KoKo
VI

Từ vựng tiếng Trung: nấu ăn và bữa ăn

Dụng cụ bếp, cách nấu, các bữa ăn và nhà hàng: từ vựng nấu ăn tiếng Trung, từ công thức đến hóa đơn.

Dưới đây là 100 từ tiếng Trung về chủ đề “Nấu ăn và bữa ăn”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó. (chữ phồn thể)

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng Trung phồn thểTiếng Việt
碗bát
油膩béo
餐具bộ dao dĩa
早餐bữa sáng
午餐bữa trưa
磅秤cân nhà bếp
打蛋器cây đánh trứng
酸chua
玻璃杯cốc
食譜công thức nấu ăn
飢餓cơn đói
口渴cơn khát
菜刀dao
攪打đánhKhuấy mạnh bằng nĩa hoặc thìa
靜置để nghỉ
味道hương vị
托盤khay
罐頭lon đồ hộp
鹹mặn
菜餚món ănThức được nấu nướng
配料món ăn kèm
主菜món chính
前菜món khai vị
甜點món tráng miệng
氣味mùi
品嘗nếmĐộng từ
美味ngon
自製nhà làm
軟木塞nút chai
倒入rót
套餐suất ăn cố định
食慾sự thèm ăn
杯子tách
加入thêm
菜單thực đơn
單點菜單tờ thực đơn
混合trộn
新鮮tươi
烹飪việc nấu nướng
爆香xào qua

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng Trung phồn thểTiếng Việt
素食者ăn chay
爐具bếp nấu
開瓶器cái mở nút chai
湯勺cái muôi
濾網cái rây
辣cay
擀麵棍cây cán bột
平底鍋chảo
蛋白質chất đạm
食物過敏dị ứng thực phẩm
打發đánh bôngĐánh bằng phới để trộn không khí vào
苦đắng
量取định lượng
飢腸轆轆đói lả
加熱hâm nóng
烤盤khay nướng
餐巾khăn ăn
擦碗布khăn lau bát
桌巾khăn trải bàn
無乳糖không chứa lactose
攪拌khuấy
蛋糕模khuôn bánh
玻璃罐lọ
手持攪拌器máy đánh trứng cầm tay
咖啡機máy pha cà phê
鍋蓋nắp
食材nguyên liệu
淡而無味nhạt
大湯鍋nồi
燒烤nướng
烘烤nướng lò
湯匙thìa
份量十足thịnh soạn
砧板thớt
自助餐tiệc buffet

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng Trung phồn thểTiếng Việt
熱水壺ấm đun nước
茶壺ấm trà
水瓶bình rót
冷凍cấp đông
碳水化合物chất bột đường
計時器đồng hồ hẹn giờ
隔熱手套găng tay lót nồi
過期hết hạn
乾硬khô cứng
裹麵包粉lăn bột chiên xù
糖罐lọ đường
鹽罐lọ muối
果汁機máy xay sinh tố
磨碎nạo
調味nêm gia vị
加鹽nêm muối
吃飽no
爐烤quay
解凍rã đông
油炸rán
煎至金黃rán vàng
切薄片thái mỏng
加糖thêm đường
純素食者thuần chay
醃漬ướp

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Trung về chủ đề “Nấu ăn và bữa ăn”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 150 từ: 60 từ cấp độ dễ, 52 từ cấp độ trung bình và 38 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Trung này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Trung từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.