe các sự việc |
| подавать | nộp |
| правило | quy tắc |
| авторское право | quyền tác giả |
| защита | sự bào chữa |
| угроза | sự đe doạ |
| коррупция | tham nhũng |
| судья | thẩm phán |
| удостоверение личности | thẻ căn cước |
| вид на жительство | thẻ tạm trú |
| процедура | thủ tục tố tụng |
| преступление | tội ác |
| нападение | tội hành hung |
| заявление | tờ khai |
| правосудие | tư pháp |
| арест | vụ bắt giữ |
| кража | vụ trộm |
| судить | xét xử |
Cấp độ 2: trung bình 38 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| условный срок | án treo |
| арестовывать | bắt giữ |
| обвиняемый | bị cáo |
| многофункциональный центр | bộ phận một cửa |
| незаконная торговля | buôn bán trái phép |
| чиновник | công chức |
| свидетельство о рождении | giấy khai sinh |
| справка | giấy xác nhận |
| нарушение | hành vi vi phạm |
| гражданское состояние | hộ tịch |
| социальный взнос | khoản đóng bảo hiểm xã hội |
| пособие | khoản trợ cấp |
| преследовать в судебном порядке | khởi kiện |
| подписывать | kí |
| давать показания | làm chứngĐộng từ, khai trước tòa những gì mình đã thấy hoặc nghe |
| ордер | lệnh |
| номер социального страхования | mã số bảo hiểm xã hội |
| бланк | mẫu đơn |
| фиксированный штраф | mức phạt cố định |
| указ | nghị định |
| гражданство | quốc tịch |
| семейная книжка | sổ gia đình |
| интеллектуальная собственность | sở hữu trí tuệ |
| обвинение | sự buộc tội |
| обвинительный приговор | sự kết án |
| арбитраж | sự phân xử trọng tài |
| домогательство | sự quấy rối |
| предварительное заключение | sự tạm giam |
| арест имущества | sự tịch thu |
| отказ | sự từ chối |
| следственный судья | thẩm phán điều tra |
| виза | thị thực |
| оформление документов | thủ tục hành chính |
| залог | tiền bảo lãnh tại ngoại |
| возмещение ущерба | tiền bồi thường thiệt hại |
| социальная выплата | trợ cấp xã hội |
| квартирная кража | vụ trộm đột nhập |
| вмешательство в частную жизнь | xâm phạm đời tư |
Cấp độ 3: khó 26 từ
| Tiếng Nga | Tiếng Việt |
|---|---|
| обвинительная речь | bản luận tội |
| алиби | chứng cứ ngoại phạm |
| заверять | chứng thực |
| перепись населения | cuộc điều tra dân số |
| обыск | cuộc khám xét |
| уведомление о вручении | giấy báo nhận |
| подтверждающий документ | giấy tờ chứng minh |
| доверенность | giấy uỷ quyền |
| узаконивать | hợp thức hoá |
| административная жалоба | khiếu nại lần đầu |
| речь защитника | lời bào chữa |
| лицензионный сбор | phí sử dụng |
| постановление | quyết định hành chính |
| отмывание денег | rửa tiền |
| отмена | sự bãi bỏ |
| безнаказанность | sự không bị trừng phạt |
| контрафакция | sự làm giả |
| совещание | sự nghị án |
| условно-досрочное освобождение | tha tù trước thời hạn có điều kiện |
| уведомлять | thông báo |
| секретарь суда | thư kí toà án |
| законность | tính hợp pháp |
| киберпреступность | tội phạm mạng |
| спор | tranh chấp |
| нотариальный акт | văn bản công chứng |
| закрытое заседание | xét xử kín |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Nga về chủ đề “Luật pháp, tư pháp và hành chính”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 172 từ: 62 từ cấp độ dễ, 65 từ cấp độ trung bình và 45 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Nga này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Nga trên iPhone.
Cùng nhóm: Lĩnh vực
- Trường học và học tập
- Công việc và doanh nghiệp
- Nghề nghiệp
- Thể thao và vận động
- Giải trí và thư giãn
- Nghệ thuật và sáng tạo
- Khoa học và kỹ thuật
- Môi trường và sinh thái
- Kinh tế và tài chính
- Xã hội và chính trị
- Báo chí và thông tin
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Nga
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Nga trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Nga trình độ nâng cao
- 20 từ tiếng Nga để thuê nhà
- 20 từ tiếng Nga khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Nga ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Nga cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Nga khi ở ghép
- 100 từ tiếng Nga đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
