Từ vựng tiếng Thái: nghệ thuật, văn học và âm nhạc
Âm nhạc, hội họa, sân khấu, nhiếp ảnh, văn học: từ vựng nghệ thuật và văn hóa tiếng Thái.
Dưới đây là 100 từ tiếng Thái về chủ đề “Nghệ thuật và sáng tạo”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 37 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| อัลบั้ม | album |
| เพลง | bài hátLời được phổ nhạc để hát |
| บทกวี | bài thơVăn bản viết bằng thơ để đọc |
| การแปล | bản dịch |
| พิพิธภัณฑ์ | bảo tàng |
| คอนเสิร์ต | buổi hoà nhạc |
| ภาพถ่าย | bức ảnh |
| ภาพวาดลายเส้น | bức vẽDanh từ, bản thân hình đã vẽ |
| บท | chương |
| โครงเรื่อง | cốt truyện |
| นักแสดง | diễn viên |
| กีตาร์ | đàn ghi ta |
| บทสนทนา | đối thoại |
| ละครตลก | hài kịch |
| ผู้ชม | khán giả |
| สถาปัตยกรรม | kiến trúc |
| เนื้อเพลง | lời bài hát |
| เรื่องเล่า | lời kể |
| การเต้นรำ | múa |
| ศิลปิน | nghệ sĩ |
| สำนักพิมพ์ | nhà xuất bản |
| ตัวละคร | nhân vật |
| การตีความ | phần trình bày |
| สไตล์ | phong cách |
| แกลเลอรี | phòng tranh |
| เวที | sân khấu |
| ความระทึกใจ | sự kịch tính |
| การสร้างสรรค์ | sự sáng tạo |
| ผู้ประพันธ์ | tác giả |
| ผลงาน | tác phẩm |
| พรสวรรค์ | tài năng |
| กวีนิพนธ์ | thơ ca |
| ภาพทิวทัศน์ | tranh phong cảnh |
| เรื่องสั้น | truyện ngắn |
| วรรณกรรม | văn học |
| ระบายสี | vẽ tranh |
| บทละคร | vở kịch |
Cấp độ 2: trung bình 39 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| การจัดแสง | ánh sáng sân khấu |
| บัลเลต์ | ba lê |
| ต้นฉบับลายมือ | bản thảo |
| ฉาก | bối cảnh sân khấu |
| ภาพสแนปช็อต | bức ảnh chụp nhanh |
| รูปปั้น | bức tượng |
| บาทกลอน | câu thơ |
| พู่กัน | cọ vẽ |
| คณะนักร้องประสานเสียง | dàn hợp xướng |
| วงออร์เคสตรา | dàn nhạc |
| สายเครื่องดนตรี | dây đàn |
| ผู้กำกับละคร | đạo diễn sân khấu |
| ดินเหนียว | đất sét |
| แฟลช | đèn flash |
| ท่วงทำนอง | giai điệu |
| คอร์ด | hợp âm |
| ทรัมเป็ต | kèn trumpet |
| ตอนจบ | kết cục |
| ผลงานชิ้นเอก | kiệt tác |
| บทพูด | lời thoại |
| สุนทรียศาสตร์ | mĩ học |
| ผู้บรรยาย | người kể chuyện |
| นักวิจารณ์ศิลปะ | nhà phê bình nghệ thuật |
| นักแต่งเพลง | nhà soạn nhạc |
| จังหวะ | nhịp điệu |
| ห้องแต่งตัวนักแสดง | phòng hoá trang |
| สตูดิโออัดเสียง | phòng thu âm |
| ขลุ่ย | sáo |
| สีน้ำมันบนผ้าใบ | sơn dầu trên vải toan |
| ของปลอม | tác phẩm giả |
| ศิลปะแนวหน้า | tiên phong |
| เสียงปรบมือ | tràng pháo tay |
| เครื่องแต่งกายนักแสดง | trang phục biểu diễn |
| ภาพหุ่นนิ่ง | tranh tĩnh vật |
| สร้างแรงบันดาลใจ | truyền cảm hứng |
| ท่าโพส | tư thế |
| ผ้าใบวาดภาพ | vải toan |
| สัมผัสคำ | vần |
| สตูดิโอศิลปิน | xưởng vẽ |
Cấp độ 3: khó 24 từ
| Tiếng Thái | Tiếng Việt |
|---|---|
| จานสี | bảng màu |
| ฐานรูปปั้น | bệ tượng |
| จิตรกรรมฝาผนัง | bích hoạ |
| ภาพเหมือนตนเอง | chân dung tự hoạ |
| เซอร์เรียลลิสม์ | chủ nghĩa siêu thực |
| อาการประหม่าบนเวที | chứng sợ sân khấu |
| หุ่นกระบอก | con rối |
| แอคคอร์เดียน | đàn accordion |
| พิณฮาร์ป | đàn hạc |
| แกะสลัก | điêu khắc |
| การเข้าเล่ม | đóng bìa sách |
| บทพูดคนเดียว | độc thoại |
| ขาตั้งวาดภาพ | giá vẽ |
| คลาริเน็ต | kèn clarinet |
| แกะลาย | khắc |
| ท่อนเพลง | khổ bài hátPhần hát giữa hai điệp khúc |
| ปั้น | nặn |
| ศิลปินเดี่ยว | nghệ sĩ độc tấu |
| ผู้อุปถัมภ์ศิลปะ | nhà bảo trợ nghệ thuật |
| ประพันธ์เพลง | soạn nhạc |
| การด้นสด | sự ngẫu hứng |
| ภาพพิมพ์ | tranh in |
| กระแสศิลปะ | trào lưu nghệ thuật |
| หนังสือรวมผลงาน | tuyển tập |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Thái về chủ đề “Nghệ thuật và sáng tạo”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 174 từ: 64 từ cấp độ dễ, 68 từ cấp độ trung bình và 42 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Thái này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Thái trên iPhone.
Cùng nhóm: Lĩnh vực
- Trường học và học tập
- Công việc và doanh nghiệp
- Nghề nghiệp
- Thể thao và vận động
- Giải trí và thư giãn
- Khoa học và kỹ thuật
- Môi trường và sinh thái
- Kinh tế và tài chính
- Luật pháp, tư pháp và hành chính
- Xã hội và chính trị
- Báo chí và thông tin
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Thái
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Thái thiết yếu ở trường học
- 100 từ tiếng Thái trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Thái trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Thái đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇸🇦Tiếng Ả Rập
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
