KoKo
VI

Từ vựng tiếng Thái: sở thích và giải trí

Xem phim, trò chơi, đọc sách, đi chơi, kỳ nghỉ: sở thích và thời gian rảnh tiếng Thái.

Dưới đây là 100 từ tiếng Thái về chủ đề “Giải trí và thư giãn”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 37 từ

Tiếng TháiTiếng Việt
ดนตรีâm nhạc
บรรยากาศbầu không khí
ภาพยนตร์bộ phim
ของสะสมbộ sưu tập
งานเลี้ยงbữa tiệc
การตกปลาcâu cá
มุกตลกcâu đùa
เล่นไพ่chơi bài
การออกไปเที่ยวchuyến đi chơi
รายการโทรทัศน์chương trình
อุทยานธรรมชาติcông viên thiên nhiên
การเดินเล่นcuộc dạo chơi
ออกไปเที่ยวđi chơi
ร้องเพลงhát
ชมรมhội
คลาสเต้นรำlớp học khiêu vũ
กติกาเกมluật chơi
ของขวัญmón quà
ผู้เล่นngười chơi
ผู้ชนะngười thắng cuộc
ร้านอาหารnhà hàng
โรงละครnhà hát
ซีรีส์phim bộ
สารคดีphim tài liệu
โรงภาพยนตร์rạp chiếu phim
วันเกิดsinh nhật
ความบันเทิงsự giải trí
การพักผ่อนsự nghỉ ngơi
นิตยสารtạp chí
มีส่วนร่วมtham gia
เวลาว่างthời gian rảnh
นวนิยายtiểu thuyết
จัดงานเลี้ยงtổ chức tiệc
นิทรรศการtriển lãm
โทรทัศน์truyền hình
รวมตัวกันtụ họp
การอ่านviệc đọc sách

Cấp độ 2: trung bình 40 từ

Tiếng TháiTiếng Việt
พิพิธภัณฑ์สัตว์น้ำbể cá
การตั้งแคมป์cắm trại
ชมรมหนังสือcâu lạc bộ đọc sách
ที่นั่งในโรงภาพยนตร์chỗ ngồi trong rạp
สวนสนุกcông viên giải trí
ปิกนิกdã ngoại
ว่าวdiều
ตัวอย่างภาพยนตร์đoạn giới thiệu phim
ของเล่นđồ chơi
หาความบันเทิงgiải tríCó khoảng thời gian thú vị, xua tan muộn phiền
การพักผ่อนหย่อนใจhoạt động giải trí
ไนต์คลับhộp đêm
งานประดิษฐ์làm đồ thủ công
ผู้แพ้người thua cuộc
ปริศนาอักษรไขว้ô chữ
ดอกไม้ไฟpháo hoa
สตรีมมิงphát trực tuyến
ไตเติ้ลเปิดเรื่องphần giới thiệu đầu phim
คำบรรยายใต้ภาพphụ đề
ร้านกาแฟquán cà phê
ละครสัตว์rạp xiếc
งานอดิเรกsở thích
สวนสัตว์sở thú
รอบฉายsuất chiếu
การผ่อนคลายsự thư giãn
จอยเกมtay cầm chơi game
งานฝีมือthủ công sáng tạo
ผ่อนคลายthư giãn
บาร์บีคิวtiệc nướng
สังสรรค์tiệc tùng
การขอเพลงเพิ่มtiết mục biểu diễn lại
การแกล้งtrò chơi khăm
เกมสวมบทบาทtrò chơi nhập vai
บอร์ดเกมtrò chơi trên bàn
จิ๊กซอว์trò ghép hình
การเป็นสมาชิกtư cách thành viên
งานเต้นรำvũ hội
สนุกสนานvui chơiTận hưởng, nô đùa
ลูกเต๋าxúc xắc
เวิร์กช็อปงานสร้างสรรค์xưởng sáng tạo

Cấp độ 3: khó 23 từ

Tiếng TháiTiếng Việt
บิลเลียดbi a
โต๊ะฟุตบอลbi lắc
เปตองbi sắt
ปิงปองbóng bàn
โบว์ลิ่งbowling
ปริศนาคำทายcâu đố
ปริศนาลับสมองcâu đố mẹo
การหลบไปพักผ่อนchuyến đi ngắn ngày
การถักไหมพรมđan len
ช่วงพักครึ่งgiờ giải lao
งานรื่นเริงhội chợ vui chơi
การพากย์เสียงlồng tiếng
โมเดลจำลองmô hình
การปั้นดินเผาnghề gốm
การพับกระดาษnghệ thuật gấp giấy
ปาเป้าphóng phi tiêu
ไพ่quân bài
ซูโดกุsudoku
ความเป็นกันเองsự chan hoà
การอาบแดดtắm nắng
ชิงช้าสวรรค์vòng đu quay
ม้าหมุนvòng quay ngựa gỗ
ลอตเตอรี่xổ số

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Thái về chủ đề “Giải trí và thư giãn”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 145 từ: 54 từ cấp độ dễ, 58 từ cấp độ trung bình và 33 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Thái này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Thái trên iPhone.

Cùng nhóm: Lĩnh vực

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Thái từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.