Từ vựng tiếng Tây Ban Nha: luật pháp, tư pháp và hành chính
Luật, tòa án, luật sư, biểu mẫu, giấy tờ chính thức: từ vựng pháp lý và hành chính tiếng Tây Ban Nha.
Dưới đây là 100 từ tiếng Tây Ban Nha về chủ đề “Luật pháp, tư pháp và hành chính”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| sentencia | bản án |
| acusado | bị cáo |
| jurado | bồi thẩm đoàn |
| tráfico ilícito | buôn bán trái phép |
| firma | chữ kí |
| investigación | cuộc điều tra |
| ley | đạo luật |
| artículo de ley | điều luật |
| denuncia | đơn tố cáo |
| partida de nacimiento | giấy khai sinh |
| constitución | hiến pháp |
| pena | hình phạt |
| contrato | hợp đồng |
| demandar | khởi kiện |
| trabajos comunitarios | lao động công ích |
| orden de detención | lệnh bắt |
| policía | lực lượng cảnh sát |
| número de la seguridad social | mã số bảo hiểm xã hội |
| decreto | nghị định |
| prisión | nhà tù |
| testigo | nhân chứngDanh từ, người đã thấy hoặc nghe các sự việc |
| derecho | pháp luật |
| juicio | phiên toà |
| reglamento | quy định |
| regla | quy tắc |
| derechos de autor | quyền tác giả |
| orden municipal | quyết định hành chính |
| defensa | sự bào chữa |
| recurso de apelación | sự kháng cáoDanh từ, việc đề nghị tòa án cấp trên xét lại bản án |
| detención policial | sự tạm giữ |
| denegación | sự từ chối |
| documento | tài liệu |
| carné de identidad | thẻ căn cước |
| plazo | thời hạn |
| procedimiento | thủ tục tố tụng |
| impuesto | thuế |
| audiencia | toà phúc thẩm |
| asesinato | tội giết người |
| ayuntamiento | uỷ ban nhân dân |
| robo | vụ trộm |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| jurisprudencia | án lệ |
| suspensión de la pena | án treo |
| enmienda | bản sửa đổi |
| acusar | buộc tội |
| vista judicial | buổi xét xử |
| funcionario | công chức |
| instrucción judicial | điều tra tư pháp |
| recurso de casación | giám đốc thẩm |
| pasaporte | hộ chiếu |
| firmar | kí |
| testimonio | lời khai |
| formulario | mẫu đơn |
| sospechoso | nghi phạm |
| marca registrada | nhãn hiệu đã đăng kí |
| presentar | nộp |
| veredicto | phán quyết |
| libro de familia | sổ gia đình |
| acusación | sự buộc tội |
| mediación | sự hoà giải |
| condena | sự kết án |
| acoso | sự quấy rối |
| embargo | sự tịch thu |
| corrupción | tham nhũng |
| perjuicio | thiệt hại |
| plazo legal | thời hạn luật định |
| fianza | tiền bảo lãnh tại ngoại |
| indemnización | tiền bồi thường |
| daños y perjuicios | tiền bồi thường thiệt hại |
| multa | tiền phạt |
| agresión | tội hành hung |
| estafa | tội lừa đảo |
| prestación social | trợ cấp xã hội |
| subdelegación del Gobierno | văn phòng tỉnh trưởng |
| inocente | vô tội |
| detención | vụ bắt giữ |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| alegato de la acusación | bản luận tội |
| certificar | chứng thực |
| registro domiciliario | cuộc khám xét |
| interrogatorio | cuộc thẩm vấn |
| documento justificativo | giấy tờ chứng minh |
| poder notarial | giấy uỷ quyền |
| regularizar | hợp thức hoá |
| recurso de reposición | khiếu nại lần đầu |
| alegato final | lời bào chữa |
| confesión | lời thú tội |
| multa fija | mức phạt cố định |
| canon | phí sử dụng |
| ventanilla | quầy |
| derogación | sự bãi bỏ |
| extradición | sự dẫn độ |
| deliberación | sự nghị án |
| absolución | sự tha bổng |
| libertad condicional | tha tù trước thời hạn có điều kiện |
| extrajudicial | thoả thuận ngoài toà |
| notificar | thông báo |
| circunstancia atenuante | tình tiết giảm nhẹ |
| ciberdelincuencia | tội phạm mạng |
| asistencia jurídica gratuita | trợ giúp pháp lí |
| robo con allanamiento | vụ trộm đột nhập |
| sesión a puerta cerrada | xét xử kín |
Ở Mexico, người ta thường nói
- giấy khai sinh partida de nacimiento acta de nacimiento
- thẻ căn cước carné de identidad identificación oficial
- toà phúc thẩm audiencia tribunal de apelación
- buổi xét xử vista judicial audiencia
- văn phòng tỉnh trưởng subdelegación del Gobierno delegación de gobierno
- cuộc khám xét registro domiciliario cateo
- phí sử dụng canon cuota de licencia
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Tây Ban Nha về chủ đề “Luật pháp, tư pháp và hành chính”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 172 từ: 68 từ cấp độ dễ, 61 từ cấp độ trung bình và 43 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Tây Ban Nha này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Lĩnh vực
- Trường học và học tập
- Công việc và doanh nghiệp
- Nghề nghiệp
- Thể thao và vận động
- Giải trí và thư giãn
- Nghệ thuật và sáng tạo
- Khoa học và kỹ thuật
- Môi trường và sinh thái
- Kinh tế và tài chính
- Xã hội và chính trị
- Báo chí và thông tin
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Tây Ban Nha
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Tây Ban Nha trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Tây Ban Nha trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Tây Ban Nha đầu tiên
