20 từ tiếng Thái khi ở ghép
20 từ tiếng Thái nên biết, chọn từ các chủ đề Nhà cửa và đồ đạc, Bảo trì và sửa chữa, Kỹ thuật số và liên lạc, Mua sắm và dịch vụ, Luật pháp, tư pháp và hành chính, có nghĩa tiếng Việt.
Ở ghép 20 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| อพาร์ตเมนต์ | căn hộ |
| เช่า | thuêĐộng từ, trả tiền để dùng hoặc cho người khác dùng |
| ค่าเช่า | tiền thuê nhàDanh từ, khoản tiền trả cho việc sử dụng |
| ค่าส่วนกลาง | phí dịch vụ |
| ห้องนอน | phòng ngủ |
| ห้องนั่งเล่น | phòng khách |
| ห้องครัว | nhà bếp |
| ห้องอาบน้ำ | phòng tắm |
| ห้องสุขา | nhà vệ sinh |
| ตู้เย็น | tủ lạnh |
| เครื่องซักผ้า | máy giặt |
| งานบ้าน | việc nhà |
| ถังขยะ | thùng rác |
| เครื่องดูดฝุ่น | máy hút bụi |
| แชร์ | chia sẻ |
| ใบแจ้งหนี้ | hoá đơn |
| บิลค่าไฟฟ้า | hoá đơn tiền điện |
| กล่องอินเทอร์เน็ต | modem |
| กฎ | quy tắc |
| เจ้าของ | chủ sở hữu |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 20 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Thái và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Thái trên iPhone.
Tiện ích
- 40 từ tiếng Thái thiết yếu nhất
- 20 từ tiếng Thái để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Thái để nói khi nào
- 28 từ tiếng Thái để nói ở đâu
- 24 từ tiếng Thái để nói số lượng
- 32 từ tiếng Thái trái nghĩa
- 28 từ tiếng Thái để nêu ý kiến
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Thái thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Thái thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Thái thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Thái thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Thái thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Thái thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Thái thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Thái thiết yếu
- 100 từ tiếng Thái trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Thái trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Thái trái nghĩa
- 20 từ tiếng Thái để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Thái để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Thái để nói khi nào
- 20 từ tiếng Thái ở sân bay
- 20 từ tiếng Thái ở khách sạn
- 20 từ tiếng Thái để hỏi đường
- 20 từ tiếng Thái để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Thái để thuê nhà
- 20 từ tiếng Thái khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Thái ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Thái khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Thái khi lái xe
- 20 từ tiếng Thái khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Thái khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Thái trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Thái ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Thái ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Thái khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Thái cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Thái ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Thái cho bữa tiệc
- 40 từ tiếng Thái thiết yếu nhất
- 24 từ tiếng Thái để nói số lượng
- 28 từ tiếng Thái để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Thái đầu tiên
Học tiếp theo chủ đề
Từ vựng các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
